Tag Archives: phân bón hữu cơ

Từ phân bón biochar đến hành trình xây dựng những vùng nông sản hiệu quả cao

Trong hành trình chuyển dịch tư duy sản xuất nông nghiệp từ lượng sang chất, ngành nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước một cuộc cách mạng xanh chưa từng có. Áp lực từ các thị trường xuất khẩu khó tính, các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải và xu hướng kinh tế tuần hoàn đòi hỏi chuỗi giá trị nông sản phải tự làm mới mình từ gốc.

 

Giữa bức tranh chuyển đổi đó, Công ty Cổ phần Mekong Green Tech dưới sự dẫn dắt của Chủ tịch HĐQT Lê Quý Vinh đã nổi lên như một điểm sáng tiên phong. Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các giải pháp công nghệ nhiệt phân chậm hiện đại với quy mô nhà máy rộng 4,4 ha, công suất 24 tấn/ngày vận hành theo chuẩn SCADA, Mekong Green Tech còn đang viết nên câu chuyện thương hiệu đầy cảm hứng: Biến phụ phẩm nông nghiệp thành “vàng đen” biochar, kiến tạo những vùng nguyên liệu và nông sản hiệu quả cao gắn liền với mục tiêu thương mại hóa tín chỉ carbon.

 

  1. Triết lý tuần hoàn: Biến gánh nặng môi trường thành tài nguyên chiến lược

Sự ra đời của Mekong Green Tech xuất phát từ một trăn trở rất thực tế tại các vùng nông nghiệp trọng điểm trên cả nước. Mỗi năm, hàng triệu tấn phụ phẩm từ quá trình chế biến nông sản như vỏ trấu, rơm rạ, vỏ cà phê ở Tây Nguyên, vỏ sầu riêng tại Đồng bằng sông Cửu Long, hay thân và vỏ sắn tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, thường bị bỏ phí hoặc xử lý bằng cách đốt thủ công, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và phát thải lượng lớn khí nhà kính.

Thay vì xem đó là rác thải, đội ngũ Mekong Green Tech đã nhìn nhận đây là một nguồn tài nguyên carbon khổng lồ chưa được đánh thức. Bằng việc ứng dụng công nghệ nhiệt phân chậm tiên tiến trong môi trường yếm khí được kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ từ 500oC đến 700 oC, doanh nghiệp đã chế tạo thành công hệ thống lò nung thân thiện với môi trường, giảm tới 95% lượng khí thải và hoàn toàn tự chủ năng lượng nhờ thu hồi khí sinh học (Syngas) phục vụ sấy.

Sản phẩm đầu ra là than sinh học (biochar) sở hữu cấu trúc siêu xốp, diện tích bề mặt lớn và hàm lượng carbon cố định cao. Khi được ứng dụng trở lại vào đất, biochar đóng vai trò như một “miếng bọt biển” giữ nước, giữ dinh dưỡng tối ưu, khử độc tố, ngăn chặn sự xâm nhập của kim loại nặng như Cadimi vào nông sản, đồng thời lưu giữ carbon trong đất hàng trăm năm. Từ một ý tưởng công nghệ, Mekong Green Tech đã cụ thể hóa thành hệ sinh thái sản phẩm thương mại gồm phân bón biochar hữu cơ, chất cải tạo đất chuyên canh và đệm lót sinh học trong chăn nuôi.

 

  1. Dấu ấn chiến lược tại các vùng nông sản trọng điểm: Từ Sơn La, Tây Nguyên đến Đồng bằng sông Cửu Long

Câu chuyện thương hiệu của Mekong Green Tech gắn liền với những bước chân thực tế tại các vùng sinh thái nông nghiệp đặc thù của Việt Nam, nơi doanh nghiệp đang đồng hành cùng các hợp tác xã và trang trại lớn để xây dựng những mô hình nông sản hiệu quả cao.

2.1 Miền núi phía Bắc và Sơn La: Tuần hoàn phụ phẩm cây công nghiệp ngắn ngày

Tại các tỉnh miền núi phía Bắc như Sơn La, nơi diện tích trồng sắn và cây ăn quả lớn, lượng thân cây, vỏ sắn sau chế biến rất dồi dào. Mekong Green Tech đã cung cấp các dòng lò nung biochar quy mô linh hoạt, phù hợp với mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã tại địa phương. Việc đưa lò nung đến tận cơ sở giúp bà con nông dân tự chủ động xử lý triệt để phụ phẩm ngay tại chỗ, tạo ra nguồn phân bón biochar hữu cơ chất lượng cao để bón cho chính các vùng nguyên liệu canh tác dưới tán rừng hoặc cây ăn quả. Nhờ đó, chi phí mua phân bón hóa học giảm mạnh, đất đai được phục hồi độ phì nhiêu sau nhiều vụ canh tác lạm dụng hóa chất.

2.2 Vùng cao nguyên Tây Nguyên: Giải bài toán phụ phẩm cà phê và sầu riêng

Tại Tây Nguyên – thủ phủ cà phê và cây ăn quả của cả nước, bài toán xử lý hàng triệu tấn vỏ cà phê và vỏ sầu riêng luôn là nỗi trăn trở của các doanh nghiệp. Thông qua các giải pháp công nghệ nhiệt phân tự động, Mekong Green Tech đã kết hợp cùng các chủ trang trại lớn biến những khối lượng phụ phẩm cồng kềnh này thành nguồn biochar nguyên chất. Việc phối trộn biochar vào đất đỏ bazan không chỉ giúp giữ ẩm cực tốt trong mùa khô hạn mà còn tạo môi trường cho hệ vi sinh vật có lợi phát triển, giúp những vườn cà phê, sầu riêng đạt năng suất vượt trội, mẫu mã đẹp và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe.

2.3 Đồng bằng sông Cửu Long: Nông nghiệp xanh từ vựa lúa và trái cây

Đặt trụ sở tại Cần Thơ – trái tim của miền Tây Nam Bộ, nhà máy quy mô 4,4 ha của Mekong Green Tech chính là “trái tim” cung ứng biochar công suất lớn (24 tấn/ngày) cho toàn khu vực. Tại đây, doanh nghiệp tận dụng triệt để nguồn trấu, rơm rạ và phụ phẩm trái cây để sản xuất vật liệu cải tạo các vùng đất nhiễm phèn, nhiễm mặn. Sự kết hợp giữa biochar và các mô hình canh tác lúa gạo thông minh, giảm phát thải đã giúp nông dân vùng đồng bằng gia tăng giá trị hạt gạo, hướng tới nền nông nghiệp phát thải thấp.

 

  1. Kiến tạo thị trường tín chỉ carbon: Giá trị gia tăng kép cho doanh nghiệp và nông dân

Không dừng lại ở việc cải thiện năng suất cây trồng và chất lượng đất đai, bước đi chiến lược của Mekong Green Tech còn nằm ở tầm nhìn dài hạn gắn liền với thị trường tín chỉ carbon – xu hướng tất yếu của kinh tế toàn cầu giai đoạn 2026 – 2030.

Bản chất của biochar là một cơ chế cô lập carbon sinh học vĩnh cửu. Khi hàng nghìn tấn carbon từ phế phụ phẩm nông nghiệp được chuyển hóa thành dạng than ổn định và vùi sâu vào lòng đất, lượng carbon đó sẽ bị khóa chặt hàng trăm năm thay vì phát thải trở lại khí quyển dưới dạng CO2 hay methane (CH4).

Dựa trên nền tảng công nghệ đo lường minh bạch, quy trình sản xuất đạt chuẩn công nghiệp và hệ thống giám sát tự động hóa, Mekong Green Tech đang phối hợp cùng các đối tác lớn thiết lập cơ sở dữ liệu xác thực để quy đổi lượng carbon lưu giữ thành các chứng chỉ carbon chất lượng cao (như tiêu chuẩn CORC). Điều này mang lại giá trị gia tăng kép vô cùng lớn:

  • Đối với doanh nghiệp và trang trại: Ngoài nguồn thu từ việc bán nông sản chất lượng cao, việc áp dụng quy trình sản xuất gắn liền với biochar giúp các tập đoàn lớn dễ dàng đạt điểm số ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) cao, đáp ứng trọn vẹn tiêu chuẩn xuất khẩu sang thị trường Châu Âu, Mỹ và các quốc gia phát triển.
  • Đối với bà con nông dân và hợp tác xã: Mô hình liên kết chuỗi giá trị do Mekong Green Tech xây dựng mở ra cơ hội mới, giúp người nông dân không chỉ làm giàu từ năng suất cây trồng mà còn có thêm nguồn thu nhập bền vững từ việc tham gia thị trường tín chỉ carbon nội địa và quốc tế.
  1. Tầm nhìn tương lai: Lan tỏa mạng lưới “Nông nghiệp không rác thải”

Câu chuyện thương hiệu của Mekong Green Tech là minh chứng sinh động cho thấy công nghệ cao hoàn toàn có thể hòa quyện cùng nông nghiệp truyền thống để tạo ra những giá trị đột phá. Bằng việc thiết kế đa dạng các dòng thiết bị từ quy mô nông hộ, hợp tác xã cho đến các hệ thống công nghiệp công suất lớn, doanh nghiệp đang hiện thực hóa mục tiêu đưa công nghệ nhiệt phân tiếp cận sâu rộng đến từng vùng nông thôn Việt Nam.

Trong bối cảnh chính sách nhà nước ngày càng khuyến khích mạnh mẽ kinh tế tuần hoàn và nông nghiệp hữu cơ thông qua các hành lang pháp lý vững chắc, Mekong Green Tech tiếp tục đóng vai trò là “người kiến tạo”, kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ, hợp tác xã và nông dân lại với nhau trong một chuỗi giá trị khép kín.

Từ một hạt phân bón biochar nhỏ bé được ép từ phụ phẩm đồng ruộng, Mekong Green Tech đang từng bước đánh thức những “mỏ vàng” tiềm năng của đất mẹ, xây dựng nên những vùng nông sản hiệu quả cao, phát thải thấp và đưa thương hiệu nông nghiệp Việt Nam tự tin vươn xa trên bản đồ kinh tế xanh toàn cầu.

 

Thực hiện: Thành Vinh, Phó ban công nghệ và truyền thông

Đồng hành cùng nhà nông xây dựng nền nông nghiệp xanh từ đất khỏe đến nông sản sạch

Không chỉ cung cấp phân bón vi sinh hữu cơ, Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính đang từng bước xây dựng hướng tiếp cận mới: kết hợp sản phẩm, khoa học kỹ thuật và đồng hành cùng người nông dân, góp phần hình thành những vùng sản xuất nông nghiệp an toàn, bền vững và có giá trị cao.

 

Muốn cây trồng phát triển bền vững, trước hết phải quan tâm đến đất

Trong sản xuất nông nghiệp hiện đại, năng suất không còn là tiêu chí duy nhất quyết định thành công của một mùa vụ. Người sản xuất ngày càng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng nông sản, độ an toàn, chi phí đầu vào, sức khỏe đất và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đặc biệt, khi nông nghiệp đang chuyển dần sang các mô hình sản xuất an toàn, sinh thái và bền vững, việc sử dụng phân bón hợp lý trở thành một trong những yếu tố quan trọng của quy trình canh tác.

Một nền đất được chăm sóc tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ phát triển, hỗ trợ cây hấp thu nước và dinh dưỡng, đồng thời góp phần duy trì khả năng sản xuất lâu dài của đất.

Ngược lại, nếu quá chú trọng vào việc cung cấp dinh dưỡng nhanh cho cây mà thiếu quan tâm đến chất hữu cơ, hệ sinh thái đất và cân bằng dinh dưỡng, đất có thể bị suy giảm chất lượng theo thời gian.

Từ thực tế đó, xu hướng sử dụng các sản phẩm phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh và các giải pháp dinh dưỡng thân thiện hơn với môi trường ngày càng được người sản xuất quan tâm.

Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính xác định đây không chỉ là cơ hội phát triển sản phẩm, mà còn là một hướng đi lâu dài nhằm đồng hành cùng nhà nông trong quá trình chuyển đổi phương thức sản xuất.

 

Từ sản phẩm phân bón đến giải pháp chăm sóc đất và cây trồng

Một trong những định hướng quan trọng của Chung Thịnh Chính là phát triển phân bón vi sinh hữu cơ theo hướng gắn sản phẩm với nhu cầu thực tế của từng vùng sản xuất. Bởi mỗi loại cây trồng có đặc điểm sinh trưởng khác nhau, mỗi vùng đất lại có điều kiện dinh dưỡng và canh tác riêng. Vì vậy, việc sử dụng phân bón cần dựa trên đặc điểm cây trồng, đất đai, mùa vụ và quy trình sản xuất cụ thể.

Phân bón vi sinh hữu cơ, khi được sử dụng đúng sản phẩm, đúng hướng dẫn và phù hợp với điều kiện canh tác, có thể trở thành một thành phần trong chương trình quản lý dinh dưỡng và cải thiện đất theo hướng bền vững.

Định hướng của Chung Thịnh Chính vì thế không dừng lại ở việc đưa sản phẩm ra thị trường.

HTX hướng tới xây dựng một mô hình trong đó sản phẩm đi cùng kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và quá trình theo dõi ngoài đồng ruộng. Đây cũng là điểm quan trọng để tạo dựng niềm tin với người nông dân. Bởi với nhà nông, một sản phẩm tốt không chỉ được đánh giá bằng bao bì hay thông tin quảng bá, mà cần được chứng minh bằng tính phù hợp trong quá trình sử dụng và hiệu quả kinh tế của cả quy trình sản xuất.

 

Kết hợp cùng chuyên gia, đưa khoa học đến gần hơn với đồng ruộng

Để nâng cao chất lượng chuyên môn, Chung Thịnh Chính định hướng phối hợp với các chuyên gia của Viện Ứng dụng Công nghệ và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong nghiên cứu, xây dựng quy trình kỹ thuật, kiểm chứng thực tế và chuyển giao các giải pháp phù hợp đến người sản xuất.

Sự kết hợp giữa một đơn vị trực tiếp sản xuất – kinh doanh nông nghiệp với đội ngũ chuyên gia có chuyên môn được kỳ vọng tạo ra cầu nối hiệu quả giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất. Thay vì để các giải pháp kỹ thuật chỉ nằm trong tài liệu nghiên cứu, mục tiêu là đưa kiến thức đó đến gần hơn với những người trực tiếp làm ra nông sản.

Quá trình này có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu điều kiện đất đai, cây trồng và phương thức canh tác; lựa chọn giải pháp phù hợp; xây dựng mô hình; theo dõi sự phát triển của cây; ghi nhận kết quả và tiếp tục điều chỉnh quy trình khi cần thiết.

Thông qua thực tiễn sản xuất, những kinh nghiệm của nhà nông cũng có thể được phản hồi ngược trở lại cho quá trình hoàn thiện giải pháp.

Khoa học không thay thế kinh nghiệm của người nông dân, mà giúp kinh nghiệm ấy được chuẩn hóa, kiểm chứng và phát huy hiệu quả tốt hơn.

Ông Nguyễn Quang Chung, Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc HTX CTC đang thảo luận cùng TS Nguyễn Xuân Hòa, Chuyên gia phân bón của VITAD-AGRI

 

Hướng tới những vùng đặc sản của Thái Nguyên

Thái Nguyên có nhiều sản phẩm nông nghiệp mang tính đặc trưng, trong đó nổi bật là chè cùng nhiều vùng sản xuất na, bưởi, trám và lúa nếp bao thai. Đây là những ngành hàng có tiềm năng phát triển thành các vùng nguyên liệu chất lượng cao nếu được tổ chức sản xuất bài bản, kiểm soát tốt đầu vào và xây dựng được chuỗi liên kết ổn định.

Với cây chè, yêu cầu về chất lượng nguyên liệu, an toàn thực phẩm và quy trình chăm sóc ngày càng được chú trọng. Việc quản lý đất, dinh dưỡng và sử dụng vật tư nông nghiệp hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng vùng nguyên liệu.

Ở các vùng trồng na, bưởi và trám, cây lâu năm cần một chế độ chăm sóc có tính liên tục, trong đó sức khỏe đất và bộ rễ là những yếu tố cần được quan tâm trong suốt chu kỳ sản xuất.

Trong khi đó, lúa nếp bao thai không chỉ là cây lương thực mà còn gắn với giá trị đặc sản địa phương. Việc xây dựng quy trình sản xuất an toàn, kiểm soát vật tư đầu vào và nâng cao chất lượng hạt gạo sẽ góp phần gia tăng giá trị sản phẩm.

Đây chính là những lĩnh vực mà Chung Thịnh Chính mong muốn từng bước tiếp cận, không chỉ với vai trò nhà cung cấp phân bón mà còn là đối tác đồng hành của các hộ nông dân, tổ hợp tác và hợp tác xã trong xây dựng vùng sản xuất.

 

Mỗi vùng trồng cần một quy trình phù hợp

Một trong những nguyên tắc được Chung Thịnh Chính hướng tới là không áp dụng máy móc một công thức cho tất cả cây trồng.

Cây chè có nhu cầu khác cây ăn quả. Na có đặc điểm khác bưởi. Cây lâu năm lại có yêu cầu khác với cây lúa.

Ngay cả cùng một loại cây, nhu cầu dinh dưỡng cũng thay đổi theo tuổi cây, mùa vụ, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện đất và mục tiêu sản xuất. Vì vậy, việc sử dụng phân bón vi sinh hữu cơ cần được đặt trong một quy trình tổng thể, kết hợp quản lý đất, nước, dinh dưỡng, sinh vật gây hại và các biện pháp canh tác phù hợp.

Định hướng này cũng mở ra khả năng xây dựng các mô hình trình diễn tại địa phương. Từ một số hộ sản xuất ban đầu, HTX có thể phối hợp với các tổ chức sản xuất lựa chọn diện tích phù hợp để triển khai mô hình, theo dõi quá trình canh tác và đánh giá các chỉ tiêu cần thiết. Khi có kết quả thực tế, mô hình có thể trở thành địa điểm tham quan, trao đổi kinh nghiệm và nhân rộng.

Một mô hình tốt có thể thuyết phục người nông dân hiệu quả hơn hàng nghìn lời quảng cáo.

 

Từ sản xuất an toàn đến câu chuyện VietGAP, OCOP và Organic

Thị trường đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với nông sản. Người tiêu dùng muốn biết sản phẩm được trồng ở đâu, sản xuất như thế nào và có đảm bảo an toàn hay không.

Đó cũng là lý do nhiều vùng sản xuất quan tâm đến VietGAP, phát triển sản phẩm OCOP và xa hơn là hướng tới sản xuất hữu cơ.

Trong hành trình này, phân bón vi sinh hữu cơ có thể đóng vai trò là một trong những đầu vào của quy trình sản xuất phù hợp.

Tuy nhiên, không thể đồng nhất việc sử dụng phân bón hữu cơ hoặc vi sinh với việc sản phẩm mặc nhiên đạt chứng nhận VietGAP, OCOP hay Organic.

Mỗi tiêu chuẩn và chương trình đều có hệ thống yêu cầu riêng. Để đạt được chứng nhận hoặc đáp ứng các tiêu chí tương ứng, người sản xuất cần thực hiện đồng bộ nhiều nội dung từ giống, đất, nước, vật tư đầu vào, quy trình chăm sóc, kiểm soát dịch hại, thu hoạch, sơ chế, bảo quản đến hồ sơ và truy xuất nguồn gốc.

Chung Thịnh Chính xác định vai trò của mình là đồng hành về sản phẩm, kỹ thuật và giải pháp đầu vào, góp phần hỗ trợ nhà nông xây dựng nền tảng sản xuất phù hợp với những yêu cầu đó.

Đây là một cách tiếp cận thực tế, bởi mục tiêu cuối cùng không phải là một khẩu hiệu “hữu cơ” trên bao bì, mà là một quy trình sản xuất có trách nhiệm và có khả năng kiểm chứng.

 

Xây dựng thương hiệu từ niềm tin của người nông dân

Trong lĩnh vực nông nghiệp, thương hiệu không thể hình thành chỉ bằng truyền thông.

Một thương hiệu phân bón muốn tồn tại lâu dài cần có sản phẩm phù hợp, chất lượng ổn định, hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.

Chung Thịnh Chính có thể xây dựng chiến lược thị trường theo hướng phát triển mạng lưới đại lý song song với tiếp cận trực tiếp các vùng sản xuất. Tại mỗi địa phương, HTX phối hợp với các hộ nông dân và tổ chức sản xuất xây dựng mô hình; tổ chức hội thảo đầu bờ; hướng dẫn sử dụng; ghi nhận phản hồi và từng bước hình thành những vùng khách hàng trung thành dựa trên kết quả thực tế. Cùng với đó, website, Facebook, TikTok và YouTube của HTX sẽ trở thành những kênh truyền tải kiến thức về đất, cây trồng, phân bón và câu chuyện vùng sản xuất.

Những hình ảnh từ đồng ruộng, nhật ký mô hình, chia sẻ của nông dân và kết quả thực tế sẽ tạo nên một hệ thống truyền thông gần gũi, minh bạch và có sức thuyết phục.

 

Khát vọng tạo dựng những vùng nông sản giá trị cao

Với Chung Thịnh Chính, câu chuyện về phân bón vi sinh hữu cơ không chỉ bắt đầu từ nhà máy và kết thúc ở một bao sản phẩm được giao đến khách hàng.

Hành trình ấy cần tiếp tục trên đồng ruộng – nơi người nông dân trực tiếp sử dụng sản phẩm và quyết định hiệu quả cuối cùng của một giải pháp.

Sự phối hợp giữa HTX Chung Thịnh Chính và các chuyên gia VITAD-AGRI trong nghiên cứu khoa học, kiểm chứng thực tế và chuyển giao kỹ thuật là một hướng đi nhằm rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất, đưa những giải pháp phù hợp đến gần hơn với bà con nông dân.

Từ vùng chè Thái Nguyên đến những vườn na, bưởi, trám và cánh đồng lúa nếp bao thai, mỗi vùng đất đều có thể trở thành một câu chuyện riêng về hành trình chuyển đổi nông nghiệp. Ở đó, đất được quan tâm hơn, cây được chăm sóc khoa học hơn, người nông dân được hỗ trợ tốt hơn và nông sản có thêm cơ hội gia tăng giá trị.

VietGAP có thể là một bước đi trong hành trình sản xuất an toàn. OCOP có thể mở ra cơ hội nâng tầm sản phẩm địa phương. Còn sản xuất hữu cơ là một hướng phát triển dài hạn, đòi hỏi quy trình chặt chẽ và sự kiên trì của cả vùng sản xuất.

Chung Thịnh Chính mong muốn góp một phần vào hành trình ấy bằng sản phẩm phân bón vi sinh hữu cơ, kiến thức kỹ thuật và sự đồng hành lâu dài với nhà nông.

Bởi suy cho cùng, giá trị của một sản phẩm phân bón không chỉ nằm ở lượng sản phẩm bán ra thị trường, mà còn ở những giá trị được tạo nên sau đó: một mảnh đất được chăm sóc tốt hơn, một vùng nguyên liệu được tổ chức tốt hơn, một sản phẩm nông nghiệp có chất lượng cao hơn và một cuộc sống tốt hơn cho người nông dân.

Từ nhà máy đến đồng ruộng – từ đất khỏe đến nông sản sạch – Chung Thịnh Chính hướng tới trở thành người bạn đồng hành cùng nhà nông trên hành trình xây dựng nền nông nghiệp xanh, an toàn và bền vững.

 

Thực hiện: Thành Vinh; Phó ban công nghệ và truyền thông

Vai trò của đào tạo, tập huấn nông nghiệp hữu cơ đối với nguồn nhân lực doanh nghiệp và hợp tác xã trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự dịch chuyển mạnh mẽ của chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu, phát triển nông nghiệp hữu cơ (NNHC) không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là chiến lược sống còn để nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững tại Việt Nam. Các chủ trương, chính sách lớn của Nhà nước như Nghị định số 109/2018/NĐ-CP về nông nghiệp hữu cơ hay Quyết định số 885/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020 – 2030 đã tạo ra hành lang pháp lý vững chắc. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất trong thực tiễn triển khai không nằm ở cơ chế chính sách hay nguồn vốn, mà xuất phát từ chất lượng nguồn nhân lực.

 

  1. Chuyển dịch tư duy sản xuất và yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực nông nghiệp hữu cơ

Hầu hết cán bộ quản lý, kỹ thuật viên tại các doanh nghiệp nông nghiệp và hợp tác xã (HTX) hiện nay vẫn mang tư duy canh tác truyền thống (lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật vô cơ). Việc chuyển đổi sang mô hình NNHC đòi hỏi một cuộc cách mạng về nhận thức, kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành chuẩn hóa. Trong bức tranh đó, công tác đào tạo, tập huấn đóng vai trò là “chìa khóa” cốt lõi. Bài viết này phân tích tầm quan trọng của việc đào tạo NNHC cho đội ngũ nhân sự nòng cốt tại các doanh nghiệp và HTX, đồng thời ghi nhận vai trò tiên phong của Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong công tác đào tạo chuyên môn, cùng sự tham gia thực tiễn đầy quyết tâm của các đơn vị học viên tiêu biểu như Công ty Cổ phần Mekong Green TechHợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính.

 

  1. Bản chất và tầm quan trọng của đào tạo nông nghiệp hữu cơ đối với doanh nghiệp và hợp tác xã

Nông nghiệp hữu cơ không đơn thuần là “không dùng hóa chất”, mà là một hệ thống quản lý toàn diện nhằm khôi phục và duy trì sự cân bằng sinh thái của hệ sinh thái đất – nước – cây trồng – vật nuôi. Đối với các đơn vị trực tiếp sản xuất kinh doanh như doanh nghiệp và HTX, việc đào tạo bài bản mang lại những giá trị chiến lược sau:

– Chuẩn hóa tư duy hệ thống và quản trị chuỗi giá trị

Cán bộ, nhân viên là những người trực tiếp hoạch định kế hoạch sản xuất, xây dựng quy trình kỹ thuật và kiểm soát chất lượng đầu ra. Đào tạo giúp họ thấu hiểu các tiêu chuẩn hữu cơ khắt khe trong nước và quốc tế (như TCVN, USDA, EU organic), từ đó thiết lập tư duy quản trị theo chuỗi giá trị khép kín từ khâu cải tạo đất, chọn giống, chăm sóc đến thu hoạch và chế biến sâu.

