Tag Archives: bảo vệ môi trường

Từ phân bón biochar đến hành trình xây dựng những vùng nông sản hiệu quả cao

Trong hành trình chuyển dịch tư duy sản xuất nông nghiệp từ lượng sang chất, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một cuộc cách mạng xanh chưa từng có. Áp lực từ các thị trường xuất khẩu khó tính, các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải và xu hướng kinh tế tuần hoàn đòi hỏi chuỗi giá trị nông sản phải tự làm mới mình từ gốc.

 

Giữa bức tranh chuyển đổi đó, Công ty Cổ phần Mekong Green Tech dưới sự dẫn dắt của Chủ tịch HĐQT Lê Quý Vinh đã nổi lên như một điểm sáng tiên phong. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các giải pháp công nghệ nhiệt phân chậm hiện đại với quy mô nhà máy rộng 4,4 ha, công suất 24 tấn/ngày vận hành theo chuẩn SCADA, Mekong Green Tech còn đang viết nên câu chuyện thương hiệu đầy cảm hứng: Biến phụ phẩm nông nghiệp thành “vàng đen” biochar, kiến tạo những vùng nguyên liệu và nông sản hiệu quả cao gắn liền với mục tiêu thương mại hóa tín chỉ carbon.

 

  1. Triết lý tuần hoàn: Biến gánh nặng môi trường thành tài nguyên chiến lược

Sự ra đời của Mekong Green Tech xuất phát từ một trăn trở rất thực tế tại các vùng nông nghiệp trọng điểm trên cả nước. Mỗi năm, hàng triệu tấn phụ phẩm từ quá trình chế biến nông sản như vỏ trấu, rơm rạ, vỏ cà phê ở Tây Nguyên, vỏ sầu riêng tại Đồng bằng sông Cửu Long, hay thân và vỏ sắn tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, thường bị bỏ phí hoặc xử lý bằng cách đốt thủ công, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và phát thải lượng lớn khí nhà kính.

Thay vì xem đó là rác thải, đội ngũ Mekong Green Tech đã nhìn nhận đây là một nguồn tài nguyên carbon khổng lồ chưa được đánh thức. Bằng việc ứng dụng công nghệ nhiệt phân chậm tiên tiến trong môi trường yếm khí được kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ từ 500oC đến 700 oC, doanh nghiệp đã chế tạo thành công hệ thống lò nung thân thiện với môi trường, giảm tới 95% lượng khí thải và hoàn toàn tự chủ năng lượng nhờ thu hồi khí sinh học (Syngas) phục vụ sấy.

Sản phẩm đầu ra là than sinh học (biochar) sở hữu cấu trúc siêu xốp, diện tích bề mặt lớn và hàm lượng carbon cố định cao. Khi được ứng dụng trở lại vào đất, biochar đóng vai trò như một “miếng bọt biển” giữ nước, giữ dinh dưỡng tối ưu, khử độc tố, ngăn chặn sự xâm nhập của kim loại nặng như Cadimi vào nông sản, đồng thời lưu giữ carbon trong đất hàng trăm năm. Từ một ý tưởng công nghệ, Mekong Green Tech đã cụ thể hóa thành hệ sinh thái sản phẩm thương mại gồm phân bón biochar hữu cơ, chất cải tạo đất chuyên canh và đệm lót sinh học trong chăn nuôi.

 

  1. Dấu ấn chiến lược tại các vùng nông sản trọng điểm: Từ Sơn La, Tây Nguyên đến Đồng bằng sông Cửu Long

Câu chuyện thương hiệu của Mekong Green Tech gắn liền với những bước chân thực tế tại các vùng sinh thái nông nghiệp đặc thù của Việt Nam, nơi doanh nghiệp đang đồng hành cùng các hợp tác xã và trang trại lớn để xây dựng những mô hình nông sản hiệu quả cao.

2.1 Miền núi phía Bắc và Sơn La: Tuần hoàn phụ phẩm cây công nghiệp ngắn ngày

Tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, nơi diện tích trồng sắn và cây ăn quả lớn, lượng thân cây, vỏ sắn sau chế biến rất dồi dào. Mekong Green Tech đã cung cấp các dòng lò nung biochar quy mô linh hoạt, phù hợp với mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã tại địa phương. Việc đưa lò nung đến tận cơ sở giúp bà con nông dân tự chủ động xử lý triệt để phụ phẩm ngay tại chỗ, tạo ra nguồn phân bón biochar hữu cơ chất lượng cao để bón cho chính các vùng nguyên liệu canh tác dưới tán rừng hoặc cây ăn quả. Nhờ đó, chi phí mua phân bón hóa học giảm mạnh, đất đai được phục hồi độ phì nhiêu sau nhiều vụ canh tác lạm dụng hóa chất.

