Tag Archives: phân bón hữu cơ

Hợp tác Lúa gạo Việt Nam – Philippines: Hành trình Kết nối từ Cánh đồng Ninh Bình đến Thủ phủ Davao

NINH BÌNH – Trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Việt Nam nhằm thắt chặt quan hệ đối tác nông nghiệp, ngày 14 tháng 5 năm 2026, phái đoàn cấp cao Philippines do ông Dony làm trưởng đoàn đã có buổi làm việc quan trọng tại Công ty TNHH Cường Tân. Đây là một trong những doanh nghiệp hàng đầu Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh lúa lai, hiện đang đóng đóng vai trò hạt nhân kinh tế tại khu công nghiệp Trực Hùng, thuộc tỉnh Ninh Bình mới (được sáp nhập từ các tỉnh Nam Định, Hà Nam và Ninh Bình cũ).

Toàn cảnh cuộc gặp mặt giữa phái đoàn Philippines và Công ty TNHH Cường Tân

Cuộc gặp gỡ không chỉ dừng lại ở việc tham quan cơ sở hạ tầng mà còn mở ra một chương mới trong quan hệ hợp tác lúa gạo giữa hai quốc gia, tập trung vào việc cung ứng giống chất lượng cao, chia sẻ kinh nghiệm canh tác và kiến tạo các chuỗi giá trị nông sản bền vững.

Cường Tân: 30 năm khẳng định vị thế “Hạt vàng Việt”

Đón tiếp phái đoàn tại trụ sở chính, ông Đoàn Văn Sáu – Giám đốc Công ty TNHH Cường Tân – cùng ông Lâm Văn Chiểu – Phó Giám đốc công ty – đã bày tỏ niềm vinh dự khi được đón tiếp những người bạn từ Philippines. Trong không khí chân tình, ông Đoàn Văn Sáu đã điểm lại hành trình gần ba thập kỷ phát triển của doanh nghiệp.

Ông Đoàn Văn Sáu – Giám đốc  cùng ông Lâm Văn Chiểu – Phó Giám đốc Công ty TNHH Cường Tân tiếp đoàn công tác Philippines

Được thành lập và bắt đầu tập trung vào lúa lai từ năm 1997 tại vùng đất Nam Định cũ, Cường Tân đã tạo nên những bước ngoặt lịch sử cho ngành nông nghiệp Việt Nam. Dấu ấn đậm nét nhất chính là thương vụ mua lại bản quyền giống lúa lai hai dòng TH3-3 từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam vào năm 2008 với giá trị lên tới hơn 10 tỷ đồng – một con số kỷ lục vào thời điểm đó. Kể từ đó, Cường Tân liên tục đầu tư vào nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và xây dựng các vùng sản xuất giống quy mô lớn trên khắp cả nước, từ Nghệ An, Gia Lai đến Đắk Lắk.

Hiện nay, nhà máy của công ty tại Ninh Bình đạt năng suất ấn tượng với sản lượng hàng năm lên tới hơn 2.000 tấn lúa giống và hơn 3.000 tấn gạo thương phẩm chất lượng cao. Với hệ thống quản lý an toàn thực phẩm đạt chuẩn ISO 22000:2018, các sản phẩm của Cường Tân đã chinh phục được những thị trường khắt khe nhất thế giới.

Ông Đoàn Văn Sáu dẫn đoàn đi tham quan Nhà máy sản xuất lúa giống và gạo chất lượng cao

Vươn tầm quốc tế: Từ Cuba, Hoa Kỳ đến “trái tim” Châu Âu

Trong buổi làm việc, phái đoàn Philippines đặc biệt ấn tượng với năng lực xuất khẩu của Cường Tân. Không chỉ dừng lại ở việc đảm bảo an ninh lương thực trong nước, công ty đã đưa “hạt giống hạnh phúc” của Việt Nam vươn ra toàn cầu.

  1. Dấu ấn tại Cuba: Giống lúa lai CT16 của Cường Tân đã gây “sốt” tại đảo quốc này khi đạt năng suất 7 – 8 tấn/ha, cao gấp đôi so với các giống lúa truyền thống tại địa phương. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho khả năng thích ứng của giống lúa Việt Nam với các điều kiện thổ nhưỡng khác nhau, mở ra cơ hội hợp tác lớn cho các quốc gia có điều kiện tương đồng như Philippines.
  2. Chinh phục thị trường Hoa Kỳ: Cường Tân là một trong số ít doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thành công hạt giống sang Mỹ, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm dịch và chất lượng nghiêm ngặt của quốc gia này.
  3. Hương cốm Việt tại Châu Âu: Các dòng gạo chất lượng cao, đặc biệt là gạo Hương cốm, đã hiện diện tại các siêu thị lớn ở Đức, Ba Lan, Pháp. Nhờ tận dụng hiệu quả Hiệp định EVFTA, gạo Cường Tân đã khẳng định được vị thế hàng đầu về độ thơm ngon, mềm dẻo và an toàn thực phẩm tại thị trường EU.

Mô hình liên kết 5 sao: Sinh kế bền vững cho người nông dân

Tại cuộc họp, ông Đoàn Văn Sáu đã chia sẻ về triết lý kinh doanh cốt lõi của công ty: “Nông dân giàu thì doanh nghiệp mới mạnh”. Cường Tân vận hành theo mô hình bao tiêu khép kín, từ cung cấp giống, phân bón hữu cơ đến hướng dẫn quy trình sản xuất sạch cho nông hộ.