– Giải quyết bài toán tuân thủ pháp lý và tiêu chuẩn ESG

Các thị trường xuất khẩu lớn cũng như phân khúc tiêu dùng cao cấp trong nước đòi hỏi doanh nghiệp phải minh bạch hóa quy trình sản xuất và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường – xã hội – quản trị (ESG). Đào tạo giúp đội ngũ nhân sự nắm vững các văn bản quy phạm pháp luật, biết cách lập hồ sơ minh bạch nguồn gốc (traceability) và kiểm soát dư lượng kim loại nặng, hóa chất độc hại.

  • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kinh tế tuần hoàn

Nhân sự qua đào tạo bài bản sẽ có khả năng làm chủ các công nghệ mới như sản xuất phân bón hữu cơ sinh học, công nghệ nhiệt phân sinh khối (Biochar), hay tận dụng phụ phẩm nông nghiệp (vỏ sầu riêng, vỏ cà phê, phụ phẩm sắn) để tái tạo dinh dưỡng cho đất. Điều này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất, giảm phát thải khí nhà kính và gia tăng nguồn thu từ tín chỉ carbon.

 

  1. Vai trò tiên phong của Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong công tác đào tạo

Để công tác đào tạo NNHC đạt hiệu quả thực chất, việc sở hữu một đội ngũ chuyên gia giảng dạy am hiểu cả lý luận khoa học lẫn thực tiễn sản xuất là điều kiện tiên quyết. Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) đã khẳng định vai trò là đơn vị sự nghiệp khoa học và đào tạo hàng đầu, đóng vai trò “bà đỡ” tri thức cho cộng đồng doanh nghiệp và HTX nông nghiệp.

– Cung cấp đội ngũ giảng viên chất lượng cao: VITAD-AGRI quy tụ mạng lưới các nhà khoa học, giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ và chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực thổ nhưỡng, bảo vệ thực vật, vi sinh học nông nghiệp và kinh tế nông thôn. Các giảng viên của Viện không chỉ truyền đạt hàn lâm mà còn mang đến những kinh nghiệm thực chiến đắt giá từ các dự án khảo nghiệm, chuỗi giá trị liên kết rộng khắp cả nước.

– Xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa và thực tiễn: Các khóa tập huấn do VITAD-AGRI thiết kế luôn bám sát nhu cầu thực tế của thị trường và đặc thù sinh thái từng vùng miền. Chương trình kết hợp hài hòa giữa kiến thức nền tảng về sinh thái đất, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), kiểm soát chất lượng vi sinh vật với các kỹ năng quản trị kinh doanh nông nghiệp hiện đại.

– Cầu nối chuyển giao công nghệ: Thông qua các chương trình tập huấn, VITAD-AGRI trực tiếp chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật mới nhất đến các đơn vị sản xuất, giúp rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm ra đến đồng ruộng và nhà máy chế biến.

 

  1. Thực tiễn học tập và ứng dụng từ các đơn vị tiên phong: Mekong Green Tech và HTX Chung Thịnh Chính

Hiệu quả của công tác đào tạo chỉ được đo lường chính xác qua sự chuyển hóa trong hành động thực tiễn của các học viên. Điển hình cho tinh thần cầu thị và khát vọng chuyển đổi xanh là sự tham gia tích cực của Công ty Cổ phần Mekong Green Tech và Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính vào các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu.

Công ty Cổ phần Mekong Green Tech: Tư duy công nghệ cao và kinh tế tuần hoàn

– Là doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực giải pháp nhiệt phân sinh khối, sản xuất than sinh học (Biochar) và xử lý phụ phẩm nông nghiệp, đội ngũ nhân sự kỹ thuật của Mekong Green Tech luôn chủ động tham gia các khóa cập nhật kiến thức chuyên môn do VITAD-AGRI và các cơ quan chuyên ngành tổ chức.

– Ứng dụng thực tiễn: Nhờ được đào tạo bài bản về cấu trúc đất, cơ chế trao đổi ion và tính chất hóa lý của Biochar, đội ngũ Mekong Green Tech đã nghiên cứu và thương mại hóa thành công các giải pháp tận dụng phụ phẩm (như vỏ sầu riêng, vỏ cà phê, vỏ và thân sắn tại Sơn La) để sản xuất vật liệu cải tạo đất chuyên canh và xử lý kim loại nặng. Sự kết hợp giữa nền tảng kiến thức khoa học nông nghiệp và công nghệ tự động hóa đã giúp doanh nghiệp phát triển các dự án quy mô lớn, gắn kết hiệu quả với các trang trại lớn như Đà Lạt Milk trong việc giám sát và cải thiện môi trường chuồng nuôi.

Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính: Đổi mới tư duy sản xuất tại địa phương

Đóng chân tại xã Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, HTX Chung Thịnh Chính là mô hình tiêu biểu cho thấy tầm quan trọng của việc đưa tri thức khoa học về cơ sở.

– Ứng dụng thực tiễn: Cán bộ và xã viên của HTX đã tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác dưới tán rừng, quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và tiêu chuẩn hóa chất lượng nông sản. Kiến thức thu được từ các chuyên gia đã giúp HTX quy hoạch vùng trồng dược liệu và cây ăn quả theo hướng hữu cơ, tối ưu hóa quy trình chăm sóc, đồng thời xây dựng thương hiệu, website https://chungthinhchinh.vn và nhận diện bao bì chuyên nghiệp. Qua đó, HTX không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho hàng chục nông hộ thành viên.

 

Mekong Green Tech và HTX Chung Thịnh Chính tham gia tập huấn về Nông nghiệp hữu cơ do VITAD-AGRI giảng dạy

 

  1. Thách thức và giải pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nông nghiệp hữu cơ trong giai đoạn tới

Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, công tác đào tạo, tập huấn nông nghiệp hữu cơ cho doanh nghiệp và HTX hiện nay vẫn đối mặt với một số rào cản:

  1. Tính biến động của nguồn lực lao động: Nhân sự tại các HTX và nông hộ thường có trình độ không đồng đều, dễ dao động theo thời vụ, gây khó khăn cho việc duy trì kiến thức chuyên sâu dài hạn.
  2. Sự gắn kết giữa lý thuyết và thực hành tại chỗ: Đôi khi các chương trình tập huấn còn mang tính lý thuyết diện rộng, thiếu các mô hình thực hành cầm tay chỉ việc ngay trên đồng ruộng của đơn vị.

Để khắc phục và nâng cao hơn nữa chất lượng đào tạo trong thời gian tới, cần tập trung đồng bộ các giải pháp:

– Đổi mới phương thức đào tạo theo mô hình “Đào tạo kèm cặp thực tế” (Mentorship): Các chuyên gia từ các viện nghiên cứu như VITAD-AGRI cần có thời gian đồng hành trực tiếp tại hiện trường doanh nghiệp/HTX để hướng dẫn xử lý các vấn đề phát sinh cụ thể trong đất, nước và dịch bệnh.

– Tăng cường số hóa học liệu: Xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến, video hướng dẫn trực quan để cán bộ công nhân viên có thể tự ôn tập, tra cứu quy trình kỹ thuật mọi lúc, mọi nơi.

– Đẩy mạnh liên kết “Ba nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp/HTX): Đảm bảo các chương trình tập huấn được đặt hàng trực tiếp từ nhu cầu thực tế của thị trường và chiến lược phát triển của doanh nghiệp, gắn kết chặt chẽ quyền lợi kinh tế với việc tuân thủ quy chuẩn hữu cơ.

 

  1. Kết luận

Đào tạo, tập huấn nông nghiệp hữu cơ không chỉ là hoạt động bồi dưỡng kiến thức ngắn hạn mà là khoản đầu tư chiến lược mang tính nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp Việt Nam. Sự đóng góp thầm lặng nhưng bền bỉ của các đơn vị nghiên cứu, đào tạo như Viện Ứng dụng và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong việc cung cấp đội ngũ giảng viên chất lượng cao chính là “bệ phóng” tri thức vững chắc. Song hành cùng đó, sự dấn thân, cầu thị và áp dụng quyết liệt vào thực tiễn sản xuất của các đơn vị tiên phong như Công ty Cổ phần Mekong Green Tech và Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính là minh chứng sống động cho thấy hiệu quả thiết thực của mô hình đào tạo gắn liền với thực tiễn. Đầu tư đúng mức cho con người hôm nay chính là chìa khóa để nông nghiệp Việt Nam vươn xa, tự tin hội nhập và phát triển thịnh vượng trong kỷ nguyên kinh tế xanh toàn cầu.

 

Thực hiện: Thành Vinh, Phó ban công nghệ và truyền thông VITAD-AGRI, CTV của https://mkgreen.vnhttps://chungthinhchinh.vn

 

 

Thu gom, lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách, đảm bảo chất lượng, không gây ô nhiễm môi trường

Trong quá trình hoàn thiện và đưa Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh vào vận hành, công tác thu gom, phân loại và lưu trữ nguyên vật liệu được xác định là một trong những khâu quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và công tác bảo vệ môi trường. Việc tổ chức khu vực tập kết khoa học, kiểm soát độ ẩm, hạn chế phát tán bụi, nước rỉ và mùi phát sinh đang được chú trọng nhằm hướng tới quy trình sản xuất an toàn, ổn định và bền vững.

 

  1. Kiểm soát nguyên liệu từ khâu đầu vào

Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh được đầu tư theo định hướng tận dụng nguồn nguyên liệu hữu cơ, tạo ra sản phẩm phục vụ sản xuất nông nghiệp và góp phần nâng cao giá trị của các nguồn phụ phẩm. Cùng với việc đầu tư hệ thống máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất, công tác quản lý nguyên vật liệu đầu vào giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Để bảo đảm quá trình sản xuất diễn ra ổn định, nguyên liệu trước khi đưa vào dây chuyền cần được kiểm tra, phân loại và tập kết tại khu vực phù hợp. Việc thu gom không chỉ nhằm bảo đảm đủ nguyên liệu cho sản xuất mà còn giúp kiểm soát chất lượng, hạn chế tạp chất và giảm nguy cơ phát sinh các vấn đề về môi trường.

Theo yêu cầu của quy trình sản xuất, nguyên liệu được tiếp nhận theo từng nhóm, kiểm tra tình trạng trước khi đưa vào khu vực lưu trữ hoặc sơ chế. Những nguyên liệu không phù hợp cần được phân loại riêng, tránh để lẫn với nguyên liệu đạt yêu cầu.

Đây là bước có ý nghĩa quan trọng bởi chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phối trộn, xử lý và tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh. Khi nguyên liệu được kiểm soát ngay từ đầu, dây chuyền sẽ hoạt động ổn định hơn, đồng thời giảm nguy cơ phải xử lý lại hoặc phát sinh chất thải không cần thiết.

 

  1. Tổ chức khu vực lưu trữ khoa học

Qua hình ảnh thực tế tại khu vực nhà máy, có thể thấy các khu vực nhà xưởng, sân bãi và khu vực chứa nguyên liệu đang được tổ chức theo hướng phục vụ đồng bộ cho hoạt động sản xuất. Các nhà xưởng có diện tích rộng, nền bê tông, mái che và hệ thống đường nội bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận, vận chuyển và tập kết nguyên liệu.

Đối với nguyên liệu hữu cơ, việc lưu trữ cần đặc biệt chú ý đến độ ẩm, khả năng phát sinh mùi và nguy cơ tạo nước rỉ. Vì vậy, nguyên liệu cần được tập kết tại khu vực có mái che, nền chắc chắn, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và có phương án thu gom phù hợp.

Việc phân chia các khu vực lưu trữ theo từng loại nguyên liệu cũng giúp công tác quản lý trở nên thuận tiện hơn. Nguyên liệu mới tiếp nhận, nguyên liệu đang chờ xử lý và nguyên liệu đã qua sơ chế cần được nhận diện rõ ràng. Cách tổ chức này giúp hạn chế tình trạng nhầm lẫn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kiểm kê và cấp nguyên liệu cho dây chuyền.

Một nguyên tắc quan trọng trong lưu trữ là không để nguyên liệu cản trở lối đi, đường vận chuyển hoặc khu vực thao tác của máy móc. Khoảng cách phù hợp giữa các đống nguyên liệu và thiết bị không chỉ phục vụ sản xuất mà còn tạo điều kiện cho việc kiểm tra, vệ sinh và xử lý sự cố khi cần thiết.

 

  1. Hạn chế tác động của thời tiết và độ ẩm

Nguyên liệu hữu cơ thường chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện thời tiết. Nếu để ngoài trời trong thời gian dài, nguyên liệu có thể bị tác động bởi mưa, nắng và độ ẩm môi trường, dẫn đến thay đổi tính chất và gây khó khăn cho quá trình xử lý.

Do đó, khu vực lưu trữ cần được bố trí mái che phù hợp, đồng thời bảo đảm nền kho có khả năng thoát nước tốt. Vào mùa mưa, việc kiểm tra mái, tường, nền và hệ thống thoát nước cần được thực hiện thường xuyên để hạn chế nước mưa xâm nhập vào khu vực chứa nguyên liệu.

Trong trường hợp nguyên liệu có độ ẩm cao, cần có phương án kiểm soát và xử lý phù hợp trước khi đưa vào dây chuyền. Không nên để nguyên liệu ẩm ướt tích tụ quá lâu tại một vị trí mà không có biện pháp quản lý, bởi điều này có thể làm phát sinh mùi, ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu và tạo điều kiện cho các quá trình phân hủy không kiểm soát.

Việc kiểm soát độ ẩm vì vậy không chỉ là yêu cầu về chất lượng mà còn là một phần của công tác bảo vệ môi trường.

 

  1. Thu gom và phân loại ngay tại nguồn

Một trong những giải pháp quan trọng để giảm lượng chất thải phát sinh trong nhà máy là thực hiện thu gom và phân loại ngay tại nguồn.

Trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu, những thành phần không phù hợp cần được tách riêng. Tạp chất như đất đá, vật liệu vô cơ, bao bì hỏng hoặc các vật liệu không thuộc nhóm nguyên liệu sản xuất cần được thu gom theo từng nhóm để có phương án xử lý phù hợp.

Việc phân loại tại nguồn giúp tránh tình trạng các loại chất thải bị trộn lẫn với nguyên liệu hữu cơ. Đây cũng là cơ sở để tăng khả năng tận dụng các nguồn vật liệu có giá trị, đồng thời giảm khối lượng chất thải phải xử lý.

Tại khu vực sản xuất, công nhân cần được hướng dẫn rõ vị trí tập kết của từng loại nguyên liệu và chất thải. Các thùng chứa, khu vực tập kết hoặc vị trí thu gom cần có dấu hiệu nhận biết phù hợp để hạn chế nhầm lẫn.

Cùng với đó, việc vệ sinh khu vực tiếp nhận và lưu trữ cần được thực hiện định kỳ. Nguyên liệu rơi vãi trên nền phải được thu gom kịp thời, tránh để tích tụ lâu ngày gây mất vệ sinh, phát sinh mùi hoặc ảnh hưởng đến việc di chuyển của phương tiện, máy móc.

 

  1. Kiểm soát mùi, bụi và nước rỉ

Đối với một nhà máy sử dụng nguyên liệu hữu cơ, kiểm soát mùi và bụi là nội dung không thể tách rời khỏi công tác quản lý nguyên vật liệu.

Khi vận chuyển, đổ hoặc xúc nguyên liệu, đặc biệt là nguyên liệu có hàm lượng vật chất khô cao, bụi có thể phát sinh. Vì vậy, cần tổ chức thao tác hợp lý, hạn chế việc đổ nguyên liệu từ độ cao lớn và thực hiện vệ sinh thường xuyên tại các khu vực có khả năng tích tụ bụi.

Trong những điều kiện cần thiết, nhà máy có thể áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp để hạn chế phát tán bụi, đồng thời trang bị phương tiện bảo hộ lao động cho người trực tiếp làm việc.

Đối với nguyên liệu có độ ẩm cao, nguy cơ phát sinh nước rỉ cũng cần được kiểm soát. Nền khu vực lưu trữ cần được thiết kế và duy trì phù hợp để nước không chảy tràn ra khu vực xung quanh. Nước phát sinh phải được thu gom và xử lý theo quy định, tuyệt đối hạn chế tình trạng xả trực tiếp ra môi trường.

Bên cạnh đó, việc kiểm soát thời gian lưu trữ cũng rất quan trọng. Nguyên liệu cần được luân chuyển hợp lý, tránh tồn đọng quá lâu. Phương án nhập trước – sử dụng trước có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý và hạn chế nguy cơ nguyên liệu bị biến đổi trong quá trình lưu kho.

 

  1. Bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển

Hình ảnh tại nhà máy cho thấy xe cơ giới và các thiết bị vận chuyển được sử dụng để phục vụ quá trình tập kết, xử lý nguyên liệu. Do đó, công tác tổ chức giao thông nội bộ cần được thực hiện khoa học.

Khu vực dành cho xe vận chuyển nguyên liệu cần được phân định tương đối rõ với khu vực dành cho người lao động. Khi máy xúc, xe nâng hoặc phương tiện cơ giới hoạt động, người lao động cần tuân thủ quy định về khoảng cách an toàn và hướng dẫn của người phụ trách.

Nguyên liệu sau khi thu gom cần được vận chuyển theo tuyến phù hợp, tránh đi qua những khu vực không cần thiết. Cách tổ chức này vừa giảm thời gian vận chuyển, vừa hạn chế nguyên liệu rơi vãi trên đường nội bộ.

Đặc biệt, tại các khu vực có dây chuyền, băng tải và thiết bị cơ khí, việc đưa nguyên liệu vào sản xuất phải được thực hiện đúng quy trình. Không tự ý đưa nguyên liệu vào thiết bị khi máy chưa ở trạng thái sẵn sàng hoặc khi chưa có sự kiểm tra của người phụ trách.

 

  1. Gắn quản lý nguyên liệu với bảo vệ môi trường

Quản lý nguyên liệu đúng cách không chỉ giúp nhà máy duy trì nguồn cung ổn định mà còn mang lại những lợi ích rõ rệt về môi trường.

Khi nguyên liệu được thu gom đầy đủ, phân loại đúng và lưu trữ trong điều kiện phù hợp, lượng nguyên liệu thất thoát sẽ được giảm xuống. Đồng thời, nguy cơ phát sinh mùi, bụi, nước rỉ và chất thải thứ cấp cũng được kiểm soát tốt hơn.

Đây cũng là yếu tố góp phần xây dựng hình ảnh một cơ sở sản xuất nông nghiệp theo hướng xanh và có trách nhiệm. Việc tận dụng nguyên liệu hữu cơ để sản xuất phân bón có thể tạo ra vòng tuần hoàn có ý nghĩa đối với ngành nông nghiệp: nguồn nguyên liệu được thu gom, xử lý và chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ đất và cây trồng.

Tuy nhiên, để mô hình này phát huy hiệu quả, toàn bộ quá trình phải được quản lý đồng bộ, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, lưu trữ, sơ chế, sản xuất đến đóng gói và bảo quản thành phẩm.

 

  1. Nâng cao ý thức người lao động

Bên cạnh cơ sở vật chất và thiết bị, yếu tố con người có vai trò quyết định trong việc duy trì quy trình thu gom và lưu trữ nguyên liệu.

Người lao động cần được hướng dẫn về cách nhận biết từng nhóm nguyên liệu, phương pháp thu gom, vị trí tập kết, yêu cầu vệ sinh và các quy định an toàn khi vận hành phương tiện, thiết bị.

Những thao tác tưởng như đơn giản như không để nguyên liệu chắn lối đi, thu gom ngay vật liệu rơi vãi, đóng kín hoặc che chắn nguyên liệu phù hợp, kiểm tra khu vực sau mỗi ca làm việc… nếu được thực hiện thường xuyên sẽ tạo thành quy trình quản lý hiệu quả.

Nhà máy cũng cần duy trì việc kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến nền kho, mái che, hệ thống thoát nước, khu vực tập kết và thiết bị vận chuyển. Những bất thường cần được xử lý kịp thời, tránh để phát sinh thành sự cố lớn.

 

  1. Hướng tới quy trình sản xuất sạch và bền vững

Việc đầu tư hoàn thiện nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt máy móc và đưa dây chuyền vào hoạt động. Một nhà máy vận hành hiệu quả cần có hệ thống quản lý nguyên liệu, sản xuất và môi trường được tổ chức đồng bộ.

Trong đó, thu gom và lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách là mắt xích quan trọng. Đây là nền tảng để duy trì chất lượng đầu vào, bảo đảm hoạt động ổn định của dây chuyền và hạn chế những tác động không mong muốn đến môi trường.

Với hệ thống nhà xưởng, khu vực tập kết và thiết bị đang từng bước được hoàn thiện, việc xây dựng quy trình quản lý nguyên liệu bài bản sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà máy trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu hướng đến là hình thành một quy trình khép kín, trong đó nguyên liệu được tiếp nhận có kiểm soát, phân loại, lưu trữ đúng điều kiện, đưa vào sản xuất theo kế hoạch và chất thải được thu gom, xử lý phù hợp. Qua đó, nhà máy không chỉ tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh phục vụ sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần thực hiện mục tiêu sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên hữu cơ, giảm chất thải và thúc đẩy phương thức sản xuất thân thiện với môi trường.

 

Việc thu gom, lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách vì thế không đơn thuần là một yêu cầu trong vận hành nhà máy, mà còn là giải pháp quan trọng để bảo đảm chất lượng sản phẩm, an toàn lao động và trách nhiệm với môi trường. Khi từng khâu được kiểm soát chặt chẽ, từ nguyên liệu đầu vào đến quá trình sản xuất, Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh sẽ có thêm nền tảng để vận hành ổn định, hiệu quả và phát triển theo hướng bền vững.

Một trong những Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh đã thực hiện tốt công tác này mà những ai quan tâm có thể học hỏi:

Hợp tác xã (HTX) Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính

– Website:  https://chungthinhchinh.com/

– Lĩnh vực: Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh dạng lỏng và dạng rắn, chế phẩm sinh học….

 

Ứng dụng quản trị ESG trong thực hiện nghị quyết 70/NQ-TW về an ninh năng lượng quốc gia và chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026 – 2030 (quyết định 926/QĐ-TTg)

Đây là sự đột phá công nghệ Năng lượng sinh học (Bioenergy) và Than sinh học (Biochar) từ giải pháp thương mại toàn diện mà nhiều công ty đã thực hiện trong đó điển hình là Công ty Cổ phần Mekong Green Tech

  1. BỐI CẢNH NĂNG LƯỢNG VÀ THÁCH THỨC CHUYỂN ĐỔI XANH GIAI ĐOẠN 2026 – 2030

Bước vào giai đoạn 2026 – 2030, nền kinh tế Việt Nam đứng trước “tác động kép” từ hai định hướng chiến lược quốc gia lớn:

  • Một mặt, Nghị quyết số 70/NQ-TW của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu cấp bách về việc bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, thúc đẩy dịch chuyển năng lượng theo hướng xanh hóa, tăng cường tỷ trọng năng lượng tái tạo, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
  • Mặt khác, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 926/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp kinh doanh bền vững giai đoạn 2026 – 2030, tạo cơ chế chính sách thúc đẩy các khối tư nhân tích cực áp dụng tiêu chuẩn Quản trị Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) và mô hình kinh tế tuần hoàn.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này đang đặt các doanh nghiệp sản xuất, chế biến nông sản và công nghiệp phụ trợ trước những rào cản tài chính và kỹ thuật không nhỏ:

  1. Chi phí năng lượng tăng cao: Giá điện sản xuất và nhiên liệu hóa thạch (than đá, dầu DO/FO) biến động phức tạp, đe dọa trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
  2. Áp lực từ hàng rào kỹ thuật quốc tế: Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản liên tục thắt chặt quy định về chứng nhận footprint carbon, chứng chỉ ESG và áp thuế carbon (như cơ chế CBAM).
  3. Thách thức xử lý phế phụ phẩm: Hàng triệu tấn phế phụ phẩm nông – lâm nghiệp (trấu, vỏ cà phê, vỏ sắn, mụn dừa, gỗ vụn) bị bỏ phí hoặc đốt xả thải, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Trước thực trạng đó, nhiều công ty, trong đó có Công ty Cổ phần Mekong Green Tech (MKGREEN) đã khẳng định vị thế đơn vị tiên phong khi thương mại hóa thành công giải pháp Tích hợp Năng lượng Sinh học (Bioenergy) và Than sinh học (Biochar) – mô hình “một mũi tên trúng hai đích”, giải quyết triệt để bài toán an ninh năng lượng nội bộ và nâng cao năng lực chuẩn hóa ESG cho doanh nghiệp.

 

  1. BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG NỘI BỘ VÀ TÍNH TƯƠNG THÍCH VỚI NGHỊ QUYẾT 70/NQ-TW

Nghị quyết 70/NQ-TW nhấn mạnh quan điểm: “Phát triển năng lượng tái tạo và năng lượng mới là giải pháp then chốt để bảo đảm an ninh năng lượng, chủ động ứng phó biến đổi khí hậu”. Mô hình Nhiệt phân (Pyrolysis) của Mekong Green Tech hiện thực hóa tinh thần này bằng cách biến rác thải/phế phụ phẩm nông nghiệp thành hai dòng năng lượng thương mại giá trị cao:

2.1. Khí sinh học (Syngas) và Nhiệt năng tự dùng

Trong quá trình nhiệt phân phụ phẩm ở nhiệt độ 500 – 700oC trong điều kiện thiếu oxy, hệ thống thiết bị sản xuất biochar thu hồi lượng lớn dòng khí tổng hợp (Syngas) giàu CO, H2 và CH4. Khí này được cấp ngược lại làm nhiên liệu đốt cho các lò sấy, lò hơi (boiler) hoặc phát điện nội bộ. Giải pháp này giúp các nhà máy chế biến nông sản tự chủ từ 60 – 100% nhu cầu nhiệt năng sấy, giảm phụ thuộc hoàn toàn vào lưới điện quốc gia và than đá, đúng theo định hướng tự chủ năng lượng của Nghị quyết 70/NQ-TW.

2.2. Than sinh học (Biochar) – Nhiên liệu xanh và Vật liệu lưu trữ Carbon

Sản phẩm đầu ra thứ hai của quá trình là Than sinh học (Biochar). Ngoài việc được ứng dụng làm chất cải tạo đất cao cấp, Biochar còn đóng vai trò là nguồn nhiên liệu sinh học rắn có chỉ số nhiệt lượng cao (trên 5.500 – 6.500 kcal/kg), hoàn toàn có khả năng thay thế than đá trong các lò đốt công nghiệp mà không phát thải khí lưu huỳnh (SOx).

 

  1. GIẢI PHÁP THƯƠNG MẠI HÓA ESG ĐỒNG HÀNH CÙNG QUYẾT ĐỊNH 926/QĐ-TTg

Quyết định 926/QĐ-TTg cung cấp các gói hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn tài chính xanh và đào tạo cho các doanh nghiệp cam kết thực hiện mô hình kinh doanh bền vững. Nhà sản xuất biochar cung cấp cho khách hàng doanh nghiệp một gói giải pháp ESG toàn diện, giúp doanh nghiệp dễ dàng đáp ứng các tiêu chí thụ hưởng của Chương trình 926/QĐ-TTg:

Trụ cột ESG Tác động Kỹ thuật & Môi trường Giá trị Thương mại cho Doanh nghiệp

E – Environmental

(Môi trường)

• Chuyển hóa 100% phế phụ phẩm thành năng lượng.

• Giảm 80 – 95% phát thải khí nhà kính so với nhiên liệu truyền thống.

• Cô lập 2,2 – 2,8 tấn CO_2e trên mỗi tấn Biochar bón đất.

• Giảm ngay chi phí mua nhiên liệu sản xuất.

• Đáp ứng các tiêu chuẩn chứng nhận xanh (ISO 14064, ISO 50001).

• Tránh nguy cơ bị đánh thuế carbon CBAM khi xuất khẩu.

S – Social

(Xã hội)

• Triệt tiêu tình trạng đốt rơm rạ/phụ phẩm xả thải ra môi trường.

• Cải thiện chất lượng không khí tại địa phương.

• Tạo sinh kế và thu nhập tăng thêm cho chuỗi cung ứng nông hộ.

• Tăng chỉ số uy tín thương hiệu và trách nhiệm xã hội.

• Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, tạo sự gắn kết chặt chẽ với người nông dân và hợp tác xã vùng nguyên liệu.

G – Governance

(Quản trị)

• Tích hợp hệ thống số hóa MRV (Đo lường, Báo cáo, Thẩm định).

• Định vị GPS và quản lý mã định danh lô hàng Biochar chuẩn hóa quốc tế.

• Dữ liệu ESG minh bạch, sẵn sàng cho kiểm toán độc lập.

• Dễ dàng tiếp cận các nguồn Vốn tín dụng Xanh (Green Credits) và Quỹ đầu tư tác động theo Quyết định 926/QĐ-TTg.

 

  1. MÔ HÌNH HỢP TÁC VÀ NĂNG LỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ CỦA CÔNG TY SẢN XUẤT BIOCHAR

Để hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu, Các công ty sản xuất biochar triển khai các mô hình hợp tác thương mại linh hoạt:

4.1. Mô hình BOT / BOO Năng lượng Xanh (Build – Own – Operate)

Công ty sản xuất biochar trực tiếp đầu tư, lắp đặt và vận hành hệ thống lò nhiệt phân ngay tại nhà máy của khách hàng. Khách hàng chỉ cần cung cấp nguồn phế phụ phẩm và cam kết mua lại nguồn nhiệt/năng lượng sạch với mức giá ưu đãi hơn từ 15 – 25% so với chi phí năng lượng truyền thống.

4.2. Dịch vụ Tư vấn và Thương mại hóa Tín chỉ Carbon (CORC)

Công ty sản xuất biochar không chỉ cung cấp máy móc mà còn đảm nhận toàn bộ quy trình đo lường, đăng ký chứng nhận loại bỏ carbon (Biochar Carbon Removal – CORC) trên các sàn giao dịch quốc tế như Puro.earth. Lợi nhuận từ việc bán tín chỉ carbon sẽ được chia sẻ trực tiếp với doanh nghiệp đối tác, tạo ra dòng tiền thuần tăng thêm cho doanh nghiệp.

Cam kết giá trị từ công ty sản xuất biochar :

“Chúng tôi không chỉ bán thiết bị, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp biến chi phí xử lý chất thải thành nguồn thu nhập từ năng lượng sạch và tín chỉ carbon, đưa ESG từ một định hướng lý thuyết trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi trên thương trường.”

 

  1. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ DÀNH CHO DOANH NGHIỆP

Giải pháp thương mại của các công ty sản xuất biochar trong việc đồng hành cùng các doanh nghiệp Việt Nam hiện thực hóa Nghị quyết 70/NQ-TW về an ninh năng lượng quốc gia và tiếp cận nguồn lực hỗ trợ từ Quyết định 926/QĐ-TTg (Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026 – 2030). Thông qua hệ sinh thái công nghệ Nhiệt phân sinh khối (Pyrolysis) sản xuất Năng lượng sinh học tự dùng và Than sinh học (Biochar), các công ty sản xuất biochar cung cấp mô hình dịch vụ trọn gói giúp doanh nghiệp vừa bảo đảm tự chủ năng lượng sản xuất, vừa gia tăng xếp hạng ESG, thu đổi tín chỉ carbon và bứt phá năng lực cạnh tranh quốc tế.

Việc kết hợp giữa mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng theo Nghị quyết 70/NQ-TW và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh ESG theo Quyết định 926/QĐ-TTg không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà là bài toán sinh tồn của doanh nghiệp trong giai đoạn 2026 – 2030.

Công nghệ Than sinh học và Năng lượng sinh học của các công ty sản xuất biochar chính là chìa khóa vàng giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động nguồn năng lượng, xanh hóa quy trình sản xuất, tối ưu hóa điểm số ESG và bứt phá vươn ra thị trường toàn cầu. Các doanh nghiệp chế biến nông sản, tập đoàn công nghiệp và hợp tác xã cần nhanh chóng nắm bắt các chính sách ưu đãi từ Chương trình 926/QĐ-TTg để hợp tác cùng công ty sản xuất biochar triển khai mô hình ngay trong năm nay.

Thực hiện: Thành Vinh, phó ban truyền thông VITAD-AGRI

THÔNG TIN LIÊN HỆ HỢP TÁC DỰ ÁN ESG & NĂNG LƯỢNG XANH:

Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI)

– Website: https://vitad-agri.vn

– Lĩnh vực: Tư vấn, chuyển giao, đào tạo khoa học kỹ thuật, công nghệ trong nông nghiệp và đặc biệt là nông nghiệp hữu cơ và các lĩnh vực khác

Công ty Cổ phần Mekong Green Tech (MKGREEN)

– Website: https://mkgreen.vn/

– Lĩnh vực: Thiết bị Nhiệt phân Công nghiệp – Giải pháp Năng lượng Sinh học – Tín chỉ Carbon & Cải tạo đất Biochar.

Tiêu dùng xanh: Xu thế thay đổi mô hình sản xuất

 Công nghệ cốt lõi chính là lực đẩy giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua giai đoạn chuyển đổi đầy rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và vững bước trên hành trình sản xuất xanh.

Công ty may Maxport Hải Hậu, Nam Định, đơn vị có nhiều giải pháp cho sản xuất xanh, tăng trưởng bền vững. (Ảnh: Trần Việt/TTXVN)

Cuộc “Cách mạng Xanh” trên toàn cầu đã thúc đẩy việc tiêu thụ sản lượng lớn lương thực, thực phẩm, tuy nhiên cũng kéo theo đó là việc sử dụng ồ ạt phân bón hoá học và thuốc bảo vệ thực vật trong nhiều thập kỷ qua.

Mặt trái của sự tăng trưởng nóng là một hệ sinh thái bị tổn thương nghiêm trọng: Đất đai thoái hóa, đa dạng sinh học suy giảm; cùng những hệ lụy khôn lường đối với sức khoẻ con người.

Trước thực trạng báo động đó, thị trường đang chứng kiến cuộc chuyển đổi sâu sắc về hành vi tiêu dùng xanh gắn với sự thay đổi về mô hình sản xuất.

Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), nhu cầu về các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc tự nhiên không còn là xu hướng nhất thời, mà đã trở thành tiêu chuẩn sống mới.

Những khảo sát thị trường gần đây, cho thấy, có tới 88% người tiêu dùng bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đến thực phẩm hữu cơ, với tệp khách hàng chủ lực là những người có thu nhập cao tại các đô thị lớn. Họ sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn, nhưng yêu cầu minh bạch tuyệt đối về chuỗi cung ứng, từ khâu sản xuất, chế biến, bao gói, bảo quản cho đến phân phối…

Sự dịch chuyển của thị trường đã đặt cộng đồng doanh nghiệp sản xuất trước yêu cầu phải chuyển đổi mô hình sản xuất xanh, bền vững; hoặc sẽ bị đào thải khỏi chuỗi giá trị toàn cầu.

Lúc này, nông nghiệp hữu cơ không chỉ là việc loại bỏ hóa chất, mà là quản trị hệ sinh thái dựa trên 4 nguyên tắc cốt lõi. Đó là: Sức khỏe, sinh thái, công bằng và sự cẩn trọng.

Nông dân xã Ba Gia, tỉnh Quảng Ngãi thu hoạch dưa được trồng theo tiêu chuẩn nông nghiệp sạch. (Ảnh: Hải Âu/TTXVN)

Nông dân xã Ba Gia, tỉnh Quảng Ngãi thu hoạch dưa được trồng theo tiêu chuẩn nông nghiệp sạch. (Ảnh: Hải Âu/TTXVN)

Đánh giá về sự dịch chuyển tư duy này, Tiến sỹ Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Nhóm Nghiên cứu mạnh Công nghệ canh tác cây trồng bền vững) nhấn mạnh, chuyển đổi sang sản xuất bền vững là cuộc cách mạng về nhận thức, trước cả cuộc cách mạng về  công nghệ.

Triết lý chuyển đổi xanh đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng một hệ thống khép kín, tôn trọng sức khỏe của đất, bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo tính minh bạch, công bằng cho mọi tác nhân tham gia chuỗi giá trị. Đây là nền tảng sống còn để hàng hóa Việt Nam đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế.

Dù nhận thức được tầm quan trọng của phát triển bền vững, nhưng thực tiễn triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với muôn vàn thách thức. Hiện cả nước có khoảng 240.000 ha đất canh tác hữu cơ, thu hút sự tham gia của khoảng 160 doanh nghiệp sản xuất kinh doanh với kim ngạch xuất khẩu đạt 335 triệu USD mỗi năm. 

 

Tuy nhiên, để đạt được những chứng nhận danh giá như USDA (Mỹ), EU Organic của (châu Âu), JAS (Nhật Bản) hay TCVN 11041 của Việt Nam, doanh nghiệp phải vượt qua quá trình chuyển đổi vô cùng khắc nghiệt.

Theo Tiến sỹ Nguyễn Thị Ngọc Dinh, thời gian chuyển đổi mô hình có thể kéo dài từ 12-18 tháng đối với tiêu chuẩn TCVN, hoặc lên tới 3 năm theo tiêu chuẩn USDA trước khi có vụ thu hoạch đầu tiên được công nhận.

Trong giai đoạn này, doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về thiết lập vùng đệm cách ly, đánh giá rủi ro nguồn nước, đất đai và duy trì hệ thống nhật ký điện tử minh bạch.

Nhưng chính những rào cản về mặt tiêu chuẩn này đang tạo ra áp lực rất lớn cho các hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ và vừa ở nhiều địa phương trên cả nước

 

Đồng quan điểm, ông Nguyễn Quang Chung, Giám đốc Hợp tác xã Thương mại Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính cho biết, khi bước vào sân chơi của các chứng nhận tiêu chuẩn khắt khe, khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp là làm sao duy trì được độ phì nhiêu của đất và kiểm soát rủi ro ô nhiễm chéo mà không dùng đến hóa chất.

Nếu chỉ làm theo kinh nghiệm truyền thống, chi phí nhân công sẽ đội lên rất cao, trong khi năng suất giai đoạn đầu lại sụt giảm, khiến nhiều hội viên dễ nản lòng và muốn quay lại phương thức cũ.

Bày tỏ sự trăn trở trong việc vận hành các mô hình sinh thái, ông Hy Thành Trung, Giám đốc Hợp tác xã Nông nghiệp  Công nghệ cao địa sinh thái VFARM cho hay, doanh nghiệp nhận thức rõ phát triển bền vững là con đường duy nhất để đưa sản phẩm tiến vào các kênh phân phối hiện đại.

Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của các chứng chỉ uy tín, hợp tác xã rất cần những giải pháp công nghệ mang tính tuần hoàn, giúp tối ưu hoá chi phí đầu vào và giải quyết triệt để bài toán xử lý phế phụ phẩm một cách an toàn.

Trước những điểm nghẽn thực tiễn đó, việc ứng dụng Biochar (than sinh học) nổi lên như một giải pháp chiến lược, đáp ứng hoàn hảo tiêu chí của nền  kinh tế tuần hoàn. Biochar không chỉ giúp giữ ẩm, cải tạo cấu trúc đất và khóa chặt hàm lượng carbon-giảm thiểu hiệu ứng nhà kính- mà còn là lời giải cho bài toán xử lý phế phẩm thân thiện với môi trường.

Đứng từ góc độ vĩ mô của phong trào chuyển đổi, ông Lê Quý Kha, Phó Chủ tịch Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam (VGA) cho biết, trong Chiến lược Net Zero và giảm phát thải quốc gia, Biochar đóng một vai trò trung tâm.

Việc ứng dụng  công nghệ này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra năng suất an toàn, mà là minh chứng cho trách nhiệm xã hội (ESG) của doanh nghiệp. Một khi doanh nghiệp ứng dụng thành công chu trình tuần hoàn này, họ đang tự tạo ra ‘tài sản niềm tin’ vô giá trong mắt các nhà đầu tư và người tiêu dùng quốc tế. 

Để hiện thực hóa được chu trình đó, sự tham gia của các doanh nghiệp cung cấp giải pháp công nghệ là không thể thiếu. Ông Lê Quý Vinh, đại diện Công ty Tomexco khẳng định, Tomexco cung cấp những giải pháp công nghệ cơ khí và thiết bị xử lý môi trường tiên tiến nhất, giúp các hợp tác xã và doanh nghiệp có thể tự chủ trong việc sản xuất Biochar đạt chuẩn từ chính nguồn phế phẩm của mình. Doanh nghiệp tin rằng, công nghệ cốt lõi chính là lực đẩy giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa vượt qua giai đoạn chuyển đổi đầy rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và vững bước trên hành trình sản xuất xanh.

Có thể thấy, khi công nghệ, truyền thông và khát vọng phát triển bền vững của các doanh nghiệp hòa làm một, tạo nên hệ sinh thái sản xuất xanh không chỉ minh bạch, mà còn đầy sức cạnh tranh trên trường quốc tế./.

Thực hện: Ngọc Quỳnh (TTX Việt Nam)

TẬP HUẤN “NHẬN THỨC VỀ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ VÀ ỨNG DỤNG BIOCHAR TRONG SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ”

8 giờ sáng 25/7/2026, tại Hội trường Công ty Tomexco, KM 26, Khê Than, Xã Phú Nghĩa, thành phố Hà Nội, Công ty Tomexco cùng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) phối hợp tổ chức khóa tập huấn: “Nhận thức về Nông nghiệp hữu cơ và ứng dụng Biochar trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ”.

 

Các đại biểu và học viên tham dự:

– Ông Lê Quý Vinh, Chủ tịch Công ty Cổ phần Mekong Green Tech, Giám đốc Công ty Tomexco, đơn vị tổ chức khóa tập huấn.

– Ông Lê Quý Kha – Phó chủ tịch Hiệp hội chuyển đổi xanh Việt Nam VGA

– Ông Nguyễn Quang Chung, Giám đốc HTX Chung Thịnh Chính.

– Ông Hy Thành Trung – Chủ tịch Hội đồng quản trị – Giám đốc Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM.

– Ông Nguyễn Duy Hậu, Giám đốc Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại BDC.

– Đặng Đình Viên, Giám đốc Công ty Cổ phần Tiên Viên.

– Ông Ngô Tiến Hiếu, Giám đốc Công ty cổ phần công nghệ sạch Organtech.

– Ông Lê Quý Kha – Phó chủ tịch Hiệp hội chuyển đổi xanh Việt Nam VGA

– Nhà báo Ngọc Quỳnh TTX Việt Nam – Công ty TNHH Giải pháp Truyền thông Hừng Đông.

– Ông Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI), Điều phối khóa học.

– TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, chuyên ngành Khoa học nông nghiệp – Giảng viên buổi sáng.

– NCS Nguyễn Văn Thao, chuyên ngành Khoa học cây trồng và phân bón – Giảng viên buổi chiều.

– TS Nguyễn Xuân Hòa, chuyên gia Khoa học và công nghệ sinh học môi trường.

Cùng gần ba mươi học viên là thành viên Công ty Tomexco, HTX Chung Thịnh Chính, Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao địa sinh thái VFARM, Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại BDC, Công ty Cổ phần Tiên Viên, Công ty cổ phần công nghệ sạch Organtech cùng một số doanh nghiệp (DN), hợp tác xã (HTX) nông nghiệp, tiểu thương tham gia tập huấn trực tiếp.

Cùng gần ba mươi học viên là thành viên Công ty Tomexco, HTX Chung Thịnh Chính, Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao địa sinh thái VFARM, Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại BDC, Công ty Cổ phần Tiên Viên, Công ty cổ phần công nghệ sạch Organtech cùng một số doanh nghiệp (DN), hợp tác xã (HTX) nông nghiệp, tiểu thương tham gia tập huấn trực tiếp.

Khóa tập huấn là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong nghiên cứu, tìm hiểu về Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) trong nước và quốc tế cũng như phương pháp sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn và ứng dụng Biochar trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ.

Toàn cảnh khóa tập huấn “Nhận thức về Nông nghiệp hữu cơ và ứng dụng Biochar trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ”

Phát biểu khai mạc khóa học, ông Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) giới thiệu các đại biểu về tham dự cuộc tập huấn. Ông cũng điểm xuyết những nét cơ bản về khóa học: Nông nghiệp hữu cơ và vai trò của nông nghiệp hữu cơ, xu thế và điểm mạnh trong ứng dụng Biochar trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Ông hy vọng khóa tập huấn “Nhận thức về Nông nghiệp hữu cơ và ứng dụng Biochar trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ” sẽ giúp cho các học viên có được những kiến thức cần thiết cho công việc nông nghiệp hữu cơ được chuẩn mực và hiệu quả, bên cạnh đó, các học viên tham gia đầy đủ khóa học sẽ được cấp chứng chỉ tham gia – chứng chỉ này bảo đảm cho bạn được công nhận là người có hiểu biết về nông nghiệp hữu cơ, thuận lợi cho việc xin cấp vốn làm “nông nghiệp xanh” và các chứng nhận liên quan như bảo hộ quyền tác giả, nhãn hiệu, logo… Ông cũng chúc các học viên chăm chỉ học tập và đạt được kết quả tốt nhất.

Ông Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) phát biểu khai mạc và điều phối khóa học

Kế tiếp, TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh – chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên khóa tập huấn – đã trình bày Tổng quan về nông nghiệp hữu cơ. Mở đầu bải giảng, bà đặt ra câu hỏi: “Tại sao phải làm nông nghiệp hữu cơ”, từ đó dẫn ra cuộc “Cách Mạng Xanh” bắt đầu từ thập niên 50 và 60 của thế kỷ XX ở nhiều nước trên thế giới, bao gồm các kỹ thuật trọn gói được sử dụng nhằm tăng năng suất trên mỗi đơn vị diện tích canh tác. Tuy nhiên, “Cách mạng xanh” – Liệu nó có xanh, khi những hậu quả đã xuất hiện sau nhiều năm sử dụng phân bón hóa học: Thoái hóa đất, Giảm đa dạng sinh học, Lạm dụng hóa chất, Ngộ độc thực phẩm và đặc biệt là ô nhiễm môi trường. Vậy, việc làm nông nghiệp hữu cơ là hết sức bức thiết, công tác “làm xanh trở lại” đất nước không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm của chúng ta mà ứng dụng Biochar trong phân bón vi sinh và cải tạo đất là một phương pháp tiên tiến, hiện đại. TS Dinh cũng trình bày các nội dung của bài giảng:

  1. Khái niệm
  2. Nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ
  3. Ý nghĩa và lợi ích của nông nghiệp hữu cơ
  4. Cơ hội và thách thức trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ trong nước và quốc tế
  5. Một số tiêu chuẩn hữu cơ trên thế giới và Việt Nam (JAS, USDA, EU, TCVN…)
  6. Quy trình và yêu cầu chứng nhận
  7. Quy hoạch, thiết kế và các bước chuẩn bị để doanh nghiệp chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ

TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên buổi sáng

Ngoài ra, TS Dinh cũng đưa ra “Sơ đồ quy hoạch chức năng: Mô hình canh tác hữu cơ tuần hoàn lý tưởng”, từ đó chỉ ra những nguyên tắc cơ bản trong NNHC theo các tiêu chí: Mục tiêu, Đầu vào, Sâu bệnh, Năng lượng và chất thải; phân tích các bước sản xuất hữu cơ theo trình tự: Lựa chọn khu vực sản xuất; lựa chọn, quản lý và sử dụng đầu vào; Kiểm soát sản xuất hữu cơ; Sơ chế – Chế biến – Bao gói – Bảo quản; Ghi nhãn.

Sơ đồ quy hoạch chức năng mô hình canh tác hữu cơ tuần hoàn lý tưởng

Sau phần giải lao năm phút là phần thảo luận sôi nổi. Các học viên đã đề ra cho TS Dinh những câu hỏi liên quan đến Nông nghiệp hữu cơ như cách sử dụng phân bón phù hợp.

Học viên Nguyễn Quang Chung đến từ HTX Chung Thịnh Chính đề nghị làm rõ lý do không được sử dụng than bùn trong nông nghiệp hữu cơ, ông cũng hỏi thêm cách phân biệt giữa việc sử dụng phân lân nóng chảy và phân “super” lân trong nông nghiệp hữu cơ.

Học viên Đặng Đình Viên đến từ Công ty Cổ phần Tiên Viên thắc mắc về việc cấp giấy chứng nhận cho thủy sản như cây rong, cây tảo, ông cũng xin tư vấn thêm về việc sử dụng hệ thống đuổi côn trùng mà không ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, không vi phạm các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ.

Học viên đặt câu hỏi cho Giảng viên – TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh

TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh và NCS Nguyễn Văn Thao đã giải đáp cụ thể các câu hỏi này. Các học viên đều hài lòng với những câu trả lời này.

Cuối buổi tập huấn đầu tiên là lễ Ký Biên bản ghi nhớ (MOU): Với sự chứng kiến của toàn bộ học viên:

– Nhà báo Ngọc Quỳnh (TTX Việt Nam – Công ty TNHH Giải pháp Truyên thông Hừng Đông) với ông Lê Quý Vinh (Công ty Tomexco).

– Nhà báo Ngọc Quỳnh (TTX Việt Nam – Công ty TNHH Giải pháp Truyên thông Hừng Đông) với ông Hy Thành Trung HTX NN CNC địa sinh thái VFARM

– Nhà báo Ngọc Quỳnh (TTX Việt Nam – Công ty TNHH Giải pháp Truyên thông Hừng Đông) với ông Nguyễn Quang Chung HTX TM& DV NN Chung Thịnh Chính.

Lễ Ký Biên bản ghi nhớ (MOU)

Buổi tập huấn đầu tiên kết thúc vào lúc 12h00, các học viên tham dự buổi ăn trưa và trò chuyện giao lưu tại phòng ăn bên cạnh lớp tập huấn.

Buổi chiều, 13h15, NCS Nguyễn Văn Thao hướng dẫn các học viên tập huấn Tổng quan về Tổng quan về phân bón hữu cơ có sử dụng Biochar với các nội dung:

  1. Khái niệm về phân bón hữu cơ có sử dụng biochar
  2. Phương pháp ứng dụng biochar trong sản xuất phân hữu cơ
  3. Hiệu quả của phân hữu cơ có biochar trên một số loại cây trồng
  4. Ý nghĩa và định hướng tương lai

NCS Nguyễn Văn Thao, chuyên gia Khoa học cây trồng và phân bón – Giảng viên buổi chiều.

NCS Nguyễn Văn Thao kết luận: “Biochar không chỉ là chất cải tạo đất, mà là chất xúc tác cho sự thay đổi hệ thống.” Ông cũng có những lời khuyên cho người nông dân như: khi ủ phân nên trộn Biochar ngay từ đầu quá trình ủ phân chuồng để giữ đạm tốt nhất; giữ ẩm bằng cách sử dụng Biochar trong mùa khô Tây Nguyên để cà phê, tiêu không héo rũ. Biochar nằm lại đất hàng trăm năm, là “của để dành” cho con cháu, giúp vùng canh tác hữu cơ được bền vững.

Tiếp nối bài giảng của, ông Phạm Đình Nam giới thiệu về phương pháp tận dụng vỏ cây sầu riêng để sản xuất Biochar và thức ăn chăn nuôi, ông Lê Quý Kha giới thiệu phần mềm truy xuất nguồn gốc sản phẩm và được các học viên nhiệt tình hưởng ứng.

Sau phần giải lao năm phút là phần thảo luận sôi nổi tương tự buổi sáng. Các học viên đã đề ra cho NCS Nguyễn Văn Thao những câu hỏi liên quan các loại phân bón vi sinh và phối trộn Biochar, phương pháp khử độc cho phân ngan hay phương pháp nuôi cấy vi sinh bản địa.

Học viên đặt câu hỏi cho Giảng viên – NCS Nguyễn Văn Thao

NCS Nguyễn Văn Thao và TS Nguyễn Xuân Hòa đã giải đáp cụ thể các thắc mắc này và nhận được sự tán thưởng của các học viên

Cuối buổi học TS Lê Quý Kha cùng với Giảng viên – NCS Nguyễn Văn Thao đã lần lượt trao chứng chỉ tham gia khóa tập huấn cho các học viên và chụp ảnh lưu niệm toàn khóa.

TS Lê Quý Kha trao chứng chỉ tham gia khóa tập huấn cho một số học viên tiêu biểu

Buổi tập huấn thứ hai kết thúc vào lúc 17h00. Nhiều học viên còn nán lại hỏi thêm các giảng viên nhiều câu hỏi liên quan đến bài học, hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho ngành nông nghiệp hữu cơ Việt Nam với các ứng dụng mới mẻ, hiện đại, chẳng hạn công nghệ Biochar.

Một số hình ảnh khác của ngày tập huấn.

      

                 Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Truyền thông, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)

Hợp tác Lúa gạo Việt Nam – Philippines: Hành trình Kết nối từ Cánh đồng Ninh Bình đến Thủ phủ Davao

NINH BÌNH – Trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Việt Nam nhằm thắt chặt quan hệ đối tác nông nghiệp, ngày 14 tháng 5 năm 2026, phái đoàn cấp cao Philippines do ông Dony làm trưởng đoàn đã có buổi làm việc quan trọng tại Công ty TNHH Cường Tân. Đây là một trong những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh lúa lai, hiện đang đóng đóng vai trò hạt nhân kinh tế tại khu công nghiệp Trực Hùng, thuộc tỉnh Ninh Bình mới (được sáp nhập từ các tỉnh Nam Định, Hà Nam và Ninh Bình cũ).

Toàn cảnh cuộc gặp mặt giữa phái đoàn Philippines và Công ty TNHH Cường Tân

Cuộc gặp gỡ không chỉ dừng lại ở việc tham quan cơ sở hạ tầng mà còn mở ra một chương mới trong quan hệ hợp tác lúa gạo giữa hai quốc gia, tập trung vào việc cung ứng giống chất lượng cao, chia sẻ kinh nghiệm canh tác và kiến tạo các chuỗi giá trị nông sản bền vững.

Cường Tân: 30 năm khẳng định vị thế “Hạt vàng Việt”

Đón tiếp phái đoàn tại trụ sở chính, ông Đoàn Văn Sáu – Giám đốc Công ty TNHH Cường Tân – cùng ông Lâm Văn Chiểu – Phó Giám đốc công ty – đã bày tỏ niềm vinh dự khi được đón tiếp những người bạn từ Philippines. Trong không khí chân tình, ông Đoàn Văn Sáu đã điểm lại hành trình gần ba thập kỷ phát triển của doanh nghiệp.

Ông Đoàn Văn Sáu – Giám đốc  cùng ông Lâm Văn Chiểu – Phó Giám đốc Công ty TNHH Cường Tân tiếp đoàn công tác Philippines

Được thành lập và bắt đầu tập trung vào lúa lai từ năm 1997 tại vùng đất Nam Định cũ, Cường Tân đã tạo nên những bước ngoặt lịch sử cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Dấu ấn đậm nét nhất chính là thương vụ mua lại bản quyền giống lúa lai hai dòng TH3-3 từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào năm 2008 với giá trị lên tới hơn 10 tỷ đồng – một con số kỷ lục vào thời điểm đó. Kể từ đó, Cường Tân liên tục đầu tư vào nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng các vùng sản xuất giống quy mô lớn trên khắp cả nước, từ Nghệ An, Gia Lai đến Đắk Lắk.

Hiện nay, nhà máy của công ty tại Ninh Bình đạt năng suất ấn tượng với sản lượng hàng năm lên tới hơn 2.000 tấn lúa giống và hơn 3.000 tấn gạo thương phẩm chất lượng cao. Với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đạt chuẩn ISO 22000:2018, các sản phẩm của Cường Tân đã chinh phục được những thị trường khắt khe nhất thế giới.

Ông Đoàn Văn Sáu dẫn đoàn đi tham quan Nhà máy sản xuất lúa giống và gạo chất lượng cao

Vươn tầm quốc tế: Từ Cuba, Hoa Kỳ đến “trái tim” Châu Âu

Trong buổi làm việc, phái đoàn Philippines đặc biệt ấn tượng với năng lực xuất khẩu của Cường Tân. Không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo an ninh lương thực trong nước, công ty đã đưa “hạt giống hạnh phúc” của Việt Nam vươn ra toàn cầu.

  1. Dấu ấn tại Cuba: Giống lúa lai CT16 của Cường Tân đã gây “sốt” tại đảo quốc này khi đạt năng suất 7 – 8 tấn/ha, cao gấp đôi so với các giống lúa truyền thống tại địa phương. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho khả năng thích ứng của giống lúa Việt Nam với các điều kiện thổ nhưỡng khác nhau, mở ra cơ hội hợp tác lớn cho các quốc gia có điều kiện tương đồng như Philippines.
  2. Chinh phục thị trường Hoa Kỳ: Cường Tân là một trong số ít doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thành công hạt giống sang Mỹ, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch và chất lượng nghiêm ngặt của quốc gia này.
  3. Hương cốm Việt tại Châu Âu: Các dòng gạo chất lượng cao, đặc biệt là gạo Hương cốm, đã hiện diện tại các siêu thị lớn ở Đức, Ba Lan, Pháp. Nhờ tận dụng hiệu quả Hiệp định EVFTA, gạo Cường Tân đã khẳng định được vị thế hàng đầu về độ thơm ngon, mềm dẻo và an toàn thực phẩm tại thị trường EU.

Mô hình liên kết 5 sao: Sinh kế bền vững cho người nông dân

Tại cuộc họp, ông Đoàn Văn Sáu đã chia sẻ về triết lý kinh doanh cốt lõi của công ty: “Nông dân giàu thì doanh nghiệp mới mạnh”. Cường Tân vận hành theo mô hình bao tiêu khép kín, từ cung cấp giống, phân bón hữu cơ đến hướng dẫn quy trình sản xuất sạch cho nông hộ.

Điểm độc đáo của mô hình này là hình thức thu hoạch khoán và mua lại phần lúa dôi ra theo giá thị trường, giúp người nông dân vừa yên tâm về đầu ra, vừa có thêm động lực chăm sóc lúa để đạt năng suất cao nhất. Chính mô hình liên kết chặt chẽ này đã đảm bảo chất lượng lúa gạo đồng nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe đồng thời cải thiện trực tiếp đời sống của hàng nghìn hộ nông dân tại Ninh Bình và các chi nhánh trên toàn quốc.

Tiềm năng hợp tác Việt Nam – Philippines: Hướng tới 2026 và xa hơn

Ông Dony, trưởng đoàn Philippines, đã bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với mô hình vận hành của Cường Tân. Ông nhấn mạnh rằng Philippines hiện là đối tác nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, với kế hoạch nhập khẩu 3,6 triệu tấn gạo trong năm 2026. Tuy nhiên, mục tiêu của phái đoàn lần này không chỉ là giao thương hàng hóa mà còn là tìm kiếm các đối tác tin cậy để chuyển giao công nghệ lúa giống và kinh nghiệm cơ giới hóa nông nghiệp.

TS. Trần Đăng Khoa, Phó trưởng đoàn kiêm phiên dịch, thay mặt đoàn công tác gửi lời cảm ơn sâu sắc tới lãnh đạo công ty: “Chúng tôi nhìn thấy ở Cường Tân không chỉ là một nhà sản xuất lúa gạo mà là một trung tâm tri thức nông nghiệp. Sự hợp tác toàn diện giữa hai bên sẽ giúp Philippines nâng cao năng lực tự chủ lương thực thông qua các bộ giống lúa lai năng suất cao.”

Hai bên đã thảo luận sâu về khả năng nhập khẩu các giống lúa như CT16 và Hương cốm sang Philippines, đồng thời tổ chức các chương trình trao đổi chuyên gia để học hỏi kinh nghiệm canh tác lúa của nhau. Ông Dony chia sẻ, ông cảm nhận được sự chân thành từ phía ông Sáu và coi đây là mối quan hệ giữa những “người bạn tốt” hơn là những đối tác kinh doanh thuần túy.

Ông Dony cảm nhận được sự chân thành từ phía ông Sáu và coi đây là mối quan hệ giữa những “người bạn tốt” hơn là những đối tác kinh doanh thuần túy

Lời mời đến Davao và Bữa cơm thấm tình hữu nghị

Cuối buổi làm việc, một sự kiện xúc động đã diễn ra khi ông Dony nồng nhiệt gửi lời mời tới Ban lãnh đạo Công ty TNHH Cường Tân sang thăm Philippines vào tháng 6 tới, nhân dịp chào mừng thành lập bang Davao – vùng đất được mệnh danh là “Thủ phủ dừa” nhưng cũng có tiềm năng nông nghiệp cực lớn của Philippines, đặc biệt là ngành lúa gạo. Ông Dony khẳng định phía Philippines sẽ đài thọ toàn bộ chi phí ăn ở và mong muốn được đón tiếp những người bạn Việt Nam tại quê hương mình.

Để đáp lại tình cảm đó, ông Đoàn Văn Sáu và ông Lâm Văn Chiểu đã mời phái đoàn dùng bữa cơm thân mật tại công ty. Điều đặc biệt, món chính của bữa cơm chính là gạo Hương cốm – loại gạo đặc sản do chính Cường Tân sản xuất và đang được xuất khẩu sang EU. Mùi hương lá dứa hòa quyện với hương cốm non tỏa ra từ bát cơm trắng ngần, dẻo thơm đã khiến các thành viên trong phái đoàn Philippines không ngớt lời khen ngợi.

Trước khi chia tay, lãnh đạo công ty đã tặng phái đoàn những món quà mang đậm bản sắc văn hóa và thương hiệu: Bộ tờ quảng cáo nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, những chiếc mũ tai bèo cỡ lớn gắn liền với hình ảnh người nông dân Việt Nam cần cù trong nắng gió và đặc biệt là túi gạo Hương cốm loại đặc biệt. Ông Đoàn Văn Sáu đã vui vẻ nhận lời mời và hứa sẽ sang thăm Davao vào tháng tới để hiện thực hóa các cam kết hợp tác.

Kết luận

Chuyến thăm của phái đoàn Philippines tới Công ty TNHH Cường Tân vào ngày 14/5/2026 đã khép lại với những nụ cười và những cái bắt tay siết chặt. Vượt lên trên những con số về sản lượng và kim ngạch, đây là minh chứng cho sức mạnh của sự tin cậy và tinh thần hợp tác cùng phát triển. Hạt gạo Cường Tân từ cánh đồng Ninh Bình, mang theo tâm huyết của người nông dân Việt Nam, đang sẵn sàng nảy mầm và tỏa hương trên đất nước Philippines, góp phần xây dựng một cộng đồng nông nghiệp Đông Nam Á bền vững và thịnh vượng.

Phút chia tay đầy quyến luyến 

Một số hình ảnh khác trong chuyến công tác:

         

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ

Hợp tác Nông nghiệp Việt Nam – Philippines: Kiến tạo Tương lai Xanh và Nâng tầm Chuỗi Giá trị Toàn cầu

HÀ NỘI – Ngày 13 tháng 5 năm 2026 đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Philippines. Tại trụ sở Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) – 24 Lý Thường Kiệt – Hoàn Kiếm – Hà Nội, cuộc hội thảo chiến lược và buổi làm việc cấp cao đã diễn ra giữa phái đoàn Philippines và các chuyên gia hàng đầu Việt Nam. Sự kiện không chỉ đơn thuần là buổi giao lưu kỹ thuật mà còn mở ra những triển vọng đầu tư quy mô lớn trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và thực phẩm hữu cơ.

 

Toàn cảnh cuộc họp bàn về hợp tác nông nghiệp giữa phái đoàn Davao – Philippines và VITAD-AGRI

  Khởi đầu cho một tầm nhìn chung về Nông nghiệp bền vững

Cuộc gặp gỡ được chủ trì bởi TS. Phạm Đình Nam, Viện trưởng VITAD-AGRI. Về phía Philippines, phái đoàn do ông Dony làm trưởng đoàn đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến các mô hình nông nghiệp thông minh mà Việt Nam đang triển khai thành công. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp khu vực đang đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, sự kết hợp giữa công nghệ ứng dụng của Việt Nam và tiềm năng nguồn lực của Philippines được kỳ vọng sẽ tạo nên một “cú hích” chiến lược.

Việt Nam hiện đã khẳng định vị thế là cường quốc nông sản khi kim ngạch xuất khẩu dừa chính thức vượt mốc 1,15 tỷ USD vào năm 2025, giữ vững vị trí thứ ba thế giới sau Philippines và Indonesia. Sự thăng tiến vượt bậc này là kết quả của việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu và ứng dụng công nghệ chế biến sâu – những kinh nghiệm quý báu mà các chuyên gia VITAD-AGRI sẵn sàng chia sẻ cùng đối tác Philippines.

Chuyển giao Công nghệ: Hạt nhân của sự hợp tác

Mở đầu buổi làm việc, TS. Trần Đăng Khoa – giảng viên Khoa Công nghệ nông nghiệp, Đại học Quốc gia Hà Nội – đã trình bày bức tranh toàn cảnh về các công nghệ nông nghiệp tiềm năng. Theo TS. Khoa, Việt Nam đang sở hữu những giải pháp đột phá có thể áp dụng ngay cho các cây trồng chủ lực của Philippines như lúa gạo, dừa và cà phê.

TS. Trần Đăng Khoa phát biểu về tiềm năng hợp tác giữa Philippines và Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp

Riêng đối với ngành dừa, sự khác biệt về năng suất là điểm nhấn quan trọng. Trong khi năng suất trung bình tại Philippines đạt khoảng 3.719 trái/ha/năm, Việt Nam đã đạt mức ấn tượng 8.294 trái/ha/năm nhờ ứng dụng các giống dừa cải tiến và kỹ thuật thâm canh thông minh. Việc chuyển giao các công nghệ AI trong giám sát sức khỏe cây trồng và quy trình quản lý dịch hại đồng bộ (như đối phó với bọ cánh cứng và sâu đầu đen) sẽ giúp Philippines tối ưu hóa năng lực sản xuất của 340 triệu cây dừa hiện có.

Bên cạnh đó, các giải pháp cho ngành lúa gạo cũng được thảo luận sâu, đặc biệt trong bối cảnh Philippines dự kiến nhập khẩu từ 3,6 triệu tấn gạo vào năm 2026, trong đó khoảng 75-80% nguồn cung đến từ Việt Nam. Sự hợp tác công nghệ sẽ giúp hai bên không chỉ dừng lại ở giao thương thương mại mà còn tiến tới hợp tác sản xuất giống lúa chất lượng cao, chịu mặn và thích ứng biến đổi khí hậu.

Khẳng định thương hiệu và Tiêu chuẩn Hữu cơ quốc tế

Một phần không thể thiếu trong chuỗi giá trị nông sản là công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa. Ông Nguyễn Ngọc Tùng, Phó Tổng giám đốc VINACAB, đã giới thiệu hồ sơ năng lực về dịch vụ chứng nhận và chiến lược “kiến tạo giá trị, khẳng định thương hiệu”. Ông Tùng nhấn mạnh rằng, để nông sản Philippines thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như Mỹ hay EU, việc đạt được các chứng chỉ như BRCGS, IFS hay các mã số vùng trồng (MSVT) là điều kiện bắt buộc.

Ông Nguyễn Ngọc Tùng giới thiệu về công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa

Tiếp nối chủ đề này, Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ. Hiện nay, Việt Nam đã phát triển được hơn 24.000 ha dừa hữu cơ đạt chuẩn USDA (Mỹ) và EU Organic. Kinh nghiệm xây dựng các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân để sản xuất sạch là giải pháp tối ưu mà Philippines có thể áp dụng để nâng cao giá trị cho 3,6 triệu ha đất trồng dừa của mình. Tiềm năng hợp tác trong ngành lúa gạo cũng rất lớn.

Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ

Các chuyên gia khác của VITAD-AGRI: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, giảng viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam; ThS Nguyễn Xuân Thọ, chuyên gia nghiên cứu và thực nghiệm nông nghiệp Israel; ThS Hoàng Văn Niên, chuyên gia về nông nghiệp hữu cơ; ThS Lê Ngọc Thành Vinh, chuyên gia về số hóa nông nghiệp cũng phát biểu những nội dung liên quan đến tiềm năng tác về khoa học công nghệ giứa hai quốc gia Philippines trong tình hình mới.

Dự án đáng chú ý: Viên nén sinh khối và Hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn

Một điểm nhấn thu hút sự quan tâm của phái đoàn Philippines là dự án đầu tư của Công ty Cổ phần Evergy Phú Yên (thuộc Tập đoàn Evergy Asia), do TS. Phạm Đình Nam trực tiếp giới thiệu. Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình đặt tại Quốc lộ 29, xã Đức Bình, tỉnh Đắk Lắk.

TS. Phạm Đình Nam giới thiệu Viên nén sinh khối của Evergy Phú Yên

Thông số kỹ thuật của Dự án Evergy Đắk Lắk:

Hạng mục

Chi tiết

Công suất nhà máy

300.000 tấn viên nén nhiệt sinh khối/năm

Vùng nguyên liệu

3.200 ha trồng cỏ voi Napier (giống năng suất cao)

Mô hình tổ chức

05 Hợp tác xã nông nghiệp liên kết

Quy mô hộ dân

Khoảng 500 hộ gia đình tham gia canh tác

Sản phẩm phụ trợ

Cung ứng phân bón hữu cơ chất lượng cao

Dự án này không chỉ giải quyết bài toán năng lượng xanh mà còn mang lại giá trị gia tăng khổng lồ thông qua việc sản xuất phân bón hữu cơ từ phụ phẩm. Trong bối cảnh Philippines đang nỗ lực trồng mới 50 triệu cây dừa vào năm 2026 và thực hiện chương trình bón phân cho 340 triệu cây hiện có, cũng như phát triển mở rộng diện tích trồng lúa, nguồn phân bón hữu cơ từ dự án này chính là mắt xích hợp tác hoàn hảo. TS. Phạm Đình Nam khẳng định, Evergy không chỉ bán sản phẩm mà sẵn sàng cùng đối tác xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, từ năng lượng đến dinh dưỡng cây trồng.

Lời mời từ Davao và Tầm nhìn tương lai

Đáp lại sự đón tiếp nồng hậu, ông Dony – Trưởng đoàn Philippines – đã bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao những công nghệ mà phía Việt Nam trình bày. Ông khẳng định: “Philippines không chỉ xem Việt Nam là một đối tác thương mại hàng đầu mà còn là một đồng minh công nghệ nông nghiệp chiến lược.”

Ông Dony – Trưởng đoàn Philippines  bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao sự hợp tác giữa hai bên

Để hiện thực hóa các cam kết, ông Dony đã trân trọng mời Viện trưởng VITAD-AGRI cùng các chuyên gia của Viện sang thăm và làm việc tại Philippines trong thời gian tới. Đặc biệt, một lời mời trang trọng đã được gửi tới lãnh đạo Công ty Cổ phần Evergy để tham dự lễ chào mừng thành lập bang Davao vào tháng 6 sắp tới. Đây sẽ là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp khảo sát thị trường và ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác thực địa.

Kết luận

Cuộc làm việc ngày 13/5/2026 không chỉ là một sự kiện ngoại giao mà là sự hội tụ của tri thức, công nghệ và khát vọng vươn tầm của nông nghiệp Đông Nam Á. Với sự hỗ trợ kỹ thuật từ VITAD-AGRI, sự cam kết về chất lượng từ VINACAB và những dự án mang tính đột phá như Evergy, quan hệ hợp tác Việt Nam – Philippines đang đứng trước một chương mới. Sự kết hợp giữa năng lực chế biến sâu của Việt Nam và tài nguyên dồi dào của Philippines sẽ tạo nên một sức mạnh cộng hưởng, đưa nông sản khu vực tiến xa hơn trên bản đồ giá trị toàn cầu.

Hành trình từ Hà Nội đến Davao không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là con đường chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và kiến tạo những giá trị bền vững cho thế hệ tương lai.

Chụp ảnh lưu niệm cuối cuộc họp

Một số hình ảnh khác:

                

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ

QUYẾT ĐỊNH 885/QĐ-TTg VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH TẠI VIỆT NAM

Quyết định 885/QĐ-TTg (2020) phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030, đặt mục tiêu mở rộng diện tích sản xuất hữu cơ, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển chuỗi giá trị bền vững. Bài viết này tổng hợp các nội dung cốt lõi của Quyết định, đồng thời phân tích vai trò và những yêu cầu đối với hợp tác xã (HTX) trong lĩnh vực sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học – yếu tố then chốt của hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ.

 

  1. Giới thiệu

Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chuyển dịch sang hướng bền vững, Quyết định 885/QĐ-TTg đóng vai trò chiến lược trong việc định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ.

Không chỉ tập trung vào sản xuất nông sản, Quyết định còn nhấn mạnh đến hệ sinh thái đầu vào, đặc biệt là phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học, tạo cơ hội lớn cho các HTX tham gia chuỗi giá trị.

 

  1. Nội dung chính của Quyết định 885/QĐ-TTg

2.1. Mục tiêu tổng quát

– Phát triển nền nông nghiệp hữu cơ hiện đại, bền vững, thân thiện môi trường;

– Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp;

– Tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

2.2. Các chỉ tiêu cụ thể

Chỉ tiêu

Đến năm 2025

Đến năm 2030

Diện tích đất nông nghiệp hữu cơ

1,5 – 2%

2,5 – 3%

Sản phẩm chăn nuôi hữu cơ

1 – 2%

2 – 3%

Sản phẩm thủy sản hữu cơ

0,5 – 1,5%

1,5 – 3%

Giá trị sản phẩm/ha

Tăng 1,3-1,5 lần

Tăng 1,5-1,8 lần

2.3. Nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm

(1) Hoàn thiện cơ chế, chính sách

– Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn về nông nghiệp hữu cơ;

– Đồng bộ hóa với tiêu chuẩn quốc tế (EU, USDA…).

(2) Phát triển đầu vào cho sản xuất hữu cơ

– Khuyến khích sản xuất:

+ Phân bón hữu cơ, phân vi sinh,

+ Chế phẩm sinh học,

+ Thuốc BVTV sinh học.

Đây là điểm then chốt liên quan trực tiếp đến HTX sản xuất đầu vào.

(3) Tổ chức sản xuất theo chuỗi

  • Xây dựng vùng nguyên liệu hữu cơ tập trung;
  • Liên kết HTX – doanh nghiệp – nông dân – nhà khoa học;
  • Phát triển chuỗi giá trị từ sản xuất → chế biến → tiêu thụ.

(4) Khoa học công nghệ và chuyển giao

– Ứng dụng:

+ Công nghệ sinh học,

+ Công nghệ vi sinh,

+ Công nghệ số trong quản lý sản xuất hữu cơ.

(5) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

– Tăng cường đào tạo kỹ thuật sản xuất hữu cơ;

– Nâng cao năng lực cho HTX, doanh nghiệp.

(6) Xúc tiến thương mại và thị trường

– Hỗ trợ xây dựng thương hiệu;

– Phát triển thị trường trong nước và xuất khẩu;

– Truy xuất nguồn gốc, chứng nhận sản phẩm.

2.4. Chính sách hỗ trợ

– Hỗ trợ 100% chi phí chứng nhận hữu cơ lần đầu;

– Hỗ trợ đào tạo, tập huấn;

– Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hữu cơ;

– Hỗ trợ phát triển thị trường và xúc tiến thương mại;

– Huy động nguồn lực từ ngân sách + xã hội hóa.

 

  1. Vai trò của HTX sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học

HTX không chỉ là đơn vị sản xuất mà còn là:

– Nhà cung cấp đầu vào chiến lược cho nông nghiệp hữu cơ;

– Trung tâm chuyển giao công nghệ vi sinh;

– Cầu nối giữa nghiên cứu – sản xuất – thị trường.

Các sản phẩm chính:

– Phân hữu cơ truyền thống (compost);

– Phân hữu cơ vi sinh (có chủng vi sinh vật hữu ích);

– Chế phẩm sinh học (EM, Trichoderma, Bacillus, enzyme…).

 

  1. Lưu ý quan trọng cho HTX sản xuất phân bón và chế phẩm sinh học

4.1. Tuân thủ pháp lý

– Sản phẩm phải:

+ Được công bố hợp quy / đăng ký lưu hành;

+ Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia;

– Không chứa:

+ Kim loại nặng vượt ngưỡng;

+ Vi sinh vật gây hại;

+ Thành phần hóa học bị cấm trong hữu cơ.

 4.2. Kiểm soát chất lượng vi sinh

– Chủng vi sinh phải:

+ Rõ nguồn gốc;

+ Có mật độ (CFU) đạt tiêu chuẩn;

– Đảm bảo:

+ Khả năng sống,

+ Hiệu quả thực tế ngoài đồng ruộng.

4.3. Chuẩn hóa quy trình sản xuất

– Xây dựng quy trình:

+ Lên men (hiếu khí/kỵ khí),

+ Ủ compost,

+ Nhân sinh khối vi sinh;

– Áp dụng tiêu chuẩn:

+ ISO

+ HACCP hoặc tương đương.

4.4. Liên kết chuỗi giá trị

– HTX cần liên kết với:

+ HTX trồng trọt hữu cơ (đầu ra sử dụng sản phẩm);

+ Doanh nghiệp phân phối;

+ Viện nghiên cứu (cải tiến công nghệ).

4.5. Định hướng thị trường

– Sản phẩm cần:

+ Phù hợp tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế;

+ Có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng;

– đến:

+ Xuất khẩu;

+ Cung cấp cho các vùng nông nghiệp công nghệ cao.

4.6. Đổi mới công nghệ

– Ứng dụng:

+ Công nghệ nano sinh học;

+ Công nghệ enzyme;

+ Công nghệ lên men thế hệ mới;

– Tích hợp mô hình:

+ Zero Waste – tuần hoàn sinh học không phát thải.

 

  1. Thảo luận

Quyết định 885/QĐ-TTg mở ra cơ hội lớn cho HTX, nhưng cũng đặt ra thách thức:

– Yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng;

– Cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu;

– Đòi hỏi đầu tư công nghệ và quản lý.

Tuy nhiên, nếu tận dụng tốt:

– HTX có thể trở thành nhà cung cấp đầu vào chiến lược,

– Góp phần định hình hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.

 

  1. Kết luận

Quyết định 885/QĐ-TTg không chỉ là định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ mà còn là cơ hội chiến lược cho các HTX sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học.

Việc tuân thủ tiêu chuẩn, đầu tư công nghệ và liên kết chuỗi giá trị sẽ giúp HTX nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban công nghệ 

Copyrights © 2019 VITAD-AGRI All Rights Reserved.

X