2.2 Vùng cao nguyên Tây Nguyên: Giải bài toán phụ phẩm cà phê và sầu riêng

Tại Tây Nguyên – thủ phủ cà phê và cây ăn quả của cả nước, bài toán xử lý hàng triệu tấn vỏ cà phê và vỏ sầu riêng luôn là nỗi trăn trở của các doanh nghiệp. Thông qua các giải pháp công nghệ nhiệt phân tự động, Mekong Green Tech đã kết hợp cùng các chủ trang trại lớn biến những khối lượng phụ phẩm cồng kềnh này thành nguồn biochar nguyên chất. Việc phối trộn biochar vào đất đỏ bazan không chỉ giúp giữ ẩm cực tốt trong mùa khô hạn mà còn tạo môi trường cho hệ vi sinh vật có lợi phát triển, giúp những vườn cà phê, sầu riêng đạt năng suất vượt trội, mẫu mã đẹp và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.

2.3 Đồng bằng sông Cửu Long: Nông nghiệp xanh từ vựa lúa và trái cây

Đặt trụ sở tại Cần Thơ – trái tim của miền Tây Nam Bộ, nhà máy quy mô 4,4 ha của Mekong Green Tech chính là “trái tim” cung ứng biochar công suất lớn (24 tấn/ngày) cho toàn khu vực. Tại đây, doanh nghiệp tận dụng triệt để nguồn trấu, rơm rạ và phụ phẩm trái cây để sản xuất vật liệu cải tạo các vùng đất nhiễm phèn, nhiễm mặn. Sự kết hợp giữa biochar và các mô hình canh tác lúa gạo thông minh, giảm phát thải đã giúp nông dân vùng đồng bằng gia tăng giá trị hạt gạo, hướng tới nền nông nghiệp phát thải thấp.

 

  1. Kiến tạo thị trường tín chỉ carbon: Giá trị gia tăng kép cho doanh nghiệp và nông dân

Không dừng lại ở việc cải thiện năng suất cây trồng và chất lượng đất đai, bước đi chiến lược của Mekong Green Tech còn nằm ở tầm nhìn dài hạn gắn liền với thị trường tín chỉ carbon – xu hướng tất yếu của kinh tế toàn cầu giai đoạn 2026 – 2030.

Bản chất của biochar là một cơ chế cô lập carbon sinh học vĩnh cửu. Khi hàng nghìn tấn carbon từ phế phụ phẩm nông nghiệp được chuyển hóa thành dạng than ổn định và vùi sâu vào lòng đất, lượng carbon đó sẽ bị khóa chặt hàng trăm năm thay vì phát thải trở lại khí quyển dưới dạng CO2 hay methane (CH4).

Dựa trên nền tảng công nghệ đo lường minh bạch, quy trình sản xuất đạt chuẩn công nghiệp và hệ thống giám sát tự động hóa, Mekong Green Tech đang phối hợp cùng các đối tác lớn thiết lập cơ sở dữ liệu xác thực để quy đổi lượng carbon lưu giữ thành các chứng chỉ carbon chất lượng cao (như tiêu chuẩn CORC). Điều này mang lại giá trị gia tăng kép vô cùng lớn:

  • Đối với doanh nghiệp và trang trại: Ngoài nguồn thu từ việc bán nông sản chất lượng cao, việc áp dụng quy trình sản xuất gắn liền với biochar giúp các tập đoàn lớn dễ dàng đạt điểm số ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) cao, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Châu Âu, Mỹ và các quốc gia phát triển.
  • Đối với bà con nông dân và hợp tác xã: Mô hình liên kết chuỗi giá trị do Mekong Green Tech xây dựng mở ra cơ hội mới, giúp người nông dân không chỉ làm giàu từ năng suất cây trồng mà còn có thêm nguồn thu nhập bền vững từ việc tham gia thị trường tín chỉ carbon nội địa và quốc tế.
  1. Tầm nhìn tương lai: Lan tỏa mạng lưới “Nông nghiệp không rác thải”

Câu chuyện thương hiệu của Mekong Green Tech là minh chứng sinh động cho thấy công nghệ cao hoàn toàn có thể hòa quyện cùng nông nghiệp truyền thống để tạo ra những giá trị đột phá. Bằng việc thiết kế đa dạng các dòng thiết bị từ quy mô nông hộ, hợp tác xã cho đến các hệ thống công nghiệp công suất lớn, doanh nghiệp đang hiện thực hóa mục tiêu đưa công nghệ nhiệt phân tiếp cận sâu rộng đến từng vùng nông thôn Việt Nam.

Trong bối cảnh chính sách nhà nước ngày càng khuyến khích mạnh mẽ kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp hữu cơ thông qua các hành lang pháp lý vững chắc, Mekong Green Tech tiếp tục đóng vai trò là “người kiến tạo”, kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ, hợp tác xã và nông dân lại với nhau trong một chuỗi giá trị khép kín.

Từ một hạt phân bón biochar nhỏ bé được ép từ phụ phẩm đồng ruộng, Mekong Green Tech đang từng bước đánh thức những “mỏ vàng” tiềm năng của đất mẹ, xây dựng nên những vùng nông sản hiệu quả cao, phát thải thấp và đưa thương hiệu nông nghiệp Việt Nam tự tin vươn xa trên bản đồ kinh tế xanh toàn cầu.

 

Thực hiện: Thành Vinh, Phó ban công nghệ và truyền thông

Vai trò của đào tạo, tập huấn nông nghiệp hữu cơ đối với nguồn nhân lực doanh nghiệp và hợp tác xã trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự dịch chuyển mạnh mẽ của chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu, phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHC) không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là chiến lược sống còn để nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững tại Việt Nam. Các chủ trương, chính sách lớn của Nhà nước như Nghị định số 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ hay Quyết định số 885/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020 – 2030 đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trong thực tiễn triển khai không nằm ở cơ chế chính sách hay nguồn vốn, mà xuất phát từ chất lượng nguồn nhân lực.

 

  1. Chuyển dịch tư duy sản xuất và yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực nông nghiệp hữu cơ

Hầu hết cán bộ quản lý, kỹ thuật viên tại các doanh nghiệp nông nghiệp và hợp tác xã (HTX) hiện nay vẫn mang tư duy canh tác truyền thống (lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật vô cơ). Việc chuyển đổi sang mô hình NNHC đòi hỏi một cuộc cách mạng về nhận thức, kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành chuẩn hóa. Trong bức tranh đó, công tác đào tạo, tập huấn đóng vai trò là “chìa khóa” cốt lõi. Bài viết này phân tích tầm quan trọng của việc đào tạo NNHC cho đội ngũ nhân sự nòng cốt tại các doanh nghiệp và HTX, đồng thời ghi nhận vai trò tiên phong của Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong công tác đào tạo chuyên môn, cùng sự tham gia thực tiễn đầy quyết tâm của các đơn vị học viên tiêu biểu như Công ty Cổ phần Mekong Green TechHợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính.

 

  1. Bản chất và tầm quan trọng của đào tạo nông nghiệp hữu cơ đối với doanh nghiệp và hợp tác xã

Nông nghiệp hữu cơ không đơn thuần là “không dùng hóa chất”, mà là một hệ thống quản lý toàn diện nhằm khôi phục và duy trì sự cân bằng sinh thái của hệ sinh thái đất – nước – cây trồng – vật nuôi. Đối với các đơn vị trực tiếp sản xuất kinh doanh như doanh nghiệp và HTX, việc đào tạo bài bản mang lại những giá trị chiến lược sau:

– Chuẩn hóa tư duy hệ thống và quản trị chuỗi giá trị

Cán bộ, nhân viên là những người trực tiếp hoạch định kế hoạch sản xuất, xây dựng quy trình kỹ thuật và kiểm soát chất lượng đầu ra. Đào tạo giúp họ thấu hiểu các tiêu chuẩn hữu cơ khắt khe trong nước và quốc tế (như TCVN, USDA, EU organic), từ đó thiết lập tư duy quản trị theo chuỗi giá trị khép kín từ khâu cải tạo đất, chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và chế biến sâu.

– Giải quyết bài toán tuân thủ pháp lý và tiêu chuẩn ESG

Các thị trường xuất khẩu lớn cũng như phân khúc tiêu dùng cao cấp trong nước đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch hóa quy trình sản xuất và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường – xã hội – quản trị (ESG). Đào tạo giúp đội ngũ nhân sự nắm vững các văn bản quy phạm pháp luật, biết cách lập hồ sơ minh bạch nguồn gốc (traceability) và kiểm soát dư lượng kim loại nặng, hóa chất độc hại.

  • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kinh tế tuần hoàn

Nhân sự qua đào tạo bài bản sẽ có khả năng làm chủ các công nghệ mới như sản xuất phân bón hữu cơ sinh học, công nghệ nhiệt phân sinh khối (Biochar), hay tận dụng phụ phẩm nông nghiệp (vỏ sầu riêng, vỏ cà phê, phụ phẩm sắn) để tái tạo dinh dưỡng cho đất. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, giảm phát thải khí nhà kính và gia tăng nguồn thu từ tín chỉ carbon.

 

  1. Vai trò tiên phong của Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong công tác đào tạo

Để công tác đào tạo NNHC đạt hiệu quả thực chất, việc sở hữu một đội ngũ chuyên gia giảng dạy am hiểu cả lý luận khoa học lẫn thực tiễn sản xuất là điều kiện tiên quyết. Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) đã khẳng định vai trò là đơn vị sự nghiệp khoa học và đào tạo hàng đầu, đóng vai trò “bà đỡ” tri thức cho cộng đồng doanh nghiệp và HTX nông nghiệp.

– Cung cấp đội ngũ giảng viên chất lượng cao: VITAD-AGRI quy tụ mạng lưới các nhà khoa học, giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ và chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực thổ nhưỡng, bảo vệ thực vật, vi sinh học nông nghiệp và kinh tế nông thôn. Các giảng viên của Viện không chỉ truyền đạt hàn lâm mà còn mang đến những kinh nghiệm thực chiến đắt giá từ các dự án khảo nghiệm, chuỗi giá trị liên kết rộng khắp cả nước.

– Xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa và thực tiễn: Các khóa tập huấn do VITAD-AGRI thiết kế luôn bám sát nhu cầu thực tế của thị trường và đặc thù sinh thái từng vùng miền. Chương trình kết hợp hài hòa giữa kiến thức nền tảng về sinh thái đất, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kiểm soát chất lượng vi sinh vật với các kỹ năng quản trị kinh doanh nông nghiệp hiện đại.

– Cầu nối chuyển giao công nghệ: Thông qua các chương trình tập huấn, VITAD-AGRI trực tiếp chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật mới nhất đến các đơn vị sản xuất, giúp rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm ra đến đồng ruộng và nhà máy chế biến.

 

  1. Thực tiễn học tập và ứng dụng từ các đơn vị tiên phong: Mekong Green Tech và HTX Chung Thịnh Chính

Hiệu quả của công tác đào tạo chỉ được đo lường chính xác qua sự chuyển hóa trong hành động thực tiễn của các học viên. Điển hình cho tinh thần cầu thị và khát vọng chuyển đổi xanh là sự tham gia tích cực của Công ty Cổ phần Mekong Green Tech và Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính vào các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu.

Công ty Cổ phần Mekong Green Tech: Tư duy công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn

– Là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực giải pháp nhiệt phân sinh khối, sản xuất than sinh học (Biochar) và xử lý phụ phẩm nông nghiệp, đội ngũ nhân sự kỹ thuật của Mekong Green Tech luôn chủ động tham gia các khóa cập nhật kiến thức chuyên môn do VITAD-AGRI và các cơ quan chuyên ngành tổ chức.

– Ứng dụng thực tiễn: Nhờ được đào tạo bài bản về cấu trúc đất, cơ chế trao đổi ion và tính chất hóa lý của Biochar, đội ngũ Mekong Green Tech đã nghiên cứu và thương mại hóa thành công các giải pháp tận dụng phụ phẩm (như vỏ sầu riêng, vỏ cà phê, vỏ và thân sắn tại Sơn La) để sản xuất vật liệu cải tạo đất chuyên canh và xử lý kim loại nặng. Sự kết hợp giữa nền tảng kiến thức khoa học nông nghiệp và công nghệ tự động hóa đã giúp doanh nghiệp phát triển các dự án quy mô lớn, gắn kết hiệu quả với các trang trại lớn như Đà Lạt Milk trong việc giám sát và cải thiện môi trường chuồng nuôi.

Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính: Đổi mới tư duy sản xuất tại địa phương

Đóng chân tại xã Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, HTX Chung Thịnh Chính là mô hình tiêu biểu cho thấy tầm quan trọng của việc đưa tri thức khoa học về cơ sở.