Điểm độc đáo của mô hình này là hình thức thu hoạch khoán và mua lại phần lúa dôi ra theo giá thị trường, giúp người nông dân vừa yên tâm về đầu ra, vừa có thêm động lực chăm sóc lúa để đạt năng suất cao nhất. Chính mô hình liên kết chặt chẽ này đã đảm bảo chất lượng lúa gạo đồng nhất, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe đồng thời cải thiện trực tiếp đời sống của hàng nghìn hộ nông dân tại Ninh Bình và các chi nhánh trên toàn quốc.

Tiềm năng hợp tác Việt Nam – Philippines: Hướng tới 2026 và xa hơn

Ông Dony, trưởng đoàn Philippines, đã bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với mô hình vận hành của Cường Tân. Ông nhấn mạnh rằng Philippines hiện là đối tác nhập khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam, với kế hoạch nhập khẩu 3,6 triệu tấn gạo trong năm 2026. Tuy nhiên, mục tiêu của phái đoàn lần này không chỉ là giao thương hàng hóa mà còn là tìm kiếm các đối tác tin cậy để chuyển giao công nghệ lúa giống và kinh nghiệm cơ giới hóa nông nghiệp.

TS. Trần Đăng Khoa, Phó trưởng đoàn kiêm phiên dịch, thay mặt đoàn công tác gửi lời cảm ơn sâu sắc tới lãnh đạo công ty: “Chúng tôi nhìn thấy ở Cường Tân không chỉ là một nhà sản xuất lúa gạo mà là một trung tâm tri thức nông nghiệp. Sự hợp tác toàn diện giữa hai bên sẽ giúp Philippines nâng cao năng lực tự chủ lương thực thông qua các bộ giống lúa lai năng suất cao.”

Hai bên đã thảo luận sâu về khả năng nhập khẩu các giống lúa như CT16 và Hương cốm sang Philippines, đồng thời tổ chức các chương trình trao đổi chuyên gia để học hỏi kinh nghiệm canh tác lúa của nhau. Ông Dony chia sẻ, ông cảm nhận được sự chân thành từ phía ông Sáu và coi đây là mối quan hệ giữa những “người bạn tốt” hơn là những đối tác kinh doanh thuần túy.

Ông Dony cảm nhận được sự chân thành từ phía ông Sáu và coi đây là mối quan hệ giữa những “người bạn tốt” hơn là những đối tác kinh doanh thuần túy

Lời mời đến Davao và Bữa cơm thấm tình hữu nghị

Cuối buổi làm việc, một sự kiện xúc động đã diễn ra khi ông Dony nồng nhiệt gửi lời mời tới Ban lãnh đạo Công ty TNHH Cường Tân sang thăm Philippines vào tháng 6 tới, nhân dịp chào mừng thành lập bang Davao – vùng đất được mệnh danh là “Thủ phủ dừa” nhưng cũng có tiềm năng nông nghiệp cực lớn của Philippines, đặc biệt là ngành lúa gạo. Ông Dony khẳng định phía Philippines sẽ đài thọ toàn bộ chi phí ăn ở và mong muốn được đón tiếp những người bạn Việt Nam tại quê hương mình.

Để đáp lại tình cảm đó, ông Đoàn Văn Sáu và ông Lâm Văn Chiểu đã mời phái đoàn dùng bữa cơm thân mật tại công ty. Điều đặc biệt, món chính của bữa cơm chính là gạo Hương cốm – loại gạo đặc sản do chính Cường Tân sản xuất và đang được xuất khẩu sang EU. Mùi hương lá dứa hòa quyện với hương cốm non tỏa ra từ bát cơm trắng ngần, dẻo thơm đã khiến các thành viên trong phái đoàn Philippines không ngớt lời khen ngợi.

Trước khi chia tay, lãnh đạo công ty đã tặng phái đoàn những món quà mang đậm bản sắc văn hóa và thương hiệu: Bộ tờ quảng cáo nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, những chiếc mũ tai bèo cỡ lớn gắn liền với hình ảnh người nông dân Việt Nam cần cù trong nắng gió và đặc biệt là túi gạo Hương cốm loại đặc biệt. Ông Đoàn Văn Sáu đã vui vẻ nhận lời mời và hứa sẽ sang thăm Davao vào tháng tới để hiện thực hóa các cam kết hợp tác.

Kết luận

Chuyến thăm của phái đoàn Philippines tới Công ty TNHH Cường Tân vào ngày 14/5/2026 đã khép lại với những nụ cười và những cái bắt tay siết chặt. Vượt lên trên những con số về sản lượng và kim ngạch, đây là minh chứng cho sức mạnh của sự tin cậy và tinh thần hợp tác cùng phát triển. Hạt gạo Cường Tân từ cánh đồng Ninh Bình, mang theo tâm huyết của người nông dân Việt Nam, đang sẵn sàng nảy mầm và tỏa hương trên đất nước Philippines, góp phần xây dựng một cộng đồng nông nghiệp Đông Nam Á bền vững và thịnh vượng.

Phút chia tay đầy quyến luyến 

Một số hình ảnh khác trong chuyến công tác:

         

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ

Hợp tác Nông nghiệp Việt Nam – Philippines: Kiến tạo Tương lai Xanh và Nâng tầm Chuỗi Giá trị Toàn cầu

HÀ NỘI – Ngày 13 tháng 5 năm 2026 đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Philippines. Tại trụ sở Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) – 24 Lý Thường Kiệt – Hoàn Kiếm – Hà Nội, cuộc hội thảo chiến lược và buổi làm việc cấp cao đã diễn ra giữa phái đoàn Philippines và các chuyên gia hàng đầu Việt Nam. Sự kiện không chỉ đơn thuần là buổi giao lưu kỹ thuật mà còn mở ra những triển vọng đầu tư quy mô lớn trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và thực phẩm hữu cơ.

 

Toàn cảnh cuộc họp bàn về hợp tác nông nghiệp giữa phái đoàn Davao – Philippines và VITAD-AGRI

  Khởi đầu cho một tầm nhìn chung về Nông nghiệp bền vững

Cuộc gặp gỡ được chủ trì bởi TS. Phạm Đình Nam, Viện trưởng VITAD-AGRI. Về phía Philippines, phái đoàn do ông Dony làm trưởng đoàn đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến các mô hình nông nghiệp thông minh mà Việt Nam đang triển khai thành công. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp khu vực đang đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, sự kết hợp giữa công nghệ ứng dụng của Việt Nam và tiềm năng nguồn lực của Philippines được kỳ vọng sẽ tạo nên một “cú hích” chiến lược.

Việt Nam hiện đã khẳng định vị thế là cường quốc nông sản khi kim ngạch xuất khẩu dừa chính thức vượt mốc 1,15 tỷ USD vào năm 2025, giữ vững vị trí thứ ba thế giới sau Philippines và Indonesia. Sự thăng tiến vượt bậc này là kết quả của việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu và ứng dụng công nghệ chế biến sâu – những kinh nghiệm quý báu mà các chuyên gia VITAD-AGRI sẵn sàng chia sẻ cùng đối tác Philippines.

Chuyển giao Công nghệ: Hạt nhân của sự hợp tác

Mở đầu buổi làm việc, TS. Trần Đăng Khoa – giảng viên Khoa Công nghệ nông nghiệp, Đại học Quốc gia Hà Nội – đã trình bày bức tranh toàn cảnh về các công nghệ nông nghiệp tiềm năng. Theo TS. Khoa, Việt Nam đang sở hữu những giải pháp đột phá có thể áp dụng ngay cho các cây trồng chủ lực của Philippines như lúa gạo, dừa và cà phê.

TS. Trần Đăng Khoa phát biểu về tiềm năng hợp tác giữa Philippines và Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp

Riêng đối với ngành dừa, sự khác biệt về năng suất là điểm nhấn quan trọng. Trong khi năng suất trung bình tại Philippines đạt khoảng 3.719 trái/ha/năm, Việt Nam đã đạt mức ấn tượng 8.294 trái/ha/năm nhờ ứng dụng các giống dừa cải tiến và kỹ thuật thâm canh thông minh. Việc chuyển giao các công nghệ AI trong giám sát sức khỏe cây trồng và quy trình quản lý dịch hại đồng bộ (như đối phó với bọ cánh cứng và sâu đầu đen) sẽ giúp Philippines tối ưu hóa năng lực sản xuất của 340 triệu cây dừa hiện có.

Bên cạnh đó, các giải pháp cho ngành lúa gạo cũng được thảo luận sâu, đặc biệt trong bối cảnh Philippines dự kiến nhập khẩu từ 3,6 triệu tấn gạo vào năm 2026, trong đó khoảng 75-80% nguồn cung đến từ Việt Nam. Sự hợp tác công nghệ sẽ giúp hai bên không chỉ dừng lại ở giao thương thương mại mà còn tiến tới hợp tác sản xuất giống lúa chất lượng cao, chịu mặn và thích ứng biến đổi khí hậu.

Khẳng định thương hiệu và Tiêu chuẩn Hữu cơ quốc tế

Một phần không thể thiếu trong chuỗi giá trị nông sản là công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa. Ông Nguyễn Ngọc Tùng, Phó Tổng giám đốc VINACAB, đã giới thiệu hồ sơ năng lực về dịch vụ chứng nhận và chiến lược “kiến tạo giá trị, khẳng định thương hiệu”. Ông Tùng nhấn mạnh rằng, để nông sản Philippines thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như Mỹ hay EU, việc đạt được các chứng chỉ như BRCGS, IFS hay các mã số vùng trồng (MSVT) là điều kiện bắt buộc.

Ông Nguyễn Ngọc Tùng giới thiệu về công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa

Tiếp nối chủ đề này, Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ. Hiện nay, Việt Nam đã phát triển được hơn 24.000 ha dừa hữu cơ đạt chuẩn USDA (Mỹ) và EU Organic. Kinh nghiệm xây dựng các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân để sản xuất sạch là giải pháp tối ưu mà Philippines có thể áp dụng để nâng cao giá trị cho 3,6 triệu ha đất trồng dừa của mình. Tiềm năng hợp tác trong ngành lúa gạo cũng rất lớn.

Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ

Các chuyên gia khác của VITAD-AGRI: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, giảng viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam; ThS Nguyễn Xuân Thọ, chuyên gia nghiên cứu và thực nghiệm nông nghiệp Israel; ThS Hoàng Văn Niên, chuyên gia về nông nghiệp hữu cơ; ThS Lê Ngọc Thành Vinh, chuyên gia về số hóa nông nghiệp cũng phát biểu những nội dung liên quan đến tiềm năng tác về khoa học công nghệ giứa hai quốc gia Philippines trong tình hình mới.

Dự án đáng chú ý: Viên nén sinh khối và Hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn

Một điểm nhấn thu hút sự quan tâm của phái đoàn Philippines là dự án đầu tư của Công ty Cổ phần Evergy Phú Yên (thuộc Tập đoàn Evergy Asia), do TS. Phạm Đình Nam trực tiếp giới thiệu. Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình đặt tại Quốc lộ 29, xã Đức Bình, tỉnh Đắk Lắk.

TS. Phạm Đình Nam giới thiệu Viên nén sinh khối của Evergy Phú Yên

Thông số kỹ thuật của Dự án Evergy Đắk Lắk:

Hạng mục

Chi tiết

Công suất nhà máy

300.000 tấn viên nén nhiệt sinh khối/năm

Vùng nguyên liệu

3.200 ha trồng cỏ voi Napier (giống năng suất cao)

Mô hình tổ chức

05 Hợp tác xã nông nghiệp liên kết

Quy mô hộ dân

Khoảng 500 hộ gia đình tham gia canh tác

Sản phẩm phụ trợ

Cung ứng phân bón hữu cơ chất lượng cao

Dự án này không chỉ giải quyết bài toán năng lượng xanh mà còn mang lại giá trị gia tăng khổng lồ thông qua việc sản xuất phân bón hữu cơ từ phụ phẩm. Trong bối cảnh Philippines đang nỗ lực trồng mới 50 triệu cây dừa vào năm 2026 và thực hiện chương trình bón phân cho 340 triệu cây hiện có, cũng như phát triển mở rộng diện tích trồng lúa, nguồn phân bón hữu cơ từ dự án này chính là mắt xích hợp tác hoàn hảo. TS. Phạm Đình Nam khẳng định, Evergy không chỉ bán sản phẩm mà sẵn sàng cùng đối tác xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, từ năng lượng đến dinh dưỡng cây trồng.

Lời mời từ Davao và Tầm nhìn tương lai

Đáp lại sự đón tiếp nồng hậu, ông Dony – Trưởng đoàn Philippines – đã bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao những công nghệ mà phía Việt Nam trình bày. Ông khẳng định: “Philippines không chỉ xem Việt Nam là một đối tác thương mại hàng đầu mà còn là một đồng minh công nghệ nông nghiệp chiến lược.”

Ông Dony – Trưởng đoàn Philippines  bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao sự hợp tác giữa hai bên

Để hiện thực hóa các cam kết, ông Dony đã trân trọng mời Viện trưởng VITAD-AGRI cùng các chuyên gia của Viện sang thăm và làm việc tại Philippines trong thời gian tới. Đặc biệt, một lời mời trang trọng đã được gửi tới lãnh đạo Công ty Cổ phần Evergy để tham dự lễ chào mừng thành lập bang Davao vào tháng 6 sắp tới. Đây sẽ là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp khảo sát thị trường và ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác thực địa.

Kết luận

Cuộc làm việc ngày 13/5/2026 không chỉ là một sự kiện ngoại giao mà là sự hội tụ của tri thức, công nghệ và khát vọng vươn tầm của nông nghiệp Đông Nam Á. Với sự hỗ trợ kỹ thuật từ VITAD-AGRI, sự cam kết về chất lượng từ VINACAB và những dự án mang tính đột phá như Evergy, quan hệ hợp tác Việt Nam – Philippines đang đứng trước một chương mới. Sự kết hợp giữa năng lực chế biến sâu của Việt Nam và tài nguyên dồi dào của Philippines sẽ tạo nên một sức mạnh cộng hưởng, đưa nông sản khu vực tiến xa hơn trên bản đồ giá trị toàn cầu.

Hành trình từ Hà Nội đến Davao không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là con đường chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và kiến tạo những giá trị bền vững cho thế hệ tương lai.

Chụp ảnh lưu niệm cuối cuộc họp

Một số hình ảnh khác:

                

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ

QUYẾT ĐỊNH 885/QĐ-TTg VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ SẢN XUẤT PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH TẠI VIỆT NAM

Quyết định 885/QĐ-TTg (2020) phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020-2030, đặt mục tiêu mở rộng diện tích sản xuất hữu cơ, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển chuỗi giá trị bền vững. Bài viết này tổng hợp các nội dung cốt lõi của Quyết định, đồng thời phân tích vai trò và những yêu cầu đối với hợp tác xã (HTX) trong lĩnh vực sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học – yếu tố then chốt của hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ.

 

  1. Giới thiệu

Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam chuyển dịch sang hướng bền vững, Quyết định 885/QĐ-TTg đóng vai trò chiến lược trong việc định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ.

Không chỉ tập trung vào sản xuất nông sản, Quyết định còn nhấn mạnh đến hệ sinh thái đầu vào, đặc biệt là phân bón hữu cơ và chế phẩm sinh học, tạo cơ hội lớn cho các HTX tham gia chuỗi giá trị.

 

  1. Nội dung chính của Quyết định 885/QĐ-TTg

2.1. Mục tiêu tổng quát

– Phát triển nền nông nghiệp hữu cơ hiện đại, bền vững, thân thiện môi trường;

– Nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp;

– Tăng khả năng cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

2.2. Các chỉ tiêu cụ thể

Chỉ tiêu

Đến năm 2025

Đến năm 2030

Diện tích đất nông nghiệp hữu cơ

1,5 – 2%

2,5 – 3%

Sản phẩm chăn nuôi hữu cơ

1 – 2%

2 – 3%

Sản phẩm thủy sản hữu cơ

0,5 – 1,5%

1,5 – 3%

Giá trị sản phẩm/ha

Tăng 1,3-1,5 lần

Tăng 1,5-1,8 lần

2.3. Nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm

(1) Hoàn thiện cơ chế, chính sách

– Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn về nông nghiệp hữu cơ;

– Đồng bộ hóa với tiêu chuẩn quốc tế (EU, USDA…).

(2) Phát triển đầu vào cho sản xuất hữu cơ

– Khuyến khích sản xuất:

+ Phân bón hữu cơ, phân vi sinh,

+ Chế phẩm sinh học,

+ Thuốc BVTV sinh học.

Đây là điểm then chốt liên quan trực tiếp đến HTX sản xuất đầu vào.

(3) Tổ chức sản xuất theo chuỗi

  • Xây dựng vùng nguyên liệu hữu cơ tập trung;
  • Liên kết HTX – doanh nghiệp – nông dân – nhà khoa học;
  • Phát triển chuỗi giá trị từ sản xuất → chế biến → tiêu thụ.

(4) Khoa học công nghệ và chuyển giao

– Ứng dụng:

+ Công nghệ sinh học,

+ Công nghệ vi sinh,

+ Công nghệ số trong quản lý sản xuất hữu cơ.

(5) Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

– Tăng cường đào tạo kỹ thuật sản xuất hữu cơ;

– Nâng cao năng lực cho HTX, doanh nghiệp.

(6) Xúc tiến thương mại và thị trường

– Hỗ trợ xây dựng thương hiệu;

– Phát triển thị trường trong nước và xuất khẩu;

– Truy xuất nguồn gốc, chứng nhận sản phẩm.

2.4. Chính sách hỗ trợ

– Hỗ trợ 100% chi phí chứng nhận hữu cơ lần đầu;

– Hỗ trợ đào tạo, tập huấn;

– Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hữu cơ;

– Hỗ trợ phát triển thị trường và xúc tiến thương mại;

– Huy động nguồn lực từ ngân sách + xã hội hóa.

 

  1. Vai trò của HTX sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học

HTX không chỉ là đơn vị sản xuất mà còn là:

– Nhà cung cấp đầu vào chiến lược cho nông nghiệp hữu cơ;

– Trung tâm chuyển giao công nghệ vi sinh;

– Cầu nối giữa nghiên cứu – sản xuất – thị trường.

Các sản phẩm chính:

– Phân hữu cơ truyền thống (compost);

– Phân hữu cơ vi sinh (có chủng vi sinh vật hữu ích);

– Chế phẩm sinh học (EM, Trichoderma, Bacillus, enzyme…).

 

  1. Lưu ý quan trọng cho HTX sản xuất phân bón và chế phẩm sinh học

4.1. Tuân thủ pháp lý

– Sản phẩm phải:

+ Được công bố hợp quy / đăng ký lưu hành;

+ Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia;

– Không chứa:

+ Kim loại nặng vượt ngưỡng;

+ Vi sinh vật gây hại;

+ Thành phần hóa học bị cấm trong hữu cơ.

 4.2. Kiểm soát chất lượng vi sinh

– Chủng vi sinh phải:

+ Rõ nguồn gốc;

+ Có mật độ (CFU) đạt tiêu chuẩn;

– Đảm bảo:

+ Khả năng sống,

+ Hiệu quả thực tế ngoài đồng ruộng.

4.3. Chuẩn hóa quy trình sản xuất

– Xây dựng quy trình:

+ Lên men (hiếu khí/kỵ khí),

+ Ủ compost,

+ Nhân sinh khối vi sinh;

– Áp dụng tiêu chuẩn:

+ ISO

+ HACCP hoặc tương đương.

4.4. Liên kết chuỗi giá trị

– HTX cần liên kết với:

+ HTX trồng trọt hữu cơ (đầu ra sử dụng sản phẩm);

+ Doanh nghiệp phân phối;

+ Viện nghiên cứu (cải tiến công nghệ).

4.5. Định hướng thị trường

– Sản phẩm cần:

+ Phù hợp tiêu chuẩn hữu cơ quốc tế;

+ Có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng;

– đến:

+ Xuất khẩu;

+ Cung cấp cho các vùng nông nghiệp công nghệ cao.

4.6. Đổi mới công nghệ

– Ứng dụng:

+ Công nghệ nano sinh học;

+ Công nghệ enzyme;

+ Công nghệ lên men thế hệ mới;

– Tích hợp mô hình:

+ Zero Waste – tuần hoàn sinh học không phát thải.

 

  1. Thảo luận

Quyết định 885/QĐ-TTg mở ra cơ hội lớn cho HTX, nhưng cũng đặt ra thách thức:

– Yêu cầu cao về tiêu chuẩn chất lượng;

– Cạnh tranh với sản phẩm nhập khẩu;

– Đòi hỏi đầu tư công nghệ và quản lý.

Tuy nhiên, nếu tận dụng tốt:

– HTX có thể trở thành nhà cung cấp đầu vào chiến lược,

– Góp phần định hình hệ sinh thái nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.

 

  1. Kết luận

Quyết định 885/QĐ-TTg không chỉ là định hướng phát triển nông nghiệp hữu cơ mà còn là cơ hội chiến lược cho các HTX sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm sinh học.

Việc tuân thủ tiêu chuẩn, đầu tư công nghệ và liên kết chuỗi giá trị sẽ giúp HTX nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái nông nghiệp bền vững.

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban công nghệ 

TỔNG QUAN NGHỊ ĐỊNH 109/2018/NĐ-CP VÀ HÀM Ý ĐỐI VỚI HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP TRONG ỨNG DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC

Tóm tắt (Abstract)

Nghị định 109/2018/NĐ-CP là khung pháp lý quan trọng điều chỉnh hoạt động sản xuất, chứng nhận và thương mại sản phẩm nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Nghị định đặt ra các nguyên tắc nghiêm ngặt về canh tác, kiểm soát đầu vào, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận, đồng thời đưa ra các chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững. Bài viết này tổng hợp các nội dung cốt lõi của Nghị định và phân tích các yêu cầu, cơ hội cũng như lưu ý thực tiễn đối với hợp tác xã nông nghiệp trong việc ứng dụng chế phẩm sinh học.

 

  1. Giới thiệu

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và nhu cầu tiêu dùng an toàn gia tăng. Tại Việt Nam, Nghị định 109/2018/NĐ-CP là văn bản pháp lý đầu tiên quy định toàn diện về lĩnh vực này, từ sản xuất đến tiêu thụ.

Đối với các HTX nông nghiệp, đặc biệt là các mô hình canh tác công nghệ cao và tuần hoàn sinh học, việc hiểu và tuân thủ Nghị định là điều kiện tiên quyết để tham gia thị trường hữu cơ trong nước và quốc tế.

 

  1. Nội dung chính của Nghị định 109/2018/NĐ-CP

2.1. Phạm vi điều chỉnh

Nghị định quy định về:

  • Sản xuất, chế biến, kinh doanh sản phẩm nông nghiệp hữu cơ;
  • Chứng nhận, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc;
  • Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ.

Áp dụng cho các lĩnh vực: trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, lâm nghiệp và sản phẩm chế biến hữu cơ.

2.2. Nguyên tắc sản xuất hữu cơ

Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm:

  • Không sử dụng hóa chất tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật hóa học, phân bón vô cơ, chất kích thích sinh trưởng;
  • Không sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO);
  • Bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và độ phì nhiêu của đất;
  • Áp dụng phương pháp canh tác tuần hoàn, sinh học và bền vững.

2.3. Yêu cầu về đầu vào

  • Chỉ sử dụng vật tư đầu vào được phép trong sản xuất hữu cơ, bao gồm:
    • Phân bón hữu cơ, phân vi sinh;
    • Chế phẩm sinh học, vi sinh vật có lợi;
    • Thuốc bảo vệ thực vật sinh học (có nguồn gốc tự nhiên).
  • Nguồn gốc, thành phần và quy trình sản xuất của các vật tư phải được kiểm soát và công bố rõ ràng.

2.4. Chứng nhận và ghi nhãn

  • Sản phẩm hữu cơ phải được tổ chức chứng nhận được chỉ định đánh giá và cấp chứng nhận.
  • Có thể áp dụng:
    • Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN)
    • Hoặc tiêu chuẩn quốc tế tương đương (EU Organic, USDA Organic…)
  • Sản phẩm đạt chuẩn được phép gắn logo “Hữu cơ Việt Nam”.
  • Bắt buộc có hệ thống truy xuất nguồn gốc.

2.5. Hệ thống kiểm soát nội bộ (ICS)

Đối với HTX hoặc nhóm nông dân:

  • Phải xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ (Internal Control System – ICS);
  • Theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất của từng thành viên;
  • Ghi chép nhật ký sản xuất đầy đủ và minh bạch.

2.6. Chính sách hỗ trợ của Nhà nước

Nghị định quy định nhiều cơ chế hỗ trợ:

  • 100% chi phí chứng nhận hữu cơ lần đầu;
  • 100% chi phí khảo sát đất, nước, môi trường;
  • Hỗ trợ đào tạo, tập huấn, chuyển giao kỹ thuật;
  • Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hữu cơ;
  • Hỗ trợ phát triển thị trường và xúc tiến thương mại.

 

  1. Vai trò của chế phẩm sinh học trong nông nghiệp hữu cơ

Chế phẩm sinh học là yếu tố trung tâm thay thế cho hóa chất trong hệ thống hữu cơ. Bao gồm:

  • Vi sinh vật cố định đạm, phân giải lân;
  • Nấm đối kháng, vi khuẩn kiểm soát dịch bệnh;
  • Enzyme sinh học, chế phẩm lên men;
  • Chế phẩm cải tạo đất, xử lý môi trường.

Vai trò:

  • Cải thiện độ phì đất;
  • Tăng sức đề kháng cây trồng;
  • Giảm chi phí đầu vào dài hạn;
  • Phù hợp với mô hình Zero Waste – tuần hoàn sinh học.

 

  1. Lưu ý quan trọng đối với Hợp tác xã khi sử dụng chế phẩm sinh học

4.1. Về pháp lý

  • Chế phẩm sinh học phải:
    • nguồn gốc rõ ràng,
    • Được phép lưu hành tại Việt Nam (công bố hợp quy hoặc đăng ký).
  • Không sử dụng chế phẩm có thành phần bị cấm trong sản xuất hữu cơ.

4.2. Về kỹ thuật

  • Phải sử dụng đúng:
    • Chủng vi sinh,
    • Nồng độ,
    • Quy trình ứng dụng (đất, lá, nước).
  • Không trộn lẫn tùy tiện với hóa chất (sẽ làm mất tác dụng vi sinh).

4.3. Về quản lý nội bộ (ICS)

  • HTX cần:
    • Lập quy trình chuẩn (SOP) cho từng loại chế phẩm;
    • Ghi chép nhật ký sử dụng chi tiết;
    • Kiểm tra định kỳ từng hộ thành viên.

4.4. Về kinh tế

  • Chế phẩm sinh học thường:
    • Chi phí ban đầu cao hơn,
    • Nhưng hiệu quả dài hạn tốt hơn (giảm chi phí thuốc BVTV, cải tạo đất).
  • Cần xây dựng mô hình trình diễn để thuyết phục nông dân.

4.5. Về liên kết thị trường

  • Chỉ khi có chứng nhận hữu cơ:
    • Sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao;
    • Mới tiếp cận được thị trường xuất khẩu.
  • HTX cần liên kết với:
    • Doanh nghiệp tiêu thụ,
    • Đơn vị chứng nhận,
    • Nhà cung cấp chế phẩm uy tín.

 

  1. Thảo luận

Nghị định 109/2018/NĐ-CP tạo ra hành lang pháp lý đầy đủ nhưng cũng rất chặt chẽ.
Thách thức lớn nhất đối với HTX là:

  • Chi phí chứng nhận,
  • Năng lực quản lý nội bộ,
  • Nhận thức của nông dân.

Tuy nhiên, với sự hỗ trợ của Nhà nước và xu hướng tiêu dùng xanh, đây là cơ hội lớn để:

  • Chuyển đổi mô hình sản xuất,
  • Tăng giá trị sản phẩm,
  • Hướng tới xuất khẩu.

 

  1. Kết luận

Nghị định 109/2018/NĐ-CP là nền tảng quan trọng cho phát triển nông nghiệp hữu cơ tại Việt Nam. Đối với HTX nông nghiệp, việc tuân thủ các quy định về đầu vào, chứng nhận và hệ thống kiểm soát nội bộ là điều kiện bắt buộc.

Việc ứng dụng chế phẩm sinh học không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là chiến lược phát triển bền vững, giúp HTX nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị nông nghiệp hiện đại.

Link tài liệu: https://datafiles.chinhphu.vn/cpp/files/vbpq/2018/08/109-2018-nd-cp.signed.pdf

Thực hiện: Thành Vinh

Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam

VFARM, VITAD THAM GIA “ TẾT TRỒNG CÂY” CÙNG DNCC GLOBAL

Sáng 14/3/2026, đại diện Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM và Viện ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam đã đến tham dự ngày “Tết trồng cây” tại Ba Vì – Hà Nội cùng Công ty Cổ phần tập đoàn kinh tế số tuần hoàn DNCC Global – một phần trong dự án “Kinh tế hóa nông nghiệp cây đàn hương” của DNCC, do TREEBOOM – cộng đồng xanh và chống biến đổi khí hậu Net Zero của DNCC chủ trì.

Toàn cảnh “Tết trồng cây” do TREBOOM chủ trì

Về dự ngày “Tết trồng cây” này, có rất nhiều chuyên gia nông nghiệp hàng đầu khu vực phía Bắc Việt Nam:

  • Đại điện Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM là là ông Hy Thành Trung Chủ tịch Hội đồng quản trị – Giám đốc, bà Đỗ Thị Phương Hiền người đồng sáng lập và bà Võ Thị Thanh Nhàn, Phó giám đốc.
  • Đại diện Công ty Cổ phần tập đoàn kinh tế số tuần hoàn DNCC Global là bà Nguyễn Thu Huyền, Giám đốc kinh doanh.
  • Đại diện Viện ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam là TS Phạm Đình Nam, Viện Trưởng.
  • Đại diện cho Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam (VGA) là PGS.TS Đặng Huy Đông – Chủ tịch Hiệp hội, nguyên Thứ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư. 
  • Cùng các thành viên Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM, chuyên viên của Công ty Cổ phần tập đoàn kinh tế số tuần hoàn DNCC Global, chuyên gia Viện ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam, thành viên Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam (VGA) và các chuyên gia nông nghiệp về tham dự ngày lễ ý nghĩa này.

Lễ trồng cây đàn hương năm nay là sự kiện đánh dấu công tác Chuyển đổi Số – Đổi mới sáng tạo & Tăng trường Xanh của DNCC đồng thời là sự hợp tác toàn diện giữa một Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao (VFARM) và một Công ty hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp số (DNCC Global) với Viện ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam trong vai trò định hướng, đào tạo về nông nghiệp hữu cơ.

Dự án “Kinh tế hóa nông nghiệp cây đàn hương” được DNCC thể hiện với sự nỗ lực thực hiện với sự tập trung tốt nhất. Sự kiện Tết trồng Cây đầu năm mới như là một bước khởi đầu dự án một cách thực sự ý nghĩa mà mọi người chung tay cùng nhau hoàn thành một dự án đầy tính nhân vân và có hiệu quả kinh tế, được cộng đồng quan tâm.

Các đại biểu của VFARM, VITAD, DNCC và VGA tham dự “Tết trồng cây”

Như đã đưa tin từ bài báo trước, VFARM tài trợ chế phẩm sinh học SungWon DX, một loại thúc đẩy cho cây và một loại xử lý môi trường cho DNCC Global sử dụng ở “Tết trồng cây” lần này, với việc tưới lót khi làm đất và tưới lá, tưới thân 500 cây đàn hương sau khi trồng. Cùng với VITAD, ba bên cũng nhất trí lập Biên bản ghi nhớ (MOU) sự hợp tác này và các điều khoản hợp tác sẽ được thảo luận để cùng nhau phát triển. Ba bên cũng thống nhất thành lập Tổ công tác để theo dõi sự sinh trưởng của cây đàn hương trong suốt dự án này.

 

Chế phẩm sinh học của VIFARM được sinh khối và tưới cho cây đàn hương

Tại “Tết trồng cây này”, bà Nguyễn Thu Huyền – Giám đốc kinh doanh Công ty Cổ phần tập đoàn kinh tế số tuần hoàn DNCC Global cùng PGS.TS Đặng Huy Đông – Chủ tịch Hiệp hội Hiệp hội Chuyển đổi xanh Việt Nam (VGA) đã có cuộc gặp gỡ đầy ý nghĩa. Bà Huyền mong muốn dự án “Kinh tế hóa nông nghiệp cây đàn hương” sẽ được VGA quan tâm giúp đỡ, từ đó tìm được tiếng nói chung với các đơn vị tham gia VGA tương tự như VFARM, VITAD.

Bà Nguyễn Thu Huyền và ông Đặng Huy Đông chuẩn bị trồng cây đàn hương

Cũng tại đây,  bà Nguyễn Thu Huyền chia sẻ việc trồng cây đàn hương có tính lâu dài, vì vậy cần trồng thêm các loại cây xen canh sẽ góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống của bà con nông dân Ba Vì, đồng thời góp phần chuyển đổi xanh cho Thủ đô Hà Nội, cho đất nước Việt Nam chúng ta. Để làm được điều đó, TREEBOOM và DNCC cần sự hỗ trợ về phân bón vi sinh và chế phẩm sinh học của HTX VFARM cũng như đào tạo về kỹ thuật nông nghiệp của VITAD. Đại diện của VFARM là ông Hy Thành Trung và đại diện của VITAD là TS Phạm Đình Nam đã vui vẻ đồng ý.

Đại diện của VFARM và đại diện của VITAD chụp ảnh lưu niệm cùng đại diện của TREEBOM

“Lễ trồng cây” đã diễn ra trong không khí vui tươi, thân thiện và đầy hy vọng về một dự án khả thi làm xanh đất nước đồng thời mang lại giá trị kinh tế cao.

Một số hình ảnh khác của lễ hội.

Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)

        

TẬP HUẤN “SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG THEO HỆ THỐNG KINH TẾ TUẦN HOÀN BẰNG PHÂN BÓN HỮU CƠ VÀ PHÂN BÓN SINH HỌC – CHIẾN LƯỢC MARKETING SẢN PHẨM” (Ngày thứ hai)

8 giờ sáng 13/3/2026, tại Khu Bách Lộc, cụm 12 Thọ An, xã Liên Minh, thành phố Hà Nội, HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM các học viên tiếp tục khóa tập huấn: “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm”.

 

Các giảng viên tham gia giảng dạy:

– TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI), Điều phối khóa học.

– TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên.

–  TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên.

Khóa tập huấn là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong nghiên cứu, tìm hiểu về Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) trong nước và quốc tế cũng như phương pháp sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học cùng với chiến lược marketing sản phẩm.

          Toàn cảnh ngày thứ hai khóa tập huấn “Sản xuất Nông nghiệp bền vững theo hệ thống kinh tế tuần hoàn bằng phân bón hữu cơ và phân bón sinh học – Chiến lược marketing sản phẩm”

Mở đầu buổi sáng, TS Dinh truy bài các học viên với câu hỏi hôm trước: “Nêu những nguy cơ ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp hữu cơ của HTX Nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM” và nhận được những câu trả lời chính xác, những giải pháp khả thi để đảm bảo an toàn cho sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại đây

Một học viên trả lời chính xác câu hỏi truy bài

Kế tiếp, TS Hạnh trình bày Tổng quan về phân bón sinh học và Chế phẩm sinh học bao gồm các nội dung:

  1. Khái niệm về phân bón sinh học.
  2. Thực tiễn khách quan về các loại chế phẩm sinh học.
  3. Ứng dụng và triển vọng mang lại khi phát triển nông nghiệp bằng phân bón sinh học và chế phẩm sinh học.
  4. Ý nghĩa và định hướng tương lai.

TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh trình bày Tổng quan về phân bón sinh học và Chế phẩm sinh học

Buổi học kết thúc vào lúc 12h00, các học viên tham dự buổi ăn trưa và trò chuyện giao lưu tại phòng ăn bên cạnh lớp tập huấn.

Sau giờ nghỉ trưa, TS Dinh giảng dạy về Marketing sản phẩm, bao gồm các nội dung:

  1. Định vị giá trị sản phẩm
  2. Xác định khách hàng mục tiêu
  3. Xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc sản phẩm
  4. Truyền thông và quảng bá

TS Nguyễn Thị Ngọc Dinh, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, chuyên gia Nông nghiệp hữu cơ – Giảng viên khóa đào tạo

Xen kẽ giữa bài giảng, TS Dinh TS Dinh và TS Hạnh đã ra một số câu hỏi tương tác với các học viên về Marketing sản phẩm và nhận được nhiều ý tưởng độc đáo, có tính khả thi cao.

Một học viên nêu ý tưởng Markerting độc đáo

Sau phần giảng dạy về Marketing sản phẩm, TS Phạm Đình Nam hướng dẫn các học viên cách ủ phân hữu cơ vi sinh từ 60-70% nguyên liệu tự nhiên, đường rỉ mật và chế phẩm sinh học VFARM. Theo ông, với nhiệt độ trung bình khoảng 25-30 độ C, độ ẩm không quá cao, chỉ cần hai lần đảo đống, với thời gian từ 10-15 ngày, chúng ta sẽ có được phân hữu cơ vi sinh chất lượng cao có thể bón cho cây trồng, đóng bao cất trữ hoặc đem bán.

TS Phạm Đình Nam hướng dẫn ủ phân vi sinh

          Cuối buổi học là sự xuất hiện của GS TS Nguyễn Thị Thu Hiền, người có hơn ba mươi năm kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Tại đây GS Hiền cùng với TS Nam, TS Hạnh và TS Dinh đã lần lượt trao chứng chỉ tham gia khóa tập huấn cho các học viên và chụp ảnh lưu niệm toàn khóa.

Toàn bộ Ban tổ chức, Giảng viên và Học viên chụp ảnh kỷ niệm khóa tập huấn

 

Một số hình ảnh khác của ngày tập huấn thứ hai.

  

Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)

 

CHẾ PHẨM SINH HỌC SUNGWON – VFARM, GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN CHO CÂY TRỒNG VẬT NUÔI VÀ MÔI TRƯỜNG

Sáng 6/12/2025, Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM và đã phối hợp cùng Công ty SungWon Hàn Quