Hợp tác Lúa gạo Việt Nam – Philippines: Hành trình Kết nối từ Cánh đồng Ninh Bình đến Thủ phủ Davao
NINH BÌNH – Trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Việt Nam nhằm thắt chặt quan hệ đối tác nông nghiệp, ngày 14 tháng 5 năm 2026, phái đoàn cấp cao Philippines do ông Dony làm trưởng đoàn đã có buổi làm việc quan trọng tại Công ty TNHH Cường Tân. Đây là một trong những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh lúa lai, hiện đang đóng đóng vai trò hạt nhân kinh tế tại khu công nghiệp Trực Hùng, thuộc tỉnh Ninh Bình mới (được sáp nhập từ các tỉnh Nam Định, Hà Nam và Ninh Bình cũ).

Toàn cảnh cuộc gặp mặt giữa phái đoàn Philippines và Công ty TNHH Cường Tân
Cuộc gặp gỡ không chỉ dừng lại ở việc tham quan cơ sở hạ tầng mà còn mở ra một chương mới trong quan hệ hợp tác lúa gạo giữa hai quốc gia, tập trung vào việc cung ứng giống chất lượng cao, chia sẻ kinh nghiệm canh tác và kiến tạo các chuỗi giá trị nông sản bền vững.
Cường Tân: 30 năm khẳng định vị thế “Hạt vàng Việt”
Đón tiếp phái đoàn tại trụ sở chính, ông Đoàn Văn Sáu – Giám đốc Công ty TNHH Cường Tân – cùng ông Lâm Văn Chiểu – Phó Giám đốc công ty – đã bày tỏ niềm vinh dự khi được đón tiếp những người bạn từ Philippines. Trong không khí chân tình, ông Đoàn Văn Sáu đã điểm lại hành trình gần ba thập kỷ phát triển của doanh nghiệp.

Ông Đoàn Văn Sáu – Giám đốc cùng ông Lâm Văn Chiểu – Phó Giám đốc Công ty TNHH Cường Tân tiếp đoàn công tác Philippines
Được thành lập và bắt đầu tập trung vào lúa lai từ năm 1997 tại vùng đất Nam Định cũ, Cường Tân đã tạo nên những bước ngoặt lịch sử cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Dấu ấn đậm nét nhất chính là thương vụ mua lại bản quyền giống lúa lai hai dòng TH3-3 từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào năm 2008 với giá trị lên tới hơn 10 tỷ đồng – một con số kỷ lục vào thời điểm đó. Kể từ đó, Cường Tân liên tục đầu tư vào nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng các vùng sản xuất giống quy mô lớn trên khắp cả nước, từ Nghệ An, Gia Lai đến Đắk Lắk.
Hiện nay, nhà máy của công ty tại Ninh Bình đạt năng suất ấn tượng với sản lượng hàng năm lên tới hơn 2.000 tấn lúa giống và hơn 3.000 tấn gạo thương phẩm chất lượng cao. Với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đạt chuẩn ISO 22000:2018, các sản phẩm của Cường Tân đã chinh phục được những thị trường khắt khe nhất thế giới.

Ông Đoàn Văn Sáu dẫn đoàn đi tham quan Nhà máy sản xuất lúa giống và gạo chất lượng cao
Vươn tầm quốc tế: Từ Cuba, Hoa Kỳ đến “trái tim” Châu Âu
Trong buổi làm việc, phái đoàn Philippines đặc biệt ấn tượng với năng lực xuất khẩu của Cường Tân. Không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo an ninh lương thực trong nước, công ty đã đưa “hạt giống hạnh phúc” của Việt Nam vươn ra toàn cầu.
- Dấu ấn tại Cuba: Giống lúa lai CT16 của Cường Tân đã gây “sốt” tại đảo quốc này khi đạt năng suất 7 – 8 tấn/ha, cao gấp đôi so với các giống lúa truyền thống tại địa phương. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho khả năng thích ứng của giống lúa Việt Nam với các điều kiện thổ nhưỡng khác nhau, mở ra cơ hội hợp tác lớn cho các quốc gia có điều kiện tương đồng như Philippines.