– Ứng dụng thực tiễn: Cán bộ và xã viên của HTX đã tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác dưới tán rừng, quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và tiêu chuẩn hóa chất lượng nông sản. Kiến thức thu được từ các chuyên gia đã giúp HTX quy hoạch vùng trồng dược liệu và cây ăn quả theo hướng hữu cơ, tối ưu hóa quy trình chăm sóc, đồng thời xây dựng thương hiệu, website https://chungthinhchinh.vn và nhận diện bao bì chuyên nghiệp. Qua đó, HTX không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho hàng chục nông hộ thành viên.

 

Mekong Green Tech và HTX Chung Thịnh Chính tham gia tập huấn về Nông nghiệp hữu cơ do VITAD-AGRI giảng dạy

 

  1. Thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nông nghiệp hữu cơ trong giai đoạn tới

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, công tác đào tạo, tập huấn nông nghiệp hữu cơ cho doanh nghiệp và HTX hiện nay vẫn đối mặt với một số rào cản:

  1. Tính biến động của nguồn lực lao động: Nhân sự tại các HTX và nông hộ thường có trình độ không đồng đều, dễ dao động theo thời vụ, gây khó khăn cho việc duy trì kiến thức chuyên sâu dài hạn.
  2. Sự gắn kết giữa lý thuyết và thực hành tại chỗ: Đôi khi các chương trình tập huấn còn mang tính lý thuyết diện rộng, thiếu các mô hình thực hành cầm tay chỉ việc ngay trên đồng ruộng của đơn vị.

Để khắc phục và nâng cao hơn nữa chất lượng đào tạo trong thời gian tới, cần tập trung đồng bộ các giải pháp:

– Đổi mới phương thức đào tạo theo mô hình “Đào tạo kèm cặp thực tế” (Mentorship): Các chuyên gia từ các viện nghiên cứu như VITAD-AGRI cần có thời gian đồng hành trực tiếp tại hiện trường doanh nghiệp/HTX để hướng dẫn xử lý các vấn đề phát sinh cụ thể trong đất, nước và dịch bệnh.

– Tăng cường số hóa học liệu: Xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến, video hướng dẫn trực quan để cán bộ công nhân viên có thể tự ôn tập, tra cứu quy trình kỹ thuật mọi lúc, mọi nơi.

– Đẩy mạnh liên kết “Ba nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp/HTX): Đảm bảo các chương trình tập huấn được đặt hàng trực tiếp từ nhu cầu thực tế của thị trường và chiến lược phát triển của doanh nghiệp, gắn kết chặt chẽ quyền lợi kinh tế với việc tuân thủ quy chuẩn hữu cơ.

 

  1. Kết luận

Đào tạo, tập huấn nông nghiệp hữu cơ không chỉ là hoạt động bồi dưỡng kiến thức ngắn hạn mà là khoản đầu tư chiến lược mang tính nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam. Sự đóng góp thầm lặng nhưng bền bỉ của các đơn vị nghiên cứu, đào tạo như Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong việc cung cấp đội ngũ giảng viên chất lượng cao chính là “bệ phóng” tri thức vững chắc. Song hành cùng đó, sự dấn thân, cầu thị và áp dụng quyết liệt vào thực tiễn sản xuất của các đơn vị tiên phong như Công ty Cổ phần Mekong Green Tech và Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính là minh chứng sống động cho thấy hiệu quả thiết thực của mô hình đào tạo gắn liền với thực tiễn. Đầu tư đúng mức cho con người hôm nay chính là chìa khóa để nông nghiệp Việt Nam vươn xa, tự tin hội nhập và phát triển thịnh vượng trong kỷ nguyên kinh tế xanh toàn cầu.

 

Thực hiện: Thành Vinh, Phó ban công nghệ và truyền thông VITAD-AGRI, CTV của https://mkgreen.vnhttps://chungthinhchinh.vn

 

 

Mời gọi đầu tư du lịch sinh thái tại rừng phòng hộ Ninh Hòa-Vạn Ninh

KHÁNH HÒA – Ban Quản lý rừng phòng hộ Ninh Hòa-Vạn Ninh thông báo mời gọi các tổ chức, cá nhân có năng lực và tâm huyết tham gia thuê môi trường rừng.

 

Tiềm năng du lịch độc đáo

Rừng phòng hộ Ninh Hòa – Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa không chỉ là “lá phổi xanh” mà còn là viên ngọc quý về du lịch sinh thái của khu vực Nam Trung bộ.

Rừng phòng hộ Ninh Hòa - Vạn Ninh có nhiều vị trí tuyệt đẹp để phát triển du lịch sinh thái. Ảnh: Kim Sơ.

Rừng phòng hộ Ninh Hòa – Vạn Ninh có nhiều vị trí tuyệt đẹp để phát triển du lịch sinh thái. Ảnh: Kim Sơ.

Nơi đây sở hữu địa hình vô cùng đa dạng, từ những dãy núi cao hùng vĩ có đỉnh cao trên 2.000 mét đến các đồi thấp, thung lũng, xen kẽ là hệ thống sông suối, thác nước và hồ tự nhiên tuyệt đẹp như suối Mơ, suối Bình Trung, hồ Đá Bàn. Khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng với mùa khô kéo dài, mang lại thời tiết ôn hòa, không khí trong lành, lý tưởng cho các hoạt động du lịch quanh năm.

Rừng phòng hộ Ninh Hòa – Vạn Ninh tự hào là một trong những vùng có đa dạng sinh học bậc nhất, với hơn 200 loài thực vật bậc cao (trong đó có nhiều loài quý hiếm như trầm hương, gõ đỏ, pơ mu) và hơn 170 loài động vật rừng, nhiều loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam và danh mục bảo vệ quốc tế. Điều này tạo nên giá trị độc đáo cho các trải nghiệm khám phá thiên nhiên, giáo dục môi trường. Các điểm cảnh quan đặc sắc như Hốc Chim, Đá Chải hứa hẹn phát triển đa dạng các loại hình du lịch như leo núi, trekking, tắm suối, chèo thuyền, cắm trại và trải nghiệm văn hóa bản địa.

Bên cạnh giá trị cảnh quan và sinh học, rừng còn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong công tác bảo vệ nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn và duy trì cân bằng sinh thái cho khu vực Bắc Khánh Hòa và vùng duyên hải Nam Trung bộ. Vị trí thuận lợi về hạ tầng giao thông, dễ dàng kết nối với khu vực Nha Trang, sân bay Cam Ranh và Khu kinh tế Vân Phong, cũng là yếu tố then chốt thu hút lượng lớn khách du lịch nội địa và quốc tế.

Cơ hội đầu tư với các khu vực quy hoạch rõ ràng

 

Ban Quản lý rừng phòng hộ Ninh Hòa – Vạn Ninh đã quy hoạch chi tiết 10 điểm du lịch và 2 tuyến du lịch để cho thuê môi trường rừng, với tổng diện tích lên đến hàng ngàn ha, hứa hẹn không gian rộng lớn cho các ý tưởng kinh doanh sáng tạo và bền vững.

Các điểm du lịch sinh thái này gồm Hốc Chim 1, Hốc Chim 2 thuộc xã Vạn Ninh; Đá Chải 1, Đá Chải 2, Đá Chải 3, Đá Chải 4 thuộc xã Bắc Ninh Hòa và các điểm suối Bình Trung 1, suối Bình Trung 2 thuộc xã Vạn Thắng; suối Mơ 1, suối Mơ 2 thuộc xã Tây Ninh Hòa.

Những khu vực này được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tiềm năng phát triển đa dạng các loại hình du lịch, từ nghỉ dưỡng yên bình đến các hoạt động khám phá mạo hiểm, góp phần làm phong phú thêm bản đồ du lịch Khánh Hòa.

Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, Ban Quản lý rừng phòng hộ Ninh Hòa – Vạn Ninh sẽ lựa chọn các tổ chức, cá nhân dựa trên hồ sơ kỹ thuật xét chọn đã được phê duyệt tại Quyết định số 113/QĐ-BQL ngày 30/06/2025.

Hồ sơ này sẽ quy định chi tiết các tiêu chí đánh giá, bao gồm nhưng không giới hạn ở năng lực tài chính, kinh nghiệm trong lĩnh vực du lịch sinh thái và quản lý rừng, kế hoạch phát triển du lịch bền vững gắn liền với bảo vệ môi trường, cũng như các đề xuất về đóng góp cho cộng đồng địa phương.

Theo Ban Quản lý rừng phòng hộ Ninh Hòa -Vạn Ninh, việc cho thuê môi trường rừng được thực hiện dựa trên cơ sở pháp lý rõ ràng, bao gồm Luật Lâm nghiệp ngày 15/11/2017, Luật Đất đai năm 2024 và các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định số 156/2018/NĐ-CP, Nghị định số 91/2024/NĐ-CP, Nghị định số 175/2024/NĐ-CP. Đặc biệt, đề án du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí trên lâm phần Rừng phòng hộ Bắc Khánh Hòa giai đoạn 2025 – 2029, đã được UBND tỉnh Khánh Hòa phê duyệt tại Quyết định số 1946/QĐ-UBND ngày 30/06/2025, là kim chỉ nam quan trọng cho hoạt động này.

Thông tin liên hệ và nộp hồ sơ:

Các tổ chức, cá nhân có nhu cầu vui lòng cập nhật đường link: https://snnmt.khanhhoa.gov.vn/noi-dung/id/11431/Thong-bao-so-461/TB-BQL-ngay-30/6/2025-cua-Ban-Quan-ly-rung-phong-ho-Bac-Khanh-Hoa%C2%A0ve-viec-cho-thue-moi-truong-rung-de%C2%A0kinh-doanh-du-lich-sinh-thai,-nghi-duong,-giai-tri-tren-lam-phan-rung-phong-ho-Bac-Khanh-Hoa- để biết chi tiết.

Nơi tiếp nhận hồ sơ: Ban Quản lý rừng phòng hộ Ninh Hòa-Vạn Ninh. Địa chỉ: Quốc lộ 1A, thôn Ninh Ích, xã Ninh An, xã Bắc Ninh Hòa, tỉnh Khánh Hòa.

Điện thoại/Fax: 0258.3.621.934

Theo nongnghiepmoitruong.vn

Nông nghiệp hữu cơ: Xu hướng mới gia tăng giá trị nông sản

Việc nhân rộng các mô hình sử dụng phân bón hữu cơ không những nâng cao sản lượng, giúp nông dân tiết kiệm chi phí mà còn giúp cải tạo đất, bảo vệ môi trường.

Nâng cao năng suất và thu nhập, tiết kiệm chi phí đồng thời giúp cải tạo đất, bảo vệ môi trường là hiệu quả mang lại từ những mô hình sản xuất theo hướng hữu cơ và hữu cơ đã và đang được tỉnh Vĩnh Phúc quan tâm đầu tư trong giai đoạn 2021-2025.

Những ngày này, cánh đồng su su ngay dưới chân núi Tam Đảo ở xã Hồ Sơn, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc luôn tấp nập người dân thu hái, vận chuyển su su. Từ sau Tết Nguyên đán đến nay, giá su su luôn ở mức cao nên bà con nông dân nơi đây rất phấn khởi.

Bà Lê Thị Chín, thôn Làng Hạ, xã Hồ Sơn chia sẻ, với 2 sào su su sau hơn 1 năm tham gia mô hình theo hướng hữu cơ của Tập đoàn Quế Lâm với tiêu chuẩn “5 không”: Không thuốc diệt cỏ, không thuốc trừ sâu, không chất bảo quản, không chất kích thích sinh trưởng, không dư lượng hóa chất độc hại.  Khi vào vụ, bình quân 2 ngày/lần gia đình sẽ thu hoạch ngọn su su.

Mô hình trồng su su hữu cơ ở Vĩnh Phúc.

Nếu những ruộng su su canh tác theo phương pháp thông thường chỉ thu được 35 – 40kg/sào/lần hái thì ruộng nhà bà Chín cho sản lượng từ 45 – 50kg. Với giá bán bình quân 14.000 đồng/kg, mỗi tháng bà Chín có thể thu cả chục triệu đồng, trong khi mỗi vụ su su có thể thu hoạch kéo dài từ 7 – 8 tháng.

“Trước đây bón phân vô cơ và những loại phân thông thường chi phí từ 2 – 3 triệu/sào, còn bón phân bón hữu cơ chỉ hơn 1 triệu/sào nhưng giá su su bán ra lúc nào cũng cao hơn. Su su bán chợ có nhiều giá từ 10.000 – 15.000 đồng/kg nhưng su su trồng theo hướng hữu cơ lúc nào giá cũng cao nhất. Về chăm bón, phân hữu cơ không gây hại như bón phân vô cơ mà cây lại sinh trưởng tốt, chất lượng rau ngon”, bà Chín cho biết.

Trước nhu cầu sử dụng sản phẩm hữu cơ của người dân trên địa bàn ngày càng tăng, những năm qua, tỉnh Vĩnh Phúc đã có nhiều chính sách hỗ trợ người dân sản xuất an toàn. Chỉ tính riêng trong năm 2021, Vĩnh Phúc đã cấp kinh phí 45 tỷ đồng hỗ trợ nông dân xây dựng các mô hình trồng trọt an toàn, theo hướng hữu cơ, xử lý rơm rạ, môi trường.

Mặc dù vậy, theo ông Lê Văn Dũng, Phó Giám đốc Sở NN&PTNT tỉnh Vĩnh Phúc, để sản phẩm nông nghiệp theo hướng hữu cơ ngày càng phát triển, có chỗ đứng trên thị trường, Bộ NN&PTNT cần ủy quyền cho Sở NN&PTNT các địa phương đứng ra cấp mã số vùng trồng cho các vùng sản xuất trên cơ sở thống nhất theo chỉ đạo của Bộ.

“Ngay cả sản phẩm tiêu thụ tại thị trường nội địa cũng cần có mã số vùng trồng, do vậy, nếu Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ủy quyền cho các Sở thực hiện thì tiến độ sẽ nhanh hơn rất nhiều lần”, ông Dũng đề xuất.

Từ cách làm của doanh nghiệp trong gần 20 năm qua, ông Khắc Ngọc Bá, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Quế Lâm cho rằng, phát triển canh tác theo hướng hữu cơ là đòi hỏi tất yếu để cung cấp những sản phẩm sạch, an toàn cho người tiêu dùng, vì mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng; định hướng sản xuất hữu cơ tạo ra giá trị nhân văn, là xu thế của tương lai cũng là mục tiêu hướng đến của doanh nghiệp.

“Doanh nghiệp đang phối hợp với nhiều địa phương chuyển giao công nghệ cho bà con nông dân sử dụng chế phẩm sinh học, từ đó có thể sản xuất phân hữu cơ từ chính những phụ phẩm nông nghiệp xung quanh vốn đang bị vứt bỏ một cách lãng phí. Nếu địa phương nào có lãnh đạo và ngành chuyên môn quan tâm, các mô hình sản xuất hữu cơ sẽ phát triển nhanh và có sự lan tỏa mạnh mẽ”, ông Bá cho biết.

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh giá phân bón tăng tới 200% thì giá phân bón hữu cơ chỉ tăng 20% – 30%, bởi vậy việc nhân rộng các mô hình sử dụng phân bón hữu cơ không những giúp nông dân tiết kiệm chi phí mà còn giúp cải tạo đất, bảo vệ môi trường.

Giám sát sinh trưởng su su theo hướng hữu cơ ở Tam Đảo.

Bà Phạm Thị Vượng, nguyên Viện trưởng Viện Bảo vệ thực vật cho biết, thực tế sản xuất những mô hình sử dụng phân bón hữu cơ ở nhiều địa phương đã giúp tăng đáng kể hiệu quả sử dụng đất, mật độ số giun trong đất tăng cao, các chủng vi sinh vật có ích cũng tăng, hàm lượng kim loại nặng giảm, sản phẩm không còn dư lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.

“Từ thực tế hiệu quả mô hình trồng su su theo hướng hữu cơ ở Hồ Sơn, ban đầu chỉ có 1 hộ tham gia nhưng chỉ sau 1 năm diện tích đã tăng lên 20 ha. Canh tác theo hướng hữu cơ bà con nông dân sẽ được 1 chữ “L” là lãi, và 2 chữ “H” đó là hạnh phúc và hồi sinh vì không lạm dụng phân bón vô cơ, thuốc trừ sâu, người tiêu dùng được ăn sản phẩm sạch, an toàn”, bà Vượng chia sẻ.

Trong Chỉ thị về sử dụng phân bón tiết kiệm, cân đối và hiệu quả, Bộ NN&PTNT đề nghị UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chỉ đạo Sở NN&PTNT tập huấn, truyền thông, hướng dẫn người dân sử dụng phân bón cân đối và hiệu quả, tăng cường sản xuất, sử dụng phân bón hữu cơ, thay thế phân bón vô cơ bằng phân bón hữu cơ theo tỷ lệ phù hợp.

Đối với các doanh nghiệp thực hiện cam kết về sản xuất, sử dụng phân bón cân đối, tiết kiệm, hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp; chủ động tham gia liên kết sản xuất để hỗ trợ, khuyến khích nông dân tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ./.

Copyrights © 2019 VITAD-AGRI All Rights Reserved.

X