Category Archives: Chính sách nông nghiệp

TỔNG QUAN NGHỊ ĐỊNH 109/2018/NĐ-CP VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC

Tóm tắt (Abstract)

Nghị định 109/2018/NĐ-CP là khung pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động sản xuất, chứng nhận và thương mại sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Nghị định đặt ra các nguyên tắc nghiêm ngặt về canh tác, kiểm soát đầu vào, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận, đồng thời đưa ra các chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững. Bài viết này tổng hợp các nội dung cốt lõi của Nghị định và phân tích các yêu cầu, cơ hội cũng như lưu ý thực tiễn đối với hợp tác xã nông nghiệp trong việc ứng dụng chế phẩm sinh học.

 

  1. Giới thiệu

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và nhu cầu tiêu dùng an toàn gia tăng. Tại Việt Nam, Nghị định 109/2018/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên quy định toàn diện về lĩnh vực này, từ sản xuất đến tiêu thụ.

Đối với các HTX nông nghiệp, đặc biệt là các mô hình canh tác công nghệ cao và tuần hoàn sinh học, việc hiểu và tuân thủ Nghị định là điều kiện tiên quyết để tham gia thị trường hữu cơ trong nước và quốc tế.

 

  1. Nội dung chính của Nghị định 109/2018/NĐ-CP

2.1. Phạm vi điều chỉnh

Nghị định quy định về:

  • Sản xuất, chế biến, kinh doanh sản phẩm nông nghiệp hữu cơ;
  • Chứng nhận, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc;
  • Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ.

Áp dụng cho các lĩnh vực: trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và sản phẩm chế biến hữu cơ.

2.2. Nguyên tắc sản xuất hữu cơ

Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm:

  • Không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học, phân bón vô cơ, chất kích thích sinh trưởng;
  • Không sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO);
  • Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và độ phì nhiêu của đất;
  • Áp dụng phương pháp canh tác tuần hoàn, sinh học và bền vững.

2.3. Yêu cầu về đầu vào

  • Chỉ sử dụng vật tư đầu vào được phép trong sản xuất hữu cơ, bao gồm:
    • Phân bón hữu cơ, phân vi sinh;
    • Chế phẩm sinh học, vi sinh vật có lợi;
    • Thuốc bảo vệ thực vật sinh học (có nguồn gốc tự nhiên).
  • Nguồn gốc, thành phần và quy trình sản xuất của các vật tư phải được kiểm soát và công bố rõ ràng.

2.4. Chứng nhận và ghi nhãn

  • Sản phẩm hữu cơ phải được tổ chức chứng nhận được chỉ định đánh giá và cấp chứng nhận.
  • Có thể áp dụng:
    • Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
    • Hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương (EU Organic, USDA Organic…)
  • Sản phẩm đạt chuẩn được phép gắn logo “Hữu cơ Việt Nam”.
  • Bắt buộc có hệ thống truy xuất nguồn gốc.

2.5. Hệ thống kiểm soát nội bộ (ICS)

Đối với HTX hoặc nhóm nông dân:

  • Phải xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ (Internal Control System – ICS);
  • Theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất của từng thành viên;
  • Ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ và minh bạch.

2.6. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước

Nghị định quy định nhiều cơ chế hỗ trợ:

  • 100% chi phí chứng nhận hữu cơ lần đầu;
  • 100% chi phí khảo sát đất, nước, môi trường;
  • Hỗ trợ đào tạo, tập huấn, chuyển giao kỹ thuật;
  • Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hữu cơ;
  • Hỗ trợ phát triển thị trường và xúc tiến thương mại.

 

  1. Vai trò của chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ

Chế phẩm sinh học là yếu tố trung tâm thay thế cho hóa chất trong hệ thống hữu cơ. Bao gồm:

  • Vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân;
  • Nấm đối kháng, vi khuẩn kiểm soát dịch bệnh;
  • Enzyme sinh học, chế phẩm lên men;
  • Chế phẩm cải tạo đất, xử lý môi trường.

Vai trò:

  • Cải thiện độ phì đất;
  • Tăng sức đề kháng cây trồng;
  • Giảm chi phí đầu vào dài hạn;
  • Phù hợp với mô hình Zero Waste – tuần hoàn sinh học.

 

  1. Lưu ý quan trọng đối với Hợp tác xã khi sử dụng chế phẩm sinh học

4.1. Về pháp lý

  • Chế phẩm sinh học phải:
    • nguồn gốc rõ ràng,
    • Được phép lưu hành tại Việt Nam (công bố hợp quy hoặc đăng ký).
  • Không sử dụng chế phẩm có thành phần bị cấm trong sản xuất hữu cơ.

4.2. Về kỹ thuật

  • Phải sử dụng đúng:
    • Chủng vi sinh,
    • Nồng độ,
    • Quy trình ứng dụng (đất, lá, nước).
  • Không trộn lẫn tùy tiện với hóa chất (sẽ làm mất tác dụng vi sinh).

4.3. Về quản lý nội bộ (ICS)

  • HTX cần:
    • Lập quy trình chuẩn (SOP) cho từng loại chế phẩm;
    • Ghi chép nhật ký sử dụng chi tiết;
    • Kiểm tra định kỳ từng hộ thành viên.

4.4. Về kinh tế

  • Chế phẩm sinh học thường:
    • Chi phí ban đầu cao hơn,
    • Nhưng hiệu quả dài hạn tốt hơn (giảm chi phí thuốc BVTV, cải tạo đất).
  • Cần xây dựng mô hình trình diễn để thuyết phục nông dân.

4.5. Về liên kết thị trường

  • Chỉ khi có chứng nhận hữu cơ:
    • Sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao;
    • Mới tiếp cận được thị trường xuất khẩu.
  • HTX cần liên kết với:
    • Doanh nghiệp tiêu thụ,
    • Đơn vị chứng nhận,
    • Nhà cung cấp chế phẩm uy tín.

 

  1. Thảo luận

Nghị định 109/2018/NĐ-CP tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ nhưng cũng rất chặt chẽ.
Thách thức lớn nhất đối với HTX là:

  • Chi phí chứng nhận,
  • Năng lực quản lý nội bộ,
  • Nhận thức của nông dân.

Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của Nhà nước và xu hướng tiêu dùng xanh, đây là cơ hội lớn để:

  • Chuyển đổi mô hình sản xuất,
  • Tăng giá trị sản phẩm,
  • Hướng tới xuất khẩu.

 

  1. Kết luận

Nghị định 109/2018/NĐ-CP là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Đối với HTX nông nghiệp, việc tuân thủ các quy định về đầu vào, chứng nhận và hệ thống kiểm soát nội bộ là điều kiện bắt buộc.

Việc ứng dụng chế phẩm sinh học không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là chiến lược phát triển bền vững, giúp HTX nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại.

Link tài liệu: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2018/08/109-2018-nd-cp.signed.pdf

Thực hiện: Thành Vinh

Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam

Copyrights © 2019 VITAD-AGRI All Rights Reserved.

X