- Chinh phục thị trường Hoa Kỳ: Cường Tân là một trong số ít doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thành công hạt giống sang Mỹ, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch và chất lượng nghiêm ngặt của quốc gia này.
- Hương cốm Việt tại Châu Âu: Các dòng gạo chất lượng cao, đặc biệt là gạo Hương cốm, đã hiện diện tại các siêu thị lớn ở Đức, Ba Lan, Pháp. Nhờ tận dụng hiệu quả Hiệp định EVFTA, gạo Cường Tân đã khẳng định được vị thế hàng đầu về độ thơm ngon, mềm dẻo và an toàn thực phẩm tại thị trường EU.
Mô hình liên kết 5 sao: Sinh kế bền vững cho người nông dân
Tại cuộc họp, ông Đoàn Văn Sáu đã chia sẻ về triết lý kinh doanh cốt lõi của công ty: “Nông dân giàu thì doanh nghiệp mới mạnh”. Cường Tân vận hành theo mô hình bao tiêu khép kín, từ cung cấp giống, phân bón hữu cơ đến hướng dẫn quy trình sản xuất sạch cho nông hộ.
Điểm độc đáo của mô hình này là hình thức thu hoạch khoán và mua lại phần lúa dôi ra theo giá thị trường, giúp người nông dân vừa yên tâm về đầu ra, vừa có thêm động lực chăm sóc lúa để đạt năng suất cao nhất. Chính mô hình liên kết chặt chẽ này đã đảm bảo chất lượng lúa gạo đồng nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe đồng thời cải thiện trực tiếp đời sống của hàng nghìn hộ nông dân tại Ninh Bình và các chi nhánh trên toàn quốc.
Tiềm năng hợp tác Việt Nam – Philippines: Hướng tới 2026 và xa hơn
Ông Dony, trưởng đoàn Philippines, đã bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với mô hình vận hành của Cường Tân. Ông nhấn mạnh rằng Philippines hiện là đối tác nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, với kế hoạch nhập khẩu 3,6 triệu tấn gạo trong năm 2026. Tuy nhiên, mục tiêu của phái đoàn lần này không chỉ là giao thương hàng hóa mà còn là tìm kiếm các đối tác tin cậy để chuyển giao công nghệ lúa giống và kinh nghiệm cơ giới hóa nông nghiệp.
TS. Trần Đăng Khoa, Phó trưởng đoàn kiêm phiên dịch, thay mặt đoàn công tác gửi lời cảm ơn sâu sắc tới lãnh đạo công ty: “Chúng tôi nhìn thấy ở Cường Tân không chỉ là một nhà sản xuất lúa gạo mà là một trung tâm tri thức nông nghiệp. Sự hợp tác toàn diện giữa hai bên sẽ giúp Philippines nâng cao năng lực tự chủ lương thực thông qua các bộ giống lúa lai năng suất cao.”
Hai bên đã thảo luận sâu về khả năng nhập khẩu các giống lúa như CT16 và Hương cốm sang Philippines, đồng thời tổ chức các chương trình trao đổi chuyên gia để học hỏi kinh nghiệm canh tác lúa của nhau. Ông Dony chia sẻ, ông cảm nhận được sự chân thành từ phía ông Sáu và coi đây là mối quan hệ giữa những “người bạn tốt” hơn là những đối tác kinh doanh thuần túy.

Ông Dony cảm nhận được sự chân thành từ phía ông Sáu và coi đây là mối quan hệ giữa những “người bạn tốt” hơn là những đối tác kinh doanh thuần túy
Lời mời đến Davao và Bữa cơm thấm tình hữu nghị
Cuối buổi làm việc, một sự kiện xúc động đã diễn ra khi ông Dony nồng nhiệt gửi lời mời tới Ban lãnh đạo Công ty TNHH Cường Tân sang thăm Philippines vào tháng 6 tới, nhân dịp chào mừng thành lập bang Davao – vùng đất được mệnh danh là “Thủ phủ dừa” nhưng cũng có tiềm năng nông nghiệp cực lớn của Philippines, đặc biệt là ngành lúa gạo. Ông Dony khẳng định phía Philippines sẽ đài thọ toàn bộ chi phí ăn ở và mong muốn được đón tiếp những người bạn Việt Nam tại quê hương mình.
Để đáp lại tình cảm đó, ông Đoàn Văn Sáu và ông Lâm Văn Chiểu đã mời phái đoàn dùng bữa cơm thân mật tại công ty. Điều đặc biệt, món chính của bữa cơm chính là gạo Hương cốm – loại gạo đặc sản do chính Cường Tân sản xuất và đang được xuất khẩu sang EU. Mùi hương lá dứa hòa quyện với hương cốm non tỏa ra từ bát cơm trắng ngần, dẻo thơm đã khiến các thành viên trong phái đoàn Philippines không ngớt lời khen ngợi.
Trước khi chia tay, lãnh đạo công ty đã tặng phái đoàn những món quà mang đậm bản sắc văn hóa và thương hiệu: Bộ tờ quảng cáo nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, những chiếc mũ tai bèo cỡ lớn gắn liền với hình ảnh người nông dân Việt Nam cần cù trong nắng gió và đặc biệt là túi gạo Hương cốm loại đặc biệt. Ông Đoàn Văn Sáu đã vui vẻ nhận lời mời và hứa sẽ sang thăm Davao vào tháng tới để hiện thực hóa các cam kết hợp tác.

Kết luận
Chuyến thăm của phái đoàn Philippines tới Công ty TNHH Cường Tân vào ngày 14/5/2026 đã khép lại với những nụ cười và những cái bắt tay siết chặt. Vượt lên trên những con số về sản lượng và kim ngạch, đây là minh chứng cho sức mạnh của sự tin cậy và tinh thần hợp tác cùng phát triển. Hạt gạo Cường Tân từ cánh đồng Ninh Bình, mang theo tâm huyết của người nông dân Việt Nam, đang sẵn sàng nảy mầm và tỏa hương trên đất nước Philippines, góp phần xây dựng một cộng đồng nông nghiệp Đông Nam Á bền vững và thịnh vượng.

Phút chia tay đầy quyến luyến
Một số hình ảnh khác trong chuyến công tác:




Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ
Hợp tác Nông nghiệp Việt Nam – Philippines: Kiến tạo Tương lai Xanh và Nâng tầm Chuỗi Giá trị Toàn cầu
HÀ NỘI – Ngày 13 tháng 5 năm 2026 đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Philippines. Tại trụ sở Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) – 24 Lý Thường Kiệt – Hoàn Kiếm – Hà Nội, cuộc hội thảo chiến lược và buổi làm việc cấp cao đã diễn ra giữa phái đoàn Philippines và các chuyên gia hàng đầu Việt Nam. Sự kiện không chỉ đơn thuần là buổi giao lưu kỹ thuật mà còn mở ra những triển vọng đầu tư quy mô lớn trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và thực phẩm hữu cơ.

Toàn cảnh cuộc họp bàn về hợp tác nông nghiệp giữa phái đoàn Davao – Philippines và VITAD-AGRI
Khởi đầu cho một tầm nhìn chung về Nông nghiệp bền vững
Cuộc gặp gỡ được chủ trì bởi TS. Phạm Đình Nam, Viện trưởng VITAD-AGRI. Về phía Philippines, phái đoàn do ông Dony làm trưởng đoàn đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến các mô hình nông nghiệp thông minh mà Việt Nam đang triển khai thành công. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp khu vực đang đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, sự kết hợp giữa công nghệ ứng dụng của Việt Nam và tiềm năng nguồn lực của Philippines được kỳ vọng sẽ tạo nên một “cú hích” chiến lược.
Việt Nam hiện đã khẳng định vị thế là cường quốc nông sản khi kim ngạch xuất khẩu dừa chính thức vượt mốc 1,15 tỷ USD vào năm 2025, giữ vững vị trí thứ ba thế giới sau Philippines và Indonesia. Sự thăng tiến vượt bậc này là kết quả của việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu và ứng dụng công nghệ chế biến sâu – những kinh nghiệm quý báu mà các chuyên gia VITAD-AGRI sẵn sàng chia sẻ cùng đối tác Philippines.
Chuyển giao Công nghệ: Hạt nhân của sự hợp tác
Mở đầu buổi làm việc, TS. Trần Đăng Khoa – giảng viên Khoa Công nghệ nông nghiệp, Đại học Quốc gia Hà Nội – đã trình bày bức tranh toàn cảnh về các công nghệ nông nghiệp tiềm năng. Theo TS. Khoa, Việt Nam đang sở hữu những giải pháp đột phá có thể áp dụng ngay cho các cây trồng chủ lực của Philippines như lúa gạo, dừa và cà phê.

TS. Trần Đăng Khoa phát biểu về tiềm năng hợp tác giữa Philippines và Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp
Riêng đối với ngành dừa, sự khác biệt về năng suất là điểm nhấn quan trọng. Trong khi năng suất trung bình tại Philippines đạt khoảng 3.719 trái/ha/năm, Việt Nam đã đạt mức ấn tượng 8.294 trái/ha/năm nhờ ứng dụng các giống dừa cải tiến và kỹ thuật thâm canh thông minh. Việc chuyển giao các công nghệ AI trong giám sát sức khỏe cây trồng và quy trình quản lý dịch hại đồng bộ (như đối phó với bọ cánh cứng và sâu đầu đen) sẽ giúp Philippines tối ưu hóa năng lực sản xuất của 340 triệu cây dừa hiện có.
Bên cạnh đó, các giải pháp cho ngành lúa gạo cũng được thảo luận sâu, đặc biệt trong bối cảnh Philippines dự kiến nhập khẩu từ 3,6 triệu tấn gạo vào năm 2026, trong đó khoảng 75-80% nguồn cung đến từ Việt Nam. Sự hợp tác công nghệ sẽ giúp hai bên không chỉ dừng lại ở giao thương thương mại mà còn tiến tới hợp tác sản xuất giống lúa chất lượng cao, chịu mặn và thích ứng biến đổi khí hậu.
Khẳng định thương hiệu và Tiêu chuẩn Hữu cơ quốc tế
Một phần không thể thiếu trong chuỗi giá trị nông sản là công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa. Ông Nguyễn Ngọc Tùng, Phó Tổng giám đốc VINACAB, đã giới thiệu hồ sơ năng lực về dịch vụ chứng nhận và chiến lược “kiến tạo giá trị, khẳng định thương hiệu”. Ông Tùng nhấn mạnh rằng, để nông sản Philippines thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như Mỹ hay EU, việc đạt được các chứng chỉ như BRCGS, IFS hay các mã số vùng trồng (MSVT) là điều kiện bắt buộc.

Ông Nguyễn Ngọc Tùng giới thiệu về công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa
Tiếp nối chủ đề này, Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ. Hiện nay, Việt Nam đã phát triển được hơn 24.000 ha dừa hữu cơ đạt chuẩn USDA (Mỹ) và EU Organic. Kinh nghiệm xây dựng các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân để sản xuất sạch là giải pháp tối ưu mà Philippines có thể áp dụng để nâng cao giá trị cho 3,6 triệu ha đất trồng dừa của mình. Tiềm năng hợp tác trong ngành lúa gạo cũng rất lớn.

Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ
Các chuyên gia khác của VITAD-AGRI: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, giảng viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam; ThS Nguyễn Xuân Thọ, chuyên gia nghiên cứu và thực nghiệm nông nghiệp Israel; ThS Hoàng Văn Niên, chuyên gia về nông nghiệp hữu cơ; ThS Lê Ngọc Thành Vinh, chuyên gia về số hóa nông nghiệp cũng phát biểu những nội dung liên quan đến tiềm năng tác về khoa học công nghệ giứa hai quốc gia Philippines trong tình hình mới.
Dự án đáng chú ý: Viên nén sinh khối và Hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn
Một điểm nhấn thu hút sự quan tâm của phái đoàn Philippines là dự án đầu tư của Công ty Cổ phần Evergy Phú Yên (thuộc Tập đoàn Evergy Asia), do TS. Phạm Đình Nam trực tiếp giới thiệu. Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình đặt tại Quốc lộ 29, xã Đức Bình, tỉnh Đắk Lắk.

TS. Phạm Đình Nam giới thiệu Viên nén sinh khối của Evergy Phú Yên
Thông số kỹ thuật của Dự án Evergy Đắk Lắk:
|
Hạng mục |
Chi tiết |
|
Công suất nhà máy |
300.000 tấn viên nén nhiệt sinh khối/năm |
|
Vùng nguyên liệu |
3.200 ha trồng cỏ voi Napier (giống năng suất cao) |
|
Mô hình tổ chức |
05 Hợp tác xã nông nghiệp liên kết |
|
Quy mô hộ dân |
Khoảng 500 hộ gia đình tham gia canh tác |
|
Sản phẩm phụ trợ |
Cung ứng phân bón hữu cơ chất lượng cao |
Dự án này không chỉ giải quyết bài toán năng lượng xanh mà còn mang lại giá trị gia tăng khổng lồ thông qua việc sản xuất phân bón hữu cơ từ phụ phẩm. Trong bối cảnh Philippines đang nỗ lực trồng mới 50 triệu cây dừa vào năm 2026 và thực hiện chương trình bón phân cho 340 triệu cây hiện có, cũng như phát triển mở rộng diện tích trồng lúa, nguồn phân bón hữu cơ từ dự án này chính là mắt xích hợp tác hoàn hảo. TS. Phạm Đình Nam khẳng định, Evergy không chỉ bán sản phẩm mà sẵn sàng cùng đối tác xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, từ năng lượng đến dinh dưỡng cây trồng.
Lời mời từ Davao và Tầm nhìn tương lai
Đáp lại sự đón tiếp nồng hậu, ông Dony – Trưởng đoàn Philippines – đã bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao những công nghệ mà phía Việt Nam trình bày. Ông khẳng định: “Philippines không chỉ xem Việt Nam là một đối tác thương mại hàng đầu mà còn là một đồng minh công nghệ nông nghiệp chiến lược.”

Ông Dony – Trưởng đoàn Philippines bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao sự hợp tác giữa hai bên
Để hiện thực hóa các cam kết, ông Dony đã trân trọng mời Viện trưởng VITAD-AGRI cùng các chuyên gia của Viện sang thăm và làm việc tại Philippines trong thời gian tới. Đặc biệt, một lời mời trang trọng đã được gửi tới lãnh đạo Công ty Cổ phần Evergy để tham dự lễ chào mừng thành lập bang Davao vào tháng 6 sắp tới. Đây sẽ là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp khảo sát thị trường và ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác thực địa.
Kết luận
Cuộc làm việc ngày 13/5/2026 không chỉ là một sự kiện ngoại giao mà là sự hội tụ của tri thức, công nghệ và khát vọng vươn tầm của nông nghiệp Đông Nam Á. Với sự hỗ trợ kỹ thuật từ VITAD-AGRI, sự cam kết về chất lượng từ VINACAB và những dự án mang tính đột phá như Evergy, quan hệ hợp tác Việt Nam – Philippines đang đứng trước một chương mới. Sự kết hợp giữa năng lực chế biến sâu của Việt Nam và tài nguyên dồi dào của Philippines sẽ tạo nên một sức mạnh cộng hưởng, đưa nông sản khu vực tiến xa hơn trên bản đồ giá trị toàn cầu.
Hành trình từ Hà Nội đến Davao không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là con đường chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và kiến tạo những giá trị bền vững cho thế hệ tương lai.

Chụp ảnh lưu niệm cuối cuộc họp
Một số hình ảnh khác:
Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ
QUYẾT ĐỊNH 885/QĐ-TTg VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH TẠI VIỆT NAM
Quyết định 885/QĐ-TTg (2020) phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030, đặt mục tiêu mở rộng diện tích sản xuất hữu cơ, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển chuỗi giá trị bền vững. Bài viết này tổng hợp các nội dung cốt lõi của Quyết định, đồng thời phân tích vai trò và những yêu cầu đối với hợp tác xã (HTX) trong lĩnh vực sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học – yếu tố then chốt của hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ.
- Giới thiệu
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chuyển dịch sang hướng bền vững, Quyết định 885/QĐ-TTg đóng vai trò chiến lược trong việc định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ.
Không chỉ tập trung vào sản xuất nông sản, Quyết định còn nhấn mạnh đến hệ sinh thái đầu vào, đặc biệt là phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học, tạo cơ hội lớn cho các HTX tham gia chuỗi giá trị.
- Nội dung chính của Quyết định 885/QĐ-TTg
2.1. Mục tiêu tổng quát
– Phát triển nền nông nghiệp hữu cơ hiện đại, bền vững, thân thiện môi trường;
– Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp;
– Tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế.
2.2. Các chỉ tiêu cụ thể
|
Chỉ tiêu |
Đến năm 2025 |
Đến năm 2030 |
|
Diện tích đất nông nghiệp hữu cơ |
1,5 – 2% |
2,5 – 3% |
|
Sản phẩm chăn nuôi hữu cơ |
1 – 2% |
2 – 3% |
|
Sản phẩm thủy sản hữu cơ |
0,5 – 1,5% |
1,5 – 3% |
|
Giá trị sản phẩm/ha |
Tăng 1,3-1,5 lần |
Tăng 1,5-1,8 lần |
2.3. Nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm
(1) Hoàn thiện cơ chế, chính sách
– Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn về nông nghiệp hữu cơ;
– Đồng bộ hóa với tiêu chuẩn quốc tế (EU, USDA…).
(2) Phát triển đầu vào cho sản xuất hữu cơ
– Khuyến khích sản xuất:
+ Phân bón hữu cơ, phân vi sinh,
+ Chế phẩm sinh học,
+ Thuốc BVTV sinh học.
Đây là điểm then chốt liên quan trực tiếp đến HTX sản xuất đầu vào.
(3) Tổ chức sản xuất theo chuỗi
- Xây dựng vùng nguyên liệu hữu cơ tập trung;
- Liên kết HTX – doanh nghiệp – nông dân – nhà khoa học;
- Phát triển chuỗi giá trị từ sản xuất → chế biến → tiêu thụ.
(4) Khoa học công nghệ và chuyển giao
– Ứng dụng:
+ Công nghệ sinh học,
+ Công nghệ vi sinh,
+ Công nghệ số trong quản lý sản xuất hữu cơ.
(5) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực
– Tăng cường đào tạo kỹ thuật sản xuất hữu cơ;
– Nâng cao năng lực cho HTX, doanh nghiệp.
(6) Xúc tiến thương mại và thị trường
– Hỗ trợ xây dựng thương hiệu;
– Phát triển thị trường trong nước và xuất khẩu;
– Truy xuất nguồn gốc, chứng nhận sản phẩm.
2.4. Chính sách hỗ trợ
– Hỗ trợ 100% chi phí chứng nhận hữu cơ lần đầu;
– Hỗ trợ đào tạo, tập huấn;
– Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hữu cơ;
– Hỗ trợ phát triển thị trường và xúc tiến thương mại;
– Huy động nguồn lực từ ngân sách + xã hội hóa.
- Vai trò của HTX sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học
HTX không chỉ là đơn vị sản xuất mà còn là:
– Nhà cung cấp đầu vào chiến lược cho nông nghiệp hữu cơ;
– Trung tâm chuyển giao công nghệ vi sinh;
– Cầu nối giữa nghiên cứu – sản xuất – thị trường.
Các sản phẩm chính:
– Phân hữu cơ truyền thống (compost);
– Phân hữu cơ vi sinh (có chủng vi sinh vật hữu ích);
– Chế phẩm sinh học (EM, Trichoderma, Bacillus, enzyme…).
- Lưu ý quan trọng cho HTX sản xuất phân bón và chế phẩm sinh học
4.1. Tuân thủ pháp lý
– Sản phẩm phải:
+ Được công bố hợp quy / đăng ký lưu hành;
+ Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia;
– Không chứa:
+ Kim loại nặng vượt ngưỡng;
+ Vi sinh vật gây hại;
+ Thành phần hóa học bị cấm trong hữu cơ.
4.2. Kiểm soát chất lượng vi sinh
– Chủng vi sinh phải:
+ Rõ nguồn gốc;
+ Có mật độ (CFU) đạt tiêu chuẩn;
– Đảm bảo:
+ Khả năng sống,
+ Hiệu quả thực tế ngoài đồng ruộng.
4.3. Chuẩn hóa quy trình sản xuất
– Xây dựng quy trình:
+ Lên men (hiếu khí/kỵ khí),
+ Ủ compost,
+ Nhân sinh khối vi sinh;
– Áp dụng tiêu chuẩn:
+ ISO
+ HACCP hoặc tương đương.
4.4. Liên kết chuỗi giá trị
– HTX cần liên kết với:
+ HTX trồng trọt hữu cơ (đầu ra sử dụng sản phẩm);
+ Doanh nghiệp phân phối;
+ Viện nghiên cứu (cải tiến công nghệ).
4.5. Định hướng thị trường
– Sản phẩm cần:
+ Phù hợp tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế;
+ Có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng;
– đến:
+ Xuất khẩu;
+ Cung cấp cho các vùng nông nghiệp công nghệ cao.
4.6. Đổi mới công nghệ
– Ứng dụng:
+ Công nghệ nano sinh học;
+ Công nghệ enzyme;
+ Công nghệ lên men thế hệ mới;
– Tích hợp mô hình:
+ Zero Waste – tuần hoàn sinh học không phát thải.
- Thảo luận
Quyết định 885/QĐ-TTg mở ra cơ hội lớn cho HTX, nhưng cũng đặt ra thách thức:
– Yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng;
– Cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu;
– Đòi hỏi đầu tư công nghệ và quản lý.
Tuy nhiên, nếu tận dụng tốt:
– HTX có thể trở thành nhà cung cấp đầu vào chiến lược,
– Góp phần định hình hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
- Kết luận
Quyết định 885/QĐ-TTg không chỉ là định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ mà còn là cơ hội chiến lược cho các HTX sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học.
Việc tuân thủ tiêu chuẩn, đầu tư công nghệ và liên kết chuỗi giá trị sẽ giúp HTX nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.
Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban công nghệ
TỔNG QUAN NGHỊ ĐỊNH 109/2018/NĐ-CP VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC
Tóm tắt (Abstract)
Nghị định 109/2018/NĐ-CP là khung pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động sản xuất, chứng nhận và thương mại sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Nghị định đặt ra các nguyên tắc nghiêm ngặt về canh tác, kiểm soát đầu vào, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận, đồng thời đưa ra các chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững. Bài viết này tổng hợp các nội dung cốt lõi của Nghị định và phân tích các yêu cầu, cơ hội cũng như lưu ý thực tiễn đối với hợp tác xã nông nghiệp trong việc ứng dụng chế phẩm sinh học.
- Giới thiệu
Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và nhu cầu tiêu dùng an toàn gia tăng. Tại Việt Nam, Nghị định 109/2018/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên quy định toàn diện về lĩnh vực này, từ sản xuất đến tiêu thụ.
Đối với các HTX nông nghiệp, đặc biệt là các mô hình canh tác công nghệ cao và tuần hoàn sinh học, việc hiểu và tuân thủ Nghị định là điều kiện tiên quyết để tham gia thị trường hữu cơ trong nước và quốc tế.
- Nội dung chính của Nghị định 109/2018/NĐ-CP
2.1. Phạm vi điều chỉnh
Nghị định quy định về:
- Sản xuất, chế biến, kinh doanh sản phẩm nông nghiệp hữu cơ;
- Chứng nhận, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc;
- Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ.
Áp dụng cho các lĩnh vực: trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và sản phẩm chế biến hữu cơ.
2.2. Nguyên tắc sản xuất hữu cơ
Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm:
- Không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học, phân bón vô cơ, chất kích thích sinh trưởng;
- Không sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO);
- Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và độ phì nhiêu của đất;
- Áp dụng phương pháp canh tác tuần hoàn, sinh học và bền vững.
2.3. Yêu cầu về đầu vào
- Chỉ sử dụng vật tư đầu vào được phép trong sản xuất hữu cơ, bao gồm:
- Phân bón hữu cơ, phân vi sinh;
- Chế phẩm sinh học, vi sinh vật có lợi;
- Thuốc bảo vệ thực vật sinh học (có nguồn gốc tự nhiên).
- Nguồn gốc, thành phần và quy trình sản xuất của các vật tư phải được kiểm soát và công bố rõ ràng.
2.4. Chứng nhận và ghi nhãn
- Sản phẩm hữu cơ phải được tổ chức chứng nhận được chỉ định đánh giá và cấp chứng nhận.
- Có thể áp dụng:
- Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
- Hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương (EU Organic, USDA Organic…)
- Sản phẩm đạt chuẩn được phép gắn logo “Hữu cơ Việt Nam”.
- Bắt buộc có hệ thống truy xuất nguồn gốc.
2.5. Hệ thống kiểm soát nội bộ (ICS)
Đối với HTX hoặc nhóm nông dân:
- Phải xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ (Internal Control System – ICS);
- Theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất của từng thành viên;
- Ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ và minh bạch.
2.6. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước
Nghị định quy định nhiều cơ chế hỗ trợ:
- 100% chi phí chứng nhận hữu cơ lần đầu;
- 100% chi phí khảo sát đất, nước, môi trường;
- Hỗ trợ đào tạo, tập huấn, chuyển giao kỹ thuật;
- Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hữu cơ;
- Hỗ trợ phát triển thị trường và xúc tiến thương mại.
- Vai trò của chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ
Chế phẩm sinh học là yếu tố trung tâm thay thế cho hóa chất trong hệ thống hữu cơ. Bao gồm:
- Vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân;
- Nấm đối kháng, vi khuẩn kiểm soát dịch bệnh;
- Enzyme sinh học, chế phẩm lên men;
- Chế phẩm cải tạo đất, xử lý môi trường.
Vai trò:
- Cải thiện độ phì đất;
- Tăng sức đề kháng cây trồng;
- Giảm chi phí đầu vào dài hạn;
- Phù hợp với mô hình Zero Waste – tuần hoàn sinh học.
- Lưu ý quan trọng đối với Hợp tác xã khi sử dụng chế phẩm sinh học
4.1. Về pháp lý
- Chế phẩm sinh học phải:
- Có nguồn gốc rõ ràng,
- Được phép lưu hành tại Việt Nam (công bố hợp quy hoặc đăng ký).
- Không sử dụng chế phẩm có thành phần bị cấm trong sản xuất hữu cơ.
4.2. Về kỹ thuật
- Phải sử dụng đúng:
- Chủng vi sinh,
- Nồng độ,
- Quy trình ứng dụng (đất, lá, nước).
- Không trộn lẫn tùy tiện với hóa chất (sẽ làm mất tác dụng vi sinh).
4.3. Về quản lý nội bộ (ICS)
- HTX cần:
- Lập quy trình chuẩn (SOP) cho từng loại chế phẩm;
- Ghi chép nhật ký sử dụng chi tiết;
- Kiểm tra định kỳ từng hộ thành viên.
4.4. Về kinh tế
- Chế phẩm sinh học thường:
- Chi phí ban đầu cao hơn,
- Nhưng hiệu quả dài hạn tốt hơn (giảm chi phí thuốc BVTV, cải tạo đất).
- Cần xây dựng mô hình trình diễn để thuyết phục nông dân.
4.5. Về liên kết thị trường
- Chỉ khi có chứng nhận hữu cơ:
- Sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao;
- Mới tiếp cận được thị trường xuất khẩu.
- HTX cần liên kết với:
- Doanh nghiệp tiêu thụ,
- Đơn vị chứng nhận,
- Nhà cung cấp chế phẩm uy tín.
- Thảo luận
Nghị định 109/2018/NĐ-CP tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ nhưng cũng rất chặt chẽ.
Thách thức lớn nhất đối với HTX là:
- Chi phí chứng nhận,
- Năng lực quản lý nội bộ,
- Nhận thức của nông dân.
Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của Nhà nước và xu hướng tiêu dùng xanh, đây là cơ hội lớn để:
- Chuyển đổi mô hình sản xuất,
- Tăng giá trị sản phẩm,
- Hướng tới xuất khẩu.
- Kết luận
Nghị định 109/2018/NĐ-CP là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Đối với HTX nông nghiệp, việc tuân thủ các quy định về đầu vào, chứng nhận và hệ thống kiểm soát nội bộ là điều kiện bắt buộc.
Việc ứng dụng chế phẩm sinh học không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là chiến lược phát triển bền vững, giúp HTX nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại.
Link tài liệu: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2018/08/109-2018-nd-cp.signed.pdf
Thực hiện: Thành Vinh
Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam






