Thu gom, lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách, đảm bảo chất lượng, không gây ô nhiễm môi trường
Trong quá trình hoàn thiện và đưa Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh vào vận hành, công tác thu gom, phân loại và lưu trữ nguyên vật liệu được xác định là một trong những khâu quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và công tác bảo vệ môi trường. Việc tổ chức khu vực tập kết khoa học, kiểm soát độ ẩm, hạn chế phát tán bụi, nước rỉ và mùi phát sinh đang được chú trọng nhằm hướng tới quy trình sản xuất an toàn, ổn định và bền vững.
- Kiểm soát nguyên liệu từ khâu đầu vào
Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh được đầu tư theo định hướng tận dụng nguồn nguyên liệu hữu cơ, tạo ra sản phẩm phục vụ sản xuất nông nghiệp và góp phần nâng cao giá trị của các nguồn phụ phẩm. Cùng với việc đầu tư hệ thống máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất, công tác quản lý nguyên vật liệu đầu vào giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Để bảo đảm quá trình sản xuất diễn ra ổn định, nguyên liệu trước khi đưa vào dây chuyền cần được kiểm tra, phân loại và tập kết tại khu vực phù hợp. Việc thu gom không chỉ nhằm bảo đảm đủ nguyên liệu cho sản xuất mà còn giúp kiểm soát chất lượng, hạn chế tạp chất và giảm nguy cơ phát sinh các vấn đề về môi trường.
Theo yêu cầu của quy trình sản xuất, nguyên liệu được tiếp nhận theo từng nhóm, kiểm tra tình trạng trước khi đưa vào khu vực lưu trữ hoặc sơ chế. Những nguyên liệu không phù hợp cần được phân loại riêng, tránh để lẫn với nguyên liệu đạt yêu cầu.
Đây là bước có ý nghĩa quan trọng bởi chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phối trộn, xử lý và tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh. Khi nguyên liệu được kiểm soát ngay từ đầu, dây chuyền sẽ hoạt động ổn định hơn, đồng thời giảm nguy cơ phải xử lý lại hoặc phát sinh chất thải không cần thiết.
- Tổ chức khu vực lưu trữ khoa học
Qua hình ảnh thực tế tại khu vực nhà máy, có thể thấy các khu vực nhà xưởng, sân bãi và khu vực chứa nguyên liệu đang được tổ chức theo hướng phục vụ đồng bộ cho hoạt động sản xuất. Các nhà xưởng có diện tích rộng, nền bê tông, mái che và hệ thống đường nội bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận, vận chuyển và tập kết nguyên liệu.
Đối với nguyên liệu hữu cơ, việc lưu trữ cần đặc biệt chú ý đến độ ẩm, khả năng phát sinh mùi và nguy cơ tạo nước rỉ. Vì vậy, nguyên liệu cần được tập kết tại khu vực có mái che, nền chắc chắn, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và có phương án thu gom phù hợp.
Việc phân chia các khu vực lưu trữ theo từng loại nguyên liệu cũng giúp công tác quản lý trở nên thuận tiện hơn. Nguyên liệu mới tiếp nhận, nguyên liệu đang chờ xử lý và nguyên liệu đã qua sơ chế cần được nhận diện rõ ràng. Cách tổ chức này giúp hạn chế tình trạng nhầm lẫn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kiểm kê và cấp nguyên liệu cho dây chuyền.
Một nguyên tắc quan trọng trong lưu trữ là không để nguyên liệu cản trở lối đi, đường vận chuyển hoặc khu vực thao tác của máy móc. Khoảng cách phù hợp giữa các đống nguyên liệu và thiết bị không chỉ phục vụ sản xuất mà còn tạo điều kiện cho việc kiểm tra, vệ sinh và xử lý sự cố khi cần thiết.
- Hạn chế tác động của thời tiết và độ ẩm
Nguyên liệu hữu cơ thường chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện thời tiết. Nếu để ngoài trời trong thời gian dài, nguyên liệu có thể bị tác động bởi mưa, nắng và độ ẩm môi trường, dẫn đến thay đổi tính chất và gây khó khăn cho quá trình xử lý.
Do đó, khu vực lưu trữ cần được bố trí mái che phù hợp, đồng thời bảo đảm nền kho có khả năng thoát nước tốt. Vào mùa mưa, việc kiểm tra mái, tường, nền và hệ thống thoát nước cần được thực hiện thường xuyên để hạn chế nước mưa xâm nhập vào khu vực chứa nguyên liệu.
Trong trường hợp nguyên liệu có độ ẩm cao, cần có phương án kiểm soát và xử lý phù hợp trước khi đưa vào dây chuyền. Không nên để nguyên liệu ẩm ướt tích tụ quá lâu tại một vị trí mà không có biện pháp quản lý, bởi điều này có thể làm phát sinh mùi, ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu và tạo điều kiện cho các quá trình phân hủy không kiểm soát.
Việc kiểm soát độ ẩm vì vậy không chỉ là yêu cầu về chất lượng mà còn là một phần của công tác bảo vệ môi trường.
- Thu gom và phân loại ngay tại nguồn
Một trong những giải pháp quan trọng để giảm lượng chất thải phát sinh trong nhà máy là thực hiện thu gom và phân loại ngay tại nguồn.
Trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu, những thành phần không phù hợp cần được tách riêng. Tạp chất như đất đá, vật liệu vô cơ, bao bì hỏng hoặc các vật liệu không thuộc nhóm nguyên liệu sản xuất cần được thu gom theo từng nhóm để có phương án xử lý phù hợp.
Việc phân loại tại nguồn giúp tránh tình trạng các loại chất thải bị trộn lẫn với nguyên liệu hữu cơ. Đây cũng là cơ sở để tăng khả năng tận dụng các nguồn vật liệu có giá trị, đồng thời giảm khối lượng chất thải phải xử lý.
Tại khu vực sản xuất, công nhân cần được hướng dẫn rõ vị trí tập kết của từng loại nguyên liệu và chất thải. Các thùng chứa, khu vực tập kết hoặc vị trí thu gom cần có dấu hiệu nhận biết phù hợp để hạn chế nhầm lẫn.
Cùng với đó, việc vệ sinh khu vực tiếp nhận và lưu trữ cần được thực hiện định kỳ. Nguyên liệu rơi vãi trên nền phải được thu gom kịp thời, tránh để tích tụ lâu ngày gây mất vệ sinh, phát sinh mùi hoặc ảnh hưởng đến việc di chuyển của phương tiện, máy móc.
- Kiểm soát mùi, bụi và nước rỉ
Đối với một nhà máy sử dụng nguyên liệu hữu cơ, kiểm soát mùi và bụi là nội dung không thể tách rời khỏi công tác quản lý nguyên vật liệu.
Khi vận chuyển, đổ hoặc xúc nguyên liệu, đặc biệt là nguyên liệu có hàm lượng vật chất khô cao, bụi có thể phát sinh. Vì vậy, cần tổ chức thao tác hợp lý, hạn chế việc đổ nguyên liệu từ độ cao lớn và thực hiện vệ sinh thường xuyên tại các khu vực có khả năng tích tụ bụi.
Trong những điều kiện cần thiết, nhà máy có thể áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp để hạn chế phát tán bụi, đồng thời trang bị phương tiện bảo hộ lao động cho người trực tiếp làm việc.
Đối với nguyên liệu có độ ẩm cao, nguy cơ phát sinh nước rỉ cũng cần được kiểm soát. Nền khu vực lưu trữ cần được thiết kế và duy trì phù hợp để nước không chảy tràn ra khu vực xung quanh. Nước phát sinh phải được thu gom và xử lý theo quy định, tuyệt đối hạn chế tình trạng xả trực tiếp ra môi trường.
Bên cạnh đó, việc kiểm soát thời gian lưu trữ cũng rất quan trọng. Nguyên liệu cần được luân chuyển hợp lý, tránh tồn đọng quá lâu. Phương án nhập trước – sử dụng trước có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý và hạn chế nguy cơ nguyên liệu bị biến đổi trong quá trình lưu kho.
- Bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển
Hình ảnh tại nhà máy cho thấy xe cơ giới và các thiết bị vận chuyển được sử dụng để phục vụ quá trình tập kết, xử lý nguyên liệu. Do đó, công tác tổ chức giao thông nội bộ cần được thực hiện khoa học.
Khu vực dành cho xe vận chuyển nguyên liệu cần được phân định tương đối rõ với khu vực dành cho người lao động. Khi máy xúc, xe nâng hoặc phương tiện cơ giới hoạt động, người lao động cần tuân thủ quy định về khoảng cách an toàn và hướng dẫn của người phụ trách.
Nguyên liệu sau khi thu gom cần được vận chuyển theo tuyến phù hợp, tránh đi qua những khu vực không cần thiết. Cách tổ chức này vừa giảm thời gian vận chuyển, vừa hạn chế nguyên liệu rơi vãi trên đường nội bộ.
Đặc biệt, tại các khu vực có dây chuyền, băng tải và thiết bị cơ khí, việc đưa nguyên liệu vào sản xuất phải được thực hiện đúng quy trình. Không tự ý đưa nguyên liệu vào thiết bị khi máy chưa ở trạng thái sẵn sàng hoặc khi chưa có sự kiểm tra của người phụ trách.
- Gắn quản lý nguyên liệu với bảo vệ môi trường
Quản lý nguyên liệu đúng cách không chỉ giúp nhà máy duy trì nguồn cung ổn định mà còn mang lại những lợi ích rõ rệt về môi trường.
Khi nguyên liệu được thu gom đầy đủ, phân loại đúng và lưu trữ trong điều kiện phù hợp, lượng nguyên liệu thất thoát sẽ được giảm xuống. Đồng thời, nguy cơ phát sinh mùi, bụi, nước rỉ và chất thải thứ cấp cũng được kiểm soát tốt hơn.
Đây cũng là yếu tố góp phần xây dựng hình ảnh một cơ sở sản xuất nông nghiệp theo hướng xanh và có trách nhiệm. Việc tận dụng nguyên liệu hữu cơ để sản xuất phân bón có thể tạo ra vòng tuần hoàn có ý nghĩa đối với ngành nông nghiệp: nguồn nguyên liệu được thu gom, xử lý và chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ đất và cây trồng.
Tuy nhiên, để mô hình này phát huy hiệu quả, toàn bộ quá trình phải được quản lý đồng bộ, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, lưu trữ, sơ chế, sản xuất đến đóng gói và bảo quản thành phẩm.
- Nâng cao ý thức người lao động
Bên cạnh cơ sở vật chất và thiết bị, yếu tố con người có vai trò quyết định trong việc duy trì quy trình thu gom và lưu trữ nguyên liệu.
Người lao động cần được hướng dẫn về cách nhận biết từng nhóm nguyên liệu, phương pháp thu gom, vị trí tập kết, yêu cầu vệ sinh và các quy định an toàn khi vận hành phương tiện, thiết bị.
Những thao tác tưởng như đơn giản như không để nguyên liệu chắn lối đi, thu gom ngay vật liệu rơi vãi, đóng kín hoặc che chắn nguyên liệu phù hợp, kiểm tra khu vực sau mỗi ca làm việc… nếu được thực hiện thường xuyên sẽ tạo thành quy trình quản lý hiệu quả.
Nhà máy cũng cần duy trì việc kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến nền kho, mái che, hệ thống thoát nước, khu vực tập kết và thiết bị vận chuyển. Những bất thường cần được xử lý kịp thời, tránh để phát sinh thành sự cố lớn.
- Hướng tới quy trình sản xuất sạch và bền vững
Việc đầu tư hoàn thiện nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt máy móc và đưa dây chuyền vào hoạt động. Một nhà máy vận hành hiệu quả cần có hệ thống quản lý nguyên liệu, sản xuất và môi trường được tổ chức đồng bộ.
Trong đó, thu gom và lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách là mắt xích quan trọng. Đây là nền tảng để duy trì chất lượng đầu vào, bảo đảm hoạt động ổn định của dây chuyền và hạn chế những tác động không mong muốn đến môi trường.
Với hệ thống nhà xưởng, khu vực tập kết và thiết bị đang từng bước được hoàn thiện, việc xây dựng quy trình quản lý nguyên liệu bài bản sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà máy trong giai đoạn tiếp theo.
Mục tiêu hướng đến là hình thành một quy trình khép kín, trong đó nguyên liệu được tiếp nhận có kiểm soát, phân loại, lưu trữ đúng điều kiện, đưa vào sản xuất theo kế hoạch và chất thải được thu gom, xử lý phù hợp. Qua đó, nhà máy không chỉ tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh phục vụ sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần thực hiện mục tiêu sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên hữu cơ, giảm chất thải và thúc đẩy phương thức sản xuất thân thiện với môi trường.
Việc thu gom, lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách vì thế không đơn thuần là một yêu cầu trong vận hành nhà máy, mà còn là giải pháp quan trọng để bảo đảm chất lượng sản phẩm, an toàn lao động và trách nhiệm với môi trường. Khi từng khâu được kiểm soát chặt chẽ, từ nguyên liệu đầu vào đến quá trình sản xuất, Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh sẽ có thêm nền tảng để vận hành ổn định, hiệu quả và phát triển theo hướng bền vững.
Một trong những Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh đã thực hiện tốt công tác này mà những ai quan tâm có thể học hỏi:
Hợp tác xã (HTX) Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính
– Website: https://chungthinhchinh.com/
– Lĩnh vực: Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh dạng lỏng và dạng rắn, chế phẩm sinh học….
Lúa Japonica Đồng Phú: Hành trình từ “Cánh đồng hữu cơ” đến biểu tượng Nông nghiệp Xanh Thủ đô
Ngày 13/06/2026, tại xã Hòa Phú (TP. Hà Nội), “Ngày hội lúa Japonica hữu cơ” đã diễn ra trong không khí hân hoan, khẳng định vị thế của mô hình nông nghiệp hữu cơ kiểu mẫu. Sự kiện không chỉ tôn vinh thành quả lao động của bà con nông dân mà còn là minh chứng rõ nét cho tầm nhìn chiến lược của Công ty Cổ phần Kinh doanh Chế biến Nông sản Bảo Minh trong hành trình “nâng tầm” giá trị nông sản Việt theo chuẩn quốc tế.

Tổng quan “Ngày hội lúa Japonica hữu cơ” tại Hội trường xã Hòa Phú
Sự kết nối giữa tinh hoa đất trời và tầm nhìn doanh nghiệp
Trong không gian đậm chất quê hương với những bản tình ca về cây lúa Việt Nam, Ngày hội lúa Japonica đã quy tụ đông đảo các nhà quản lý, nhà khoa học và các chuyên gia đầu ngành. Sự hiện diện của ông Nguyễn Văn Vương – Trưởng Phòng Quản lý giống cây trồng – Cục trồng trọt và bảo vệ thực vật – Bộ Nông nghiệp và Môi trường, ông Vũ Xuân Hùng – Phó Bí thư Đảng ủy – Chủ tịch UBND xã Hòa Phú, ông Đỗ Xuân Tình – Phó Chủ tịch UBND xã Hòa Phú, bà Bùi Thị Hạnh Hiếu – Tổng giám đốc Công ty Cổ phần kinh doanh chế biến nông sản Bảo Minh, bà Trịnh Thị Nguyệt – Giám đốc Hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú, PGS.TS Mai Quang Vinh – Ủy viên Ủy banTW mặt trận tổ quốc Việt Nam – Ủy viên Hội đồng Khoa học Công ty Bảo Minh, TS Lê Quý Kha – Phó Chủ tịch Hiệp hội chuyển đổi xanh Việt Nam VGA, TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam, Biên tập viên Ngọc Bamboo, Mr Việt Anh – Chủ kênh Tiktok “Anh Đoại đến đây” và một số quý vị đại biểu, các nhà khoa học, chủ doanh nghiệp cùng toàn thể bà con nông dân Đồng Phú đã minh chứng cho tầm vóc quan trọng của sự kiện đối với bức tranh nông nghiệp hiện đại.

Các đại biểu tham dự Ngày Hội
Mở đầu ngày hội, thước phim phóng sự về hành trình của giống lúa Japonica tại Đồng Phú đã chạm đến cảm xúc của nhiều người. Từ con số khiêm tốn 2 ha thử nghiệm năm 2012 rồi mở rộng lên 5 ha đại trà, qua những ngày gian khó, đến nay, vùng nguyên liệu đã mở rộng lên 65 ha. Đây không chỉ là con số về diện tích, mà là cột mốc khẳng định thành công của tư duy canh tác hữu cơ bền vững của Hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú và Công ty Bảo Minh đóng vai trò là “cánh tay nối dài” đưa sản phẩm vươn xa.

Bà Bùi Thị Hạnh Hiếu trong video phóng sự về lúa Japonica tại Đồng Phú
Bảo Minh và sứ mệnh “Nâng tầm” nông sản hữu cơ
Tại trung tâm của sự kiện, bà Bùi Thị Hạnh Hiếu – Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Kinh doanh Chế biến Nông sản Bảo Minh – đã có những chia sẻ đầy tâm huyết về hành trình đồng hành cùng người nông dân. Đối với Bảo Minh, mỗi hạt gạo Japonica không chỉ là nông phẩm, mà là kết tinh của sự tử tế, minh bạch và khát vọng khẳng định thương hiệu Việt trên bản đồ tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới.
Sau đó, tại cánh đồng lúa Đồng Phú, bà Hạnh Hiếu nhớ lại những ngày đầu tiếp cận nông dân Đồng Phú, khi khái niệm “nông nghiệp hữu cơ” còn xa lạ. Bằng sự kiên trì, Bảo Minh đã thuyết phục bà con ký kết hợp đồng bao tiêu, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật để đạt chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn USDA (Hoa Kỳ) – một trong những tiêu chuẩn chất lượng cao cấp bậc nhất thế giới.

Bà Bùi Thị Hạnh Hiếu trả lời phỏng vấn tại cánh đồng lúa Đồng Phú
Điều khác biệt mà Bảo Minh mang lại không chỉ là bao tiêu đầu ra, mà là sự thay đổi tư duy sản xuất: thực hiện nông nghiệp sạch xuyên suốt từ đồng ruộng đến bàn ăn. “Chúng tôi tin rằng, với sự phối hợp chặt chẽ, Bảo Minh sẽ đưa lúa Japonica vươn lên tầm cao mới, nâng cao thu nhập cho bà con và vị thế của xã Hòa Phú”, bà Hạnh Hiếu khẳng định. Thực tế đã chứng minh, nhờ sự đồng hành này, mỗi hộ nông dân tại Đồng Phú hiện có thu nhập ổn định từ 600 – 800 triệu đồng/mùa, con số mơ ước của nhiều vùng nông nghiệp trên cả nước.
Đồng Phú: Hình mẫu nông nghiệp hữu cơ kiểu mẫu của Hà Nội
Phát biểu tại ngày hội, bà Trịnh Thị Nguyệt đã nói lời cảm ơn GS Phạm Tiến Dũng – nguyên chuyên gia đầu ngành tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) đã đưa những giống lúa hữu cơ về trồng thử nghiệp ở đây, ban đầu là lúa Bắc thơm số 7, sau đó là Japonica J02 năm 2012, mở đường cho sự thành lập Hợp tác xã nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú vào 5 năm sau đó (2017) và có được thành quả 65 ha lúa hữu cơ chất lượng cao nơi Đồng Phú này, cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của lãnh đạo trung ương, địa phương, các nhà khoa học, cảm ơn sự cố gắng tận tâm của bà con nông dân nơi đây đã làm nên thương hiệu lúa gạo Japonica nổi tiếng có chất lượng OPCOP 4 sao.

Bà Trịnh Thị Nguyệt Phát biểu tại ngày hội
Cũng tại đây, ông Đỗ Xuân Tình – Phó Chủ tịch UBND xã Hòa Phú – đánh giá cao vai trò kết nối của Hợp tác xã (HTX) nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú dưới sự dẫn dắt của bà Trịnh Thị Nguyệt. Việc kế thừa những nghiên cứu từ các nhà khoa học đi trước, đến nay gạo Japonica hữu cơ có giá thành cao hơn so với gạo thông thường, nhưng sản phẩm vẫn luôn trong tình trạng “cháy hàng”. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng thông minh của thị trường hiện đại, nơi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả xứng đáng cho những sản phẩm thực sự sạch, minh bạch nguồn gốc.

Ông Đỗ Xuân Tình đánh giá cao lúa hữu cơ Japoanic
Ông Nguyễn Văn Vương – đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật – nhận định: “Bà con nông dân Hòa Phú đã làm nên một sản phẩm tuyệt vời, trở thành hình mẫu nông nghiệp hữu cơ của Thủ đô Hà Nội”. Ông bày tỏ kỳ vọng mô hình này sẽ lan tỏa mạnh mẽ ra khắp vùng đồng bằng sông Hồng, không chỉ tăng diện tích mà còn nâng cao chất lượng hạt gạo.

Ông Nguyễn Văn Vương kỳ vọng mô hình lúa hữu cơ sẽ lan tỏa mạnh mẽ
Hướng tới tương lai: Chuyển đổi xanh bền vững
Trong bài phát biểu sau cùng, TS Lê Quý Kha (Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam VGA) đã biểu dương tinh thần “chuyển đổi xanh” tại Hòa Phú và đề cao địa thế cách ly lý tưởng cho nông nghiệp hữu cơ nơi đây. Ông đặt ra mục tiêu đầy tham vọng cho giai đoạn tới: mở rộng diện tích từ 65 ha lên 100 – 200 ha, đồng thời nâng năng suất từ 250-300 kg/sào lên 350 kg/sào thông qua việc áp dụng khoa học công nghệ tiên tiến.

TS Lê Quý Kha biểu dương tinh thần “chuyển đổi xanh” tại Hòa Phú
Ngày hội khép lại với những trải nghiệm thực tế ngay tại cánh đồng Đồng Phú. Các đại biểu đã trực tiếp giao lưu với bà con nông dân đang gặt lúa, cùng thưởng thức những món ăn được chế biến từ gạo hữu cơ như cơm gạo, bánh dày… trong không gian âm nhạc đồng quê ấm cúng. Sau đó là buổi livestream trực tiếp, mang “hơi thở” của ngày hội lúa đến với hàng ngàn người tiêu dùng trên khắp cả nước.
Lời kết
“Ngày hội lúa Japonica” không chỉ là dịp để nhìn lại thành quả sau nhiều năm miệt mài, mà còn là lời khẳng định về sức sống bền bỉ của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam. Với nền tảng là sự tận tâm của người nông dân, sự hỗ trợ khoa học của các chuyên gia và tầm nhìn tiên phong từ các doanh nghiệp như Công ty Cổ phần Kinh doanh Chế biến Nông sản Bảo Minh, HTX nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú, gạo Japonica nơi đây đang viết tiếp câu chuyện về thương hiệu nông sản Việt chất lượng cao.
Đó là hành trình từ bùn đất vươn lên thành tiêu chuẩn quốc tế, là sự kết tinh của tình yêu quê hương và sự sáng tạo không ngừng nghỉ. Bảo Minh cam kết sẽ tiếp tục là “người đồng hành tin cậy”, đảm bảo sự ổn định trong chuỗi giá trị, mang hạt gạo sạch đến tận tay người tiêu dùng, để thương hiệu nông sản Việt ngày càng khẳng định được chỗ đứng vững chắc trên thị trường trong nước và quốc tế.
Công ty Cổ phần Kinh doanh Chế biến Nông sản Bảo Minh – Tâm huyết cho chất lượng; HTX nông nghiệp hữu cơ Đồng Phú – Bền vững cho tương lai.
Một số hình ảnh ấn tượng trong Ngày Hội:






Thực hiện: Thành Vinh, Phó ban truyền thông
TẬP HUẤN “SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG THEO HỆ THỐNG KINH TẾ TUẦN HOÀN BẰNG PHÂN BÓN HỮU CƠ VÀ PHÂN BÓN SINH HỌC – CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM” (Ngày thứ hai)
8 giờ sáng 13/3/2026, tại Khu Bách Lộc, cụm 12 Thọ An, xã Liên Minh, thành phố Hà Nội, HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM các học viên tiếp tục khóa tập huấn: “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm”.
Các giảng viên tham gia giảng dạy:
– TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI), Điều phối khóa học.
– TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên.
– TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên.
Khóa tập huấn là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong nghiên cứu, tìm hiểu về Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) trong nước và quốc tế cũng như phương pháp sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học cùng với chiến lược marketing sản phẩm.
Toàn cảnh ngày thứ hai khóa tập huấn “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm”
Mở đầu buổi sáng, TS Dinh truy bài các học viên với câu hỏi hôm trước: “Nêu những nguy cơ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp hữu cơ của HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM” và nhận được những câu trả lời chính xác, những giải pháp khả thi để đảm bảo an toàn cho sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại đây

Một học viên trả lời chính xác câu hỏi truy bài
Kế tiếp, TS Hạnh trình bày Tổng quan về phân bón sinh học và Chế phẩm sinh học bao gồm các nội dung:
- Khái niệm về phân bón sinh học.
- Thực tiễn khách quan về các loại chế phẩm sinh học.
- Ứng dụng và triển vọng mang lại khi phát triển nông nghiệp bằng phân bón sinh học và chế phẩm sinh học.
- Ý nghĩa và định hướng tương lai.

TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh trình bày Tổng quan về phân bón sinh học và Chế phẩm sinh học
Buổi học kết thúc vào lúc 12h00, các học viên tham dự buổi ăn trưa và trò chuyện giao lưu tại phòng ăn bên cạnh lớp tập huấn.
Sau giờ nghỉ trưa, TS Dinh giảng dạy về Marketing sản phẩm, bao gồm các nội dung:
- Định vị giá trị sản phẩm
- Xác định khách hàng mục tiêu
- Xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm
- Truyền thông và quảng bá

TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên khóa đào tạo
Xen kẽ giữa bài giảng, TS Dinh TS Dinh và TS Hạnh đã ra một số câu hỏi tương tác với các học viên về Marketing sản phẩm và nhận được nhiều ý tưởng độc đáo, có tính khả thi cao.

Một học viên nêu ý tưởng Markerting độc đáo
Sau phần giảng dạy về Marketing sản phẩm, TS Phạm Đình Nam hướng dẫn các học viên cách ủ phân hữu cơ vi sinh từ 60-70% nguyên liệu tự nhiên, đường rỉ mật và chế phẩm sinh học VFARM. Theo ông, với nhiệt độ trung bình khoảng 25-30 độ C, độ ẩm không quá cao, chỉ cần hai lần đảo đống, với thời gian từ 10-15 ngày, chúng ta sẽ có được phân hữu cơ vi sinh chất lượng cao có thể bón cho cây trồng, đóng bao cất trữ hoặc đem bán.

TS Phạm Đình Nam hướng dẫn ủ phân vi sinh
Cuối buổi học là sự xuất hiện của GS TS Nguyễn Thị Thu Hiền, người có hơn ba mươi năm kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Tại đây GS Hiền cùng với TS Nam, TS Hạnh và TS Dinh đã lần lượt trao chứng chỉ tham gia khóa tập huấn cho các học viên và chụp ảnh lưu niệm toàn khóa.

Toàn bộ Ban tổ chức, Giảng viên và Học viên chụp ảnh kỷ niệm khóa tập huấn
Một số hình ảnh khác của ngày tập huấn thứ hai.




Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)
TẬP HUẤN “SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG THEO HỆ THỐNG KINH TẾ TUẦN HOÀN BẰNG PHÂN BÓN HỮU CƠ VÀ PHÂN BÓN SINH HỌC – CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM” (Ngày thứ nhất)
8 giờ sáng 12/3/2026, tại Khu Bách Lộc, cụm 12 Thọ An, xã Liên Minh, thành phố Hà Nội, HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM cùng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) phối hợp tổ chức khóa tập huấn: “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm”.
Các đại biểu và học viên tham dự:
– Đại điện cho Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM là ông Hy Thành Trung – Chủ tịch Hội đồng quản trị – Giám đốc và bà Đỗ Thị Phương Hiền người đồng sáng lập, đơn vị tổ chức khóa tập huấn.
– TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI), Điều phối khóa học.
– TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên.
– TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên.
– Cùng gần năm mươi học viên là thành viên Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao địa sinh thái VFARM, HTX Nông Nhiệp Dược Liệu Richvalley, Công Ty CP Dược Liệu Trương Dương, Liên Minh TH Global, Công ty Cổ phần tập đoàn kinh tế số tuần hoàn DNCC Global, Công ty TNHH ARBOR VITAE CO, Công Ty Cp Gạch Lego Group, Công Ty TNHH Trà Vân Bản Sen, Công ty Sơn APG cùng một số doanh nghiệp (DN), hợp tác xã (HTX) nông nghiệp, tiểu thương tham gia tập huấn trực tiếp.
Khóa tập huấn là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong nghiên cứu, tìm hiểu về Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) trong nước và quốc tế cũng như phương pháp sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học cùng với chiến lược marketing sản phẩm.

Toàn cảnh ngày thứ nhất khóa tập huấn “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm”
Phát biểu khai mạc khóa học, TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) đặt ra câu hỏi: “Tại sao phải làm nông nghiệp hữu cơ”, từ đó ông dẫn ra cuộc “Cách Mạng Xanh” bắt đầu từ thập niên 50 và 60 của thế kỷ XX ở nhiều nước trên thế giới, bao gồm các kỹ thuật trọn gói được sử dụng nhằm tăng năng suất trên mỗi đơn vị diện tích canh tác. Tuy nhiên, “Cách mạng xanh” – Liệu nó có xanh, khi những hậu quả đã xuất hiện sau nhiều năm sử dụng phân bón hóa học: Thoái hóa đất, Giảm đa dạng sinh học, Lạm dụng hóa chất, Ngộ độc thực phẩm và đặc biệt là ô nhiễm môi trường. Vậy, việc làm nông nghiệp hữu cơ là hết sức bức thiết, công tác “làm xanh trở lại” đất nước không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của chúng ta. Ông hy vọng khóa tập huấn “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm” sẽ giúp cho các học viên có được những kiến thức cần thiết cho công việc nông nghiệp hữu cơ được chuẩn mực và hiệu quả, bên cạnh đó, các học viên tham gia đầy đủ khóa học sẽ được cấp chứng chỉ tham gia – chứng chỉ này bảo đảm cho bạn được công nhận là người có hiểu biết về nông nghiệp hữu cơ, thuận lợi cho việc xin cấp vốn làm “nông nghiệp xanh” và các chứng nhận liên quan như bảo hộ quyền tác giả, nhãn hiệu, logo… TS Nam cũng chúc các học viên chăm chỉ học tập và đạt được kết quả tốt nhất.

TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) phát biểu khai mạc và điều phối khóa học
Kế tiếp, TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh – chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên khóa tập huấn – đã trình bày Tổng quan về nông nghiệp hữu cơ:
- Khái niệm.
- Nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ.
- Ý nghĩa và lợi ích.
- Cơ hội và thách thức trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn tại Việt Nam
- Các biện pháp quản lý đất, nước, dinh dưỡng và cây trồng trong canh tác hữu cơ.
- Nguyên tắc phòng trừ sâu bệnh hại trong canh tác hữu cơ.
- Xử lý rác thải thành đầu vào phục vụ sản xuất hữu cơ.

TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên khóa đào tạo
Ngoài ra, TS Dinh cũng đưa ra “Sơ đồ quy hoạch chức năng: Mô hình canh tác hữu cơ tuần hoàn lý tưởng”, từ đó chỉ ra những nguyên tắc cơ bản trong NNHC theo các tiêu chí: Mục tiêu, Đầu vào, Sâu bệnh, Năng lượng và chất thải; phân tích các bước sản xuất hữu cơ theo trình tự: Lựa chọn khu vực sản xuất; lựa chọn, quản lý và sử dụng đầu vào; Kiểm soát sản xuất hữu cơ; Sơ chế – Chế biến – Bao gói – Bảo quản; Ghi nhãn.

Sơ đồ quy hoạch chức năng mô hình canh tác hữu cơ tuần hoàn lý tưởng
Buổi tập huấn đầu tiên kết thúc vào lúc 12h00, các học viên tham dự buổi ăn trưa và trò chuyện giao lưu tại phòng ăn bên cạnh lớp tập huấn.
Sau giờ nghỉ trưa, TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh – chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên khóa tập huấn – đã giảng giải Tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận sản phẩm hữu cơ, bao gồm các nội dung:
- Một số tiêu chuẩn hữu cơ trên thế giới (JAS, USDA, EU).
- Tiêu chuẩn và điều kiện sản xuất hữu cơ tại Việt Nam.
- Quy trình chứng nhận hữu cơ ở Việt Nam.

TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh giảng giải Tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận sản phẩm hữu cơ
Cũng trong buổi học này TS Dinh đã ra cho các học viên tham quan HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM, đồng thời ra bài tập về nhà cho các học viên: “Bạn nhận xét về những nguy cơ ảnh hưởng đến việc làm nông nghiệp hữu cơ của VFARM từ các nông trại xung quanh”.

Hai giảng viên cùng các học viên tham quan HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM
Trong ngày tập huấn đầu tiên, TS Dinh và TS Hạnh đã ra một số câu hỏi tương tác với các học viên và nhận được nhiều câu trả lời thú vị.
Buổi tập huấn thứ hai kết thúc vào lúc 17h00. Nhiều học viên còn nán lại hỏi thêm các giảng viên nhiều câu hỏi liên quan đến bài học, hứa hẹn một ngày tập huấn kế tiếp sẽ rất thú vị.
Một số hình ảnh khác của ngày tập huấn đầu tiên.


Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)
CHẾ PHẨM SINH HỌC SUNGWON – VFARM, GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CHO CÂY TRỒNG VẬT NUÔI VÀ MÔI TRƯỜNG
Sáng 6/12/2025, Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM và đã phối hợp cùng Công ty SungWon Hàn Quốc tổ chức Hội thảo khoa học về công nghệ sinh học và ra mắt chế phẩm sinh học Sungwon ở xã Liên Minh, thành phố Hà Nội.

Toàn cảnh Hội thảo thảo khoa học về công nghệ sinh học và ra mắt chế phẩm sinh học Sungwon (Hàn Quốc)
Các đại biểu tham dự:
- Đại diện cấp trung ương là ông Đặng Văn Cường, Cục chất lượng, chế biến và Phát triển thị trường – Bộ Nông nghiệp và Môi Trường;
- Đại diện thành phố Hà Nội là ông Trần Sỹ Tiến, Phó chi cục trưởng chi cục trồng trọt, bảo vệ thực vật, chăn nuôi, thú ý và thủy sản;
- Đại diện chính quyền địa phương là ông Nguyễn Quý Mạnh, chủ tịch xã Liên Minh;
- Đại diện cho Công ty SungWon Hàn Quốc là Ông Kwon Yu, Tổng giám đốc.
- Đại điện cho Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM là ông Hy Thành Trung Chủ tịch Hội đồng quản trị – Giám đốc và Bà Đỗ Thị Phương Hiền người đồng sáng lập.
- Các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, Thạc sĩ chuyên ngành nông nghiệp, thủy sản, công nghệ sinh hóa và môi trường của các Viện thuộc chuyên ngành nông nghiệp, các trường Đại học Thủy Lợi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật và Thủy sản Từ Sơn – Bắc Ninh….
- Cùng các khách hàng rải khắp 3 miền Nam, Trung, Bắc cũng về tham dự Hội thảo.
Hội thảo là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong hợp tác nghiên cứu, sản xuất và phát triển lĩnh vực công nghệ sinh học giữa một Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao trong nước (VFARM) và một Công ty hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp của nước ngoài (SungWon Hàn Quốc).

Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồng Hạnh – Giảng viên cao cấp của Học viện Nông nghiệp Việt Nam phát biểu khai mạc và điều hành Hội thảo
Phát biểu khai mạc Hội Thảo. Tiến sĩ Hạnh cho biết, hiện nay công nghệ sinh học, trong đó đặc biệt là nghiên cứu sản xuất các chế phẩm vi sinh đang rất được quan tâm, vì đây là nguồn cung cấp dinh dưỡng, chăm sóc, bảo vệ cây trồng, thân thiện với môi trường, bên cạnh phân hữu cơ. Ngoài ra các chế phẩm sinh học còn có khả năng cải tạo, giải độc đất; giải độc khí, làm sạch hồ ao, sông suối; phân hủy rác thải; cải thiện hệ sinh vật đất, thúc đẩy phân hủy chất hữu cơ, làm đệm lót sinh học hay xử lý môi trường, khử mùi hôi… Như vậy ứng dụng chế phẩm vi sinh rất phong phú, đa dạng, không chỉ hữu ích cho bà con nông dân mà còn giúp cải thiện môi trường sống, đặc biệt là giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, đất đai và không khí.

Một số chế phẩm sinh học được trưng bày tại Hội thảo
Phát biểu chào mừng Hội thảo, đại diện của cho Công ty SungWon Hàn Quốc là ông Kwon Yu, Tổng giám đốc cho biết, trong những năm qua, mối quan hệ hợp tác giữa Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM và đã phối hợp cùng Công ty SungWon Hàn Quốc đã có nhiều bước phát triển vượt bậc. Từ những cuộc trao đổi học thuật, hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, đến các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, hai bên đã cùng nhau xây dựng nền tảng cho hệ sinh thái tuyệt vời dựa trên lợi thế bản địa, nguồn dược liệu quý hiếm, đa dạng sinh học phong phú và tinh thần phát triển công nghệ xanh.

Ông Kwon Yu, Tổng giám đốc Công ty SungWon Hàn Quốc đánh giá cao sự hợp tác thân thiện của Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM
Cũng trong Hội thảo này, ông Choi Jin Young – Giám đốc truyền thông Công ty SungWon Hàn Quốc đã giới thiệu về chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc và khả năng ứng dụng trong phát triển nông nghiệp xanh và xử lý môi trường ở Việt Nam; cơ sở pháp lý và công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc; một số kết quả ban đầu khi sử dụng Chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc trong việc xử lý môi trường tại xã Liên Minh, thành phố Hà Nội. Ông nhấn mạnh: Hội thảo lần này tiếp tục là cầu nối thúc đẩy chương trình nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học tiên tiến, hỗ trợ ươm tạo cho Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM nuôi trồng và thương mại hoá các giải pháp công nghệ sinh học hiện đại, góp phần nâng cao vị thế của Hợp tác xã nói riêng, xã Liên Minh – thành phố Hà Nội nói chung trên bản đồ khoa học công nghệ của Việt Nam và thế giới. Hai nước Việt Nam và Hàn Quốc chúng ta có những đặc điểm tương đồng về địa lý, khí hậu, môi trường và thậm chí cả nền văn hóa, do vậy sự hợp tác giữa SungWon và VFARM ắt hẳn tạo nên “hoa thơm trái ngọt” và thực tế những năm qua đã diễn ra tốt đẹp như vậy.

Ông Choi Jin Young – Giám đốc truyền thông Công ty SungWon Hàn Quốc công bố ra mắt chính thức chế phẩm vi sinh Sungwon DX – Hàn Quốc tại Việt Nam
Sau lời công bố ra mắt chính thức chế phẩm sinh học, SungWon và VFARM đã chính thức ký kết hợp đồng hợp tác toàn diện sản xuất và ứng dụng sản phẩm này cho Hợp tác xã, cho toàn xã Liên Minh và tiến tới mở rộng phạm vi thành phố Hà Nội, trong nước và xuất khẩu.

Ông Kwon Yu, Tổng giám đốc Công ty SungWon Hàn Quốc và ông Hy Thành Trung – Chủ tịch Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM ký kết hợp đồng hợp tác toàn diện
Cũng tại Hội thảo này, ông Hy Thành Trung đại diện Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM đã ký kết hợp đồng đại lý với bà Phan Thị Đoan Trang. Những đại lý như của bà Trang sẽ là cánh tay nối dài cho VFARM trong hành trình chinh phục thị trường chế phẩm sinh học trong nước.

Ông Hy Thành Trung và bà Phan Thị Đoan Trang ký kết hợp đồng đại lý
Tại Hội thảo, năm tham luận đã được trình bày, đó là những kinh nghiệm đúc rút từ trải nghiệm thực tiễn, những kiến thức chứa đựng hàm lượng khoa học cao. Cụ thể, các tham luận của lãnh đạo xã Liên Minh và các hộ nông dân ở đây đã khẳng định hiệu quả của chế phẩm sinh học trong nuôi trồng cây ăn quả, các loại rau và nhất là sự cải thiện môi trường rõ rệt, trong đó đặc biệt đánh giá cao hiệu quả xử lý mùi kênh sông Hát bằng chế phẩm vi sinh SungWon DX, bày tỏ nguyện vọng được sử dụng sản phẩm này thường xuyên. Sau đó là phần trình bày của PGS.TS. Đặng Thị Thanh Lê – giảng viên bộ môn kỹ thuật hóa học – Đại Học Thủy Lợi về ý nghĩa của việc giải quyết tốt mối quan hệ giữa khoa hóa và môi trường; ông Trương Quang Anh – Phó giám đốc Trung tâm khảo kiểm nghiệm phân bón quốc gia chia sẻ về chế phẩm vi sinh và ông Hy Thành Trung trình bày quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh SungWon của Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM.
Kế tiếp là phần hỏi đáp diễn ra sôi nổi với những câu hỏi thú vị liên quan đến bao bì sản phẩm, cách vận chuyển chế phẩm sinh học lên vùng cao và những lợi thế của sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước Hàn Quốc – Việt Nam để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và tạo nên một giá thành hợp lý. Những vấn đề pháp lý và quy định của Việt Nam khi sử dụng Chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc cũng được thảo luận tại đây. Những câu hỏi – đáp giữa các nhà khoa học Việt Nam, các chuyên gia Hàn Quốc và những người quan tâm đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề về giá trị cốt lõi của chế phẩm sinh học, tính ứng dụng của sản phẩm này lên thực vật, cây dược liệu, đất đai, môi trường… đã tạo nên không khí sinh hoạt học thuật thật sự.
Các chuyên gia Hàn Quốc và các nhà khoa học Việt Nam trả lời câu hỏi của người quan tâm đến chế phẩm sinh học
Nhân dịp này, những người tham gia Hội thảo cũng có dịp tham quan, khảo sát các vườn cây ăn quả tuyệt vời tại đây – nơi mà ứng dụng chế phẩm sinh học đạt hiệu quả rõ nét, chân thật nhất.
Hội thảo mở ra một bước tiến mới cho hợp tác khoa học không chỉ giữa SungWon và VFARM mà còn là tiền đề cho các đơn vị sản xuất kinh doanh nông nghiệp, tạo nhiều cơ hội kết nối trong nghiên cứu, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái kinh tế sinh học quốc tế gắn với thành phố Hà Nội. Đồng thời phát huy nguồn tài nguyên thực vật và các loài cây dược liệu, chẳng hạn sâm bố chính, hồng sâm Hàn Quốc, từng bước khẳng định vị thế ngành công nghệ sinh học như một trụ cột thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, bền vững cho Thủ đô nước ta.
Dưới đây là một số hình ảnh khác của Hội thảo.













Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)
Hội thảo “Trao đổi kỹ thuật về Phương pháp định giá tín chỉ các-bon rừng”
13h30 ngày 29/08/2025, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm – Bộ Tài nguyên và Môi trường đã tổ chức Hội thảo “Trao đổi kỹ thuật về Phương pháp định giá tín chỉ các-bon rừng”, hình thức Trực tuyến qua nền tảng Zoom, với sự điều hành của đồng chí Phạm Hồng Lượng – Phó Cục trưởng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm.
Cuộc Hội thảo được thực hiện bởi các chuyên gia về “Tín chỉ Carbon” của Bộ TN&MT cùng các nhà khoa học, các đại diện doanh nghiệp sản xuất kinh doanh các sản phẩm lâm nghiệp, nông nghiệp trong và ngoài nước.
Mở đầu cuộc Hội thảo là bài luận của TS Phạm Thu Thủy, chuyên gia nghiên cứu Lâm nghiệp và môi trường. Bà đã giới thiệu các khái niệm cơ bản về “Tín chỉ Carbon”, “Định giá Carbon” hay “Xác định giá sàn và giá trần” của việc định giá này.
TS Phạm Thu Thủy giới thiệu các khái niệm cơ bản về “Tín chỉ Carbon”, “Định giá Carbon” hay “Xác định giá sàn và giá trần”
Tín chỉ carbon là gì?
Tín chỉ carbon (carbon credit) là chứng nhận quyền phát thải khí CO2 hoặc khí nhà kính khác quy đổi sang CO2. Trong đó, bên bán là bên có khả năng giảm hoặc tăng hấp thụ carbon so với mức tham chiếu. Mỗi tín chỉ carbon tương ứng với một tấn khí CO2 hoặc lượng khí nhà kính quy đổi tương đương sang CO2 đã được ngăn chặn hoặc loại bỏ. Lượng CO2 mà cây cối mới trồng có thể hấp thụ so với kịch bản này sẽ được coi là lượng tăng hấp thụ carbon so với mức tham chiếu. Phần tăng này được bao nhiêu tấn thì quy đổi ra bao nhiêu “Tín chỉ Carbon”.

Đồ họa: Dỹ Tùng từ Net Zero.vnexpress.net
Vì sao có tín chỉ carbon?
“Tín chỉ carbon” bắt nguồn từ Nghị định thư Kyoto (Kyoto Protocol) năm 1997, một hiệp định quốc tế nhằm kiểm soát và giảm thiểu sự phát thải khí nhà kính trên toàn cầu. Theo đó, các quốc gia tham gia cam kết sẽ giảm lượng phát thải khí nhà kính, đồng thời được phép trao đổi quyền phát thải carbon với nhau trên thị trường quốc tế thông qua tín chỉ carbon. Từ đó, thị trường carbon toàn cầu, nơi các công ty hoặc quốc gia phát thải nhiều hơn mức quy định có thể mua tín chỉ từ các tổ chức, dự án hoặc quốc gia có lượng phát thải thấp hơn hoặc hấp thụ carbon như một trong các cách thức để đạt được các mục tiêu giảm phát thải.
Cách thức hoạt động của tín chỉ carbon:
– Doanh nghiệp phát thải cao:
Doanh nghiệp có lượng phát thải vượt quá giới hạn được phép sẽ cần mua tín chỉ carbon từ thị trường để bù đắp lượng khí thải này.
– Dự án giảm phát thải:
Các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân đầu tư vào các dự án giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính, ví dụ như trồng rừng, sử dụng năng lượng tái tạo, sẽ nhận được tín chỉ carbon.
– Thị trường giao dịch:
Tín chỉ carbon có thể được giao dịch mua bán trên thị trường, giúp cân bằng lượng khí thải giữa các bên.
Mục đích và ý nghĩa:
– Giảm biến đổi khí hậu:
Tín chỉ carbon là một công cụ quan trọng trong cơ chế thị trường để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
– Khuyến khích phát triển xanh:
Tạo động lực tài chính cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh, năng lượng sạch và các dự án thân thiện với môi trường.
– Đáp ứng quy định pháp lý:
Các doanh nghiệp có thể sử dụng tín chỉ carbon để tuân thủ các quy định quốc gia và quốc tế về giảm phát thải.
TS Thủy cũng đã giới thiệu ứng dụng khoa học công nghệ và AI để định giá, dự báo carbon rừng và rừng đô thị sử dụng trí tuệ nhân tạo kết hợp ảnh vệ tinh và dữ liệu diễn biến trong lịch sử + dự báo tương lai (chẳng hạn giá, nhu cầu thị trường, sở thích người mua, tiềm năng carbon rừng…).

TS Phạm Thu Thủy giới thiệu về ứng dụng các tiến bộ của khoa học công nghệ và AI trong định giá, dự báo carbon rừng
Sau giờ giải lao, đại diện các chuyên gia nghiên cứu các phương pháp định giá carbon rừng của Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm- Bộ TN&MT đã công bố “Dự thảo phương pháp định giá các-bon rừng”, cụ thể là hai phương pháp chính: Phương pháp chi phí (bao gồm chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp” và phương pháp so sánh (dựa vào các tham số tham chiếu cùng loại).



Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm- Bộ TN&MT đã công bố “Dự thảo phương pháp định giá các-bon rừng”
Tiếp theo chương trình Hội thảo, các thành viên tham dự đã tích cực tham gia thảo luận về khái niệm và ứng “Tín chỉ các-bon”, tranh luận về sự phù hợp tại Việt Nam và phản biện về các phương pháp định giá các-bon rừng trong nước cũng như tiến trình hòa nhập với thế giới. Nhiều câu hỏi tranh biện được Cục Lâm nghiệp và Thủy Kiểm lâm – Bộ TN&MT, TS Phạm Thu Thủy trả lời đầy đủ, chi tiết. Nhiều phát biểu được ghi nhận như tham luận của ông Vũ Tấn Phương – Giám đốc VFCO (trực thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam), bà Helen Trần – Giám đốc công ty xuất nhập khẩu sản phẩm gỗ nội thất (Australia)…

Ông Vũ Tấn Phương – Giám đốc VFCO (trực thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) phát biểu tại Hội thảo
Kết thúc Hội thảo, đồng chí Phạm Hồng Lượng cảm ơn các thành viên đã tham gia tích cực, đánh giá cuộc họp thành công tốt đẹp, mở ra một chương mới về ứng dụng “Tín chỉ Các-bon” tại Việt Nam, phù hợp với thế giới. Cuộc trao đổi kỹ thuật về Phương pháp định giá tín chỉ các-bon rừng đã giúp Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm – Bộ TN&MT vỡ ra nhiều điều và sẽ hoàn thiện “Dự thảo phương pháp định giá các-bon rừng” trình Bộ phê duyệt. Ông cũng mong các nhà khoa học và các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh các sản phẩm lâm nghiệp, nông nghiệp trong và ngoài nước sẽ cùng Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm nói riêng, Bộ TN&MT nói chung cùng chung tay xây dựng các chiến lược phù hợp vì lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường cho nước ta cũng như toàn thế giới.
Thực hiện: Thành Vinh
Trái cây được mùa nhưng còn đó nỗi lo tiêu thụ, giá cả
Trái cây được mùa nhưng còn đó nỗi lo tiêu thụ, giá cả
Quý II/2022 là thời điểm nhiều loại cây trái khắp cả nước, đặc biệt là các tỉnh Nam Bộ bước vào vụ thu hoạch, nhưng việc tiêu thụ cùng với giá cả đang là vấn đề lớn.

Trái cây Nam Bộ sắp vào vụ thu hoạch nhưng khâu tiêu thụ và giá cả là vấn đề không dễ giải quyết
Đây cũng chính là lý do để Bộ NN-PTNT tổ chức Hội nghị trực tuyến “Thúc đẩy sản xuất và tiêu thụ nông sản tại các tỉnh, thành Nam Bộ” vào ngày 8/5.
Trên cơ sở dự báo tiêu thụ sẽ gặp khó khăn do Trung Quốc tiếp tục duy trì chính sách “zero Covid”, các biện pháp phòng dịch của nước này làm chậm tiến độ xuất khẩu, gây ùn ứ tại cửa khẩu, ảnh hưởng đến tiêu thụ trong nước. Ngoài ra, năng lực chế biến trái cây trong nước còn hạn chế, chủ yếu xuất khẩu trái tươi, nếu gặp điều kiện khó khăn khi xuất khẩu, lúc đó việc tiêu thụ sẽ vô cùng khó khăn, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt, ông Lê Thanh Tùng đưa ra những trở ngại trong việc tiêu thụ trái cây quý II/2022.
Cùng quan điểm với ông Lê Thanh Tùng, ông Lê Thanh Hòa, Phó Cục trưởng Cục Chế biến và Phát triển thị trường nông sản (Bộ NN-PTNT), cho biết trong 2 tháng qua, các cửa khẩu chính tại Quảng Ninh, Lào Cai đóng cửa do Trung Quốc phát hiện Covid-19 đã gây áp lực lớn đến xuất khẩu nông sản Việt Nam.
Chưa kể, những đợt phía Trung Quốc kiểm tra trực tuyến về công tác kiểm soát Covid-19 cho thấy nhiều doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam còn chủ quan, chưa tuân thủ quy định về phòng dịch khi đưa hàng sang nước bạn. Việc ách tắc trong xuất khẩu rau quả cũng nằm ở khâu kiểm tra Covid-19, không phải do kiểm dịch thực vật nên doanh nghiệp cần phải kiểm soát chặt quy trình sản xuất, tránh lây nhiễm chéo Covid-19 trên bao bì, sản phẩm, thành container…
Còn đối với thị trường EU, dù rau quả Việt Nam đang được hưởng lợi do ưu đãi thuế quan nên tăng trưởng tốt trong năm qua. Tuy nhiên trong thời gian gần đây phát sinh vấn đề EU tăng tần suất kiểm tra đối với thanh long và rau gia vị từ 10% lên 20% khiến lượng xuất khẩu sụt giảm.
Trước những khó khăn kể trên, ông Lê Thanh Tùng kiến nghị đẩy mạnh đánh giá cấp mã số vùng trồng cây ăn quả để tăng cường quản lý vùng trồng, nắm sát sản lượng, chất lượng từng loại quả; chỉ đạo rải vụ trái cây (thanh long, xoài, nhãn, chôm chôm, sầu riêng) linh hoạt phù hợp với tình hình tiêu thụ. Đồng thời, tiếp tục kết nối doanh nghiệp thu mua trái cây; phát triển mảng bảo quản và chế biến.
Về việc ách tắc ở cửa khẩu, ông Lê Thanh Hòa khuyến nghị các địa phương, doanh nghiệp theo dõi, cập nhật thông tin ở cửa khẩu để điều phối trái cây lên biên cho hợp lý.
Trước những ý kiến, giải pháp của các đại biểu đưa ra, Bộ trưởng Bộ NN-PTNT Lê Minh Hoan đã đưa ra ý kiến chỉ đạo. Theo Tư lệnh ngành Nông nghiệp, các địa phương không nên “than vãn” mà cần tìm giải pháp để hướng đến sản xuất nông nghiệp bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông dân.
“Cần tổ chức lại sản xuất để thích ứng với những thay đổi của thị trường, đừng để khi cửa khẩu với Trung Quốc thông thì mọi việc lại quay về như cũ. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn còn tư duy nước đến chân mới nhảy, vẫn suy nghĩ Trung Quốc là thị trường dễ tính nên không chịu thay đổi để thích ứng. Cần nhìn vào cách ngành rau quả Thái Lan thích ứng với chính sách “zero Covid” của Trung Quốc nên xuất khẩu của họ ít bị ảnh hưởng. Họ tìm cách đáp ứng được quy định để kiểm soát Covid-19 trong chuỗi sản xuất trái cây trong khi Việt Nam chỉ có thể hy vọng đàm phán để Trung Quốc nới lỏng quy định”, Bộ trưởng Lê Minh Hoan thẳng thẳn góp ý.
Cuối cùng Bộ trưởng Lê Minh Hoan chia sẻ quy luật thị trường không phải lúc nào cũng như ý muốn, vì thế các mô hình sản xuất nông nghiệp cần tiết kiệm chi phí, giúp tăng hiệu quả kinh doanh cần được lan tỏa, nhân rộng.
Được biết, theo ước tính của Cục Trồng trọt (Bộ NN-PTNT), tổng sản lượng cây ăn quả chính tại Nam Bộ trong quý II/2022 sẽ đạt khoảng 1,5 triệu tấn, cao hơn quý I khoảng 137.000 tấn do một số loại quả vào mùa như: thanh long, chuối, nhãn, chôm chôm, sầu riêng… Vì thế đây sẽ là một áp lực trong khâu tiêu thụ cũng như giá cả.
Nguồn: https://nongnghiephuucovn.vn/trai-cay-duoc-mua-nhung-con-do-noi-lo-tieu-thu-gia-ca
Việt Nam tập trung xuất khẩu gạo ngon tới thị trường ASEAN
Việt Nam tập trung xuất khẩu gạo ngon tới thị trường ASEAN
Với dân số gần 700 triệu người, ASEAN là thị trường cực kì quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam.

ASEAN là thị trường lớn nhập khẩu gạo của Việt Nam
Dân số đông, có vị trí địa lý trong khu vực, cùng với những nét tương đồng về văn hóa, ASEAN là một thị trường cực kì quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu gạo Việt Nam.
Trong số các nước nhập khẩu gạo của Việt Nam, Philippines là thị trường lớn nhất. Năm 2021, Philippines là thị trường nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam với lượng nhập khẩu đạt 2,45 triệu tấn, đạt kim ngạch trên 1,25 tỷ USD, giá trung bình 509,7 USD/tấn, tăng 10,7% về lượng, tăng 18,5% về kim ngạch và tăng 7,1% về giá so với năm 2020. Philippines cũng chiếm 39,4% trong tổng lượng và chiếm 38% trong tổng kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam.
Quý I/2022 tiếp tục ghi nhận kim ngạch xuất khẩu gạo Việt Nam sang Philippines với 672.136 tấn, tương đương 311,08 triệu USD, giá trung bình 462,8 USD/tấn, tăng mạnh 63,3% về lượng, tăng 41,4% về kim ngạch, chiếm 44,7% trong tổng lượng và chiếm 42,6% trong tổng kim ngạch gạo xuất khẩu.
Ngoài Philippines, gạo Việt Nam còn được xuất khẩu sang các thị trường quan trọng khác trong ASEAN như: Malaysia, Singapore, Indonesia, Brunei. Trong đó, thị trường Malaysia tăng trưởng mạnh với số liệu tháng 1/2022 là 34.925 tấn, tương đương 16,07 triệu USD, tăng 163,4% về lượng và 156% về kim ngạch so với tháng 12/2021.
Hiện gạo xuất khẩu sang Philippines và các nước ASEAN khác chủ yếu là gạo trắng phẩm cấp thường, độ tấm từ 20-25%, chủ yếu cạnh tranh bằng giá. Về mặt chiến lược, ngành gạo của Việt Nam đang giảm dần sản xuất và xuất khẩu các loại gạo trắng thường, tăng tỉ trọng sản xuất lúa gạo chất lượng cao từ 35-40% lên 75-80% vào năm 2020.
Việc này giúp tăng giá gạo xuất khẩu của Việt Nam lên rất nhanh trong những năm gần đây, đặc biệt từ sau năm 2020. Tuy nhiên, với sự chuyển dịch này, gạo Việt Nam lại gặp khó khăn do không thể cạnh tranh về giá với các nước chuyên sản xuất gạo giá rẻ như Myanmar, Pakistan và Ấn Độ.
Vì vậy, hiện cơ cấu gạo xuất khẩu của Việt Nam đang tiếp tục chuyển dịch theo hướng gia tăng các loại gạo thơm, gạo đặc sản, gạo japonica, gạo trắng phẩm cấp cao với giá bán và giá trị gia tăng cao hơn. Mục tiêu xuất khẩu gạo cũng được điều chỉnh, dự kiến chỉ còn khoảng 4 triệu tấn vào năm 2030.
Ngoài ra, để nâng cao hiệu quả xuất khẩu gạo sang các nước ASEAN, ngành gạo còn phải rà soát lại nhu cầu nhập khẩu của từng thị trường trong ASEAN, xác định những thị trường tiêu thụ gạo phẩm cấp thường với giá rẻ, thị trường tiêu thụ gạo cao cấp, gạo thơm…
Cuối cùng, Việt Nam cần tận dụng các hiệp định thương mại với các nước trong khu vực, cải thiện trình độ công nghệ để tăng khả năng cạnh tranh, tăng cường thương mại dịch vụ và đầu tư.
Nhằm tư vấn, giải đáp các vấn đề doanh nghiệp quan tâm liên quan đến việc xuất, nhập khẩu sản phẩm lúa gạo sang thị trường ASEAN nắm bắt được các thông tin như: Nhu cầu thị trường, yêu cầu đối với chất lượng và phẩm cấp hàng hóa, phương thức thanh toán, cách thức vận chuyển, bảo hiểm hàng xuất nhập khẩu, giải quyết các vấn đề bất cập có thể phát sinh trong quá trình xuất nhập khẩu, ngày 5/5/2022, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương) phối hợp với các Thương vụ Việt Nam tại ASEAN tổ chức phiên tư vấn xuất khẩu sản phẩm lúa gạo sang thị trường ASEAN diễn ra tại TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang.
Trong phiên tư vấn, ông Phạm Thế Cường, Tham tán thương mại Việt Nam tại Indonesia sẽ thông tin về tình hình thị trường gạo Indonesia và các cơ hội cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Bà Lê Thị Phương Hoa, Tham tán thương mại Việt Nam tại Lào sẽ chia sẻ về mặt hàng gạo tại thị trường Lào; Bà Trần Lê Dung, Bí thứ thứ nhất phụ trách Thương vụ Việt Nam tại Malaysia sẽ nêu một số vấn đề cần lưu ý khi xuất khẩu gạo sang Malaysia; Ông Cao Xuân Thắng, đại diện Thương vụ Việt Nam tại Singapore sẽ giới thiệu tình hình thị trường gạo Singapore niên vụ 2021 – 2022; Ông Nguyễn Thành Huy, Phụ trách Thương vụ Việt Nam tại Thái Lan sẽ chia sẻ một số kinh nghiệm gieo trồng, thu hoạch gạo của Thái Lan với doanh nghiệp Việt Nam.
Nguồn: https://nongnghiephuucovn.vn/viet-nam-tap-trung-xuat-khau-gao-ngon-toi-thi-truong-asean
Nuôi vịt trời theo hướng hữu cơ, đăng kí sản phẩm OCOP
Nuôi vịt trời theo hướng hữu cơ, đăng kí sản phẩm OCOP
Vịt trời nuôi theo hướng hữu cơ của HTX Chăn nuôi và tiêu thụ gà đồi Ba Vì đang tiến hành các bước đăng kí đây là sản phẩm OCOP của huyện.
HTX Chăn nuôi và tiêu thụ gà đồi Ba Vì là đơn vị đã xây dựng được thương hiệu trên thị trường với sản phẩm chủ lực là gà đồi. Tuy nhiên, do nhu cầu của thị trường và những điều kiện môi trường sẵn có, một số thành viên của HTX đã quyết định chăn nuôi vịt trời theo hướng hữu cơ từ cuối năm 2021 và nhân rộng từ đó đến nay.
Thành viên của HTX, anh Trương Đức Hoàng, thôn Đông An, xã Thuỵ An, huyện Ba Vì, nhận thấy diện tích đất đai, ao đầm của gia đình mình phù hợp với việc phát triển chăn nuôi vịt trời theo hướng hữu cơ. Sau khi tìm hiểu, anh đã mạnh dạn đầu tư chuồng trại chăn nuôi 1.000 con vịt trời theo hình thức bán hoang dã. Nhờ chăm sóc đúng kỹ thuật, đàn vịt của gia đình anh sinh trưởng, phát triển tốt.
Với việc sử dụng các loại thức ăn như: ngô, cám mì, giun quế, ấu trùng, cá xay ủ lên men và trộn thêm vi lượng khoáng chất… vịt trời nuôi theo hướng hữu cơ của HTX có vị thơm ngon, đặc trưng nên được thị trường rất ưa chuộng. Ngoài ra, để đảm bảo sản phẩm hữu cơ, an toàn đến tay người tiêu dùng, vịt trời được chăn nuôi ở môi trường thoáng mát, nguồn nước sạch sẽ.

Vịt trời nuôi theo hướng hữu cơ đem lại hiệu quả kinh tế cao đang được nhân rộng
Hiện vịt trời theo hướng hữu cơ của HTX Chăn nuôi và tiêu thụ gà đồi Ba Vì luôn trong tình trạng “cháy hàng”, có bao nhiêu hết ngay đến đó với giá cả rất tốt khoảng 150 nghìn/con vịt 1kg.
Với hiệu quả như vậy, hiện HTX chăn nuôi vịt liên tục gối đàn, mỗi lứa từ 500 con và hiện có khoảng 3.000 con đang được chăn thả.
Đặc biệt, thời gian tới HTX sẽ tiến hành các bước đăng ký sản phẩm “Vịt trời hữu cơ” là sản phẩm OCOP của huyện Ba Vì, đồng thời tiếp tục nhân rộng mô hình để đem lại hiệu quả kinh tế cho các xã viên.
Nguồn: https://nongnghiephuucovn.vn/nuoi-vit-troi-theo-huong-huu-co-dang-ki-san-pham-ocop
Nông sản xuất khẩu: Nâng cao năng suất, chất lượng nhờ khoa học – công nghệ
Nông sản xuất khẩu: Nâng cao năng suất, chất lượng nhờ khoa học – công nghệ
Nông sản là một trong những ngành xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, đóng góp tích cực vào kim ngạch xuất khẩu chung của cả nước. Để nâng cao năng suất, chất lượng các sản phẩm nông sản, thời gian qua các ngành, địa phương đã tích cực đẩy mạnh ứng dụng khoa học và công nghệ (KH&CN).
Là lĩnh vực chiếm tỷ lệ nghiên cứu, ứng dụng lớn nhất của hầu hết địa phương, kết quả của ngành nông nghiệp đều có sự đóng góp của KH&CN thông qua việc khuyến khích phát triển sản xuất quy mô lớn, hợp tác liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị; ứng dụng công nghệ cao, nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ vào sản xuất; năng lực nghiên cứu, dự báo và thông tin thị trường được nâng cao để kịp thời định hướng tổ chức sản xuất, tiêu thụ nông sản.
Nhờ đó, KH&CN đang cho thấy vai trò ngày càng quan trọng nhằm nâng cao năng suất, chất lượng nông sản Việt Nam và là đòn bẩy để mặt hàng này vươn xa đến nhiều thị trường quốc tế. Đặc biệt, trong năm 2021, mặc dù gặp nhiều khó khăn do đại dịch Covid-19, ảnh hưởng nặng nề đến sản xuất, kinh doanh nhưng xuất khẩu nông sản của Việt Nam vẫn đạt 48,6 tỷ USD. Điển hình, năm 2021, sản lượng vải thiều Lục Ngạn, Bắc Giang tiêu thụ và xuất khẩu sang thị trường “khó tính” như Nhật Bản, Pháp, CH. Czech, Australia, Mỹ, Đức… với sản lượng cao nhất từ trước đến nay.
Hay tại Sơn La, thị trường xuất khẩu nông sản của tỉnh này cũng ngày càng được mở rộng như Trung Quốc, Campuchia, Anh, Mỹ, Australia, Hàn Quốc, Nhật Bản… Từ chỗ là tỉnh miền núi có diện tích đất nương đồi trồng ngô lớn nhất nước, Sơn La đã nhanh chóng chuyển đổi sang trồng cây ăn quả trên đất dốc, trở thành vựa cây ăn quả lớn thứ hai của cả nước, với tổng diện tích trên 70.000 ha. Thu nhập bình quân trên 1 ha đạt từ 150 – 500 triệu đồng/ha, góp phần nâng cao mức sống của người dân và mở rộng phát triển sản xuất.
Cũng nhờ đẩy mạnh chuyển giao khoa học, kỹ thuật, sản xuất na Chi Lăng, Hữu Lũng tại Lạng Sơn đã đạt diện tích trên 3.500 ha, trong đó hơn 400 ha Na được chứng nhận sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP; tổng giá trị sản xuất ước đạt khoảng 1.200 tỷ đồng, bình quân thu nhập trên 1ha canh tác na đạt 275 triệu đồng/ha.
“Nhờ ứng dụng KH&CN, năng suất một số vật nuôi, cây trồng của Việt Nam đạt cao so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Cụ thể, năng suất lúa cao nhất trong các nước ASEAN (trong đó cao hơn gấp rưỡi Thái Lan), cà phê có năng suất đứng thứ 2 trên thế giới (chỉ sau Brazil), năng suất hồ tiêu đứng đầu thế giới, cao su đứng thứ 2 thế giới (chỉ sau Ấn Độ), cá tra với năng suất 500 tấn/ha cũng cao nhất thế giới” – đại diện Bộ KH&CN cho biết.
Nhiều chuyên gia cho rằng, để tiến vào thị trường các nước, tận dụng cơ hội từ các Hiệp định thương mại tự do (FTA), các sản phẩm nông sản của Việt Nam phải đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế về chất lượng, tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, mẫu mã đa dạng, giá thành hợp lý, đồng thời cũng phải đảm bảo khâu cung ứng kịp thời cho nhà nhập khẩu…
Ông Nguyễn Đình Phong – Phó giám đốc Sở Công Thương tỉnh Sơn La – cho biết, để các sản phẩm nông sản có thể mở rộng thị trường, tận dụng được các cơ hội từ các Hiệp định FTA, thì trước tiên các yếu tố đầu vào như vật tư, giống cây trồng cho đến quản lý, chăm sóc, bao gói, truy xuất nguồn gốc sản phẩm… đều phải đáp ứng tiêu chuẩn, sau đó mới đưa đi giới thiệu, xúc tiến tiêu thụ sản phẩm, tiếp cận thị trường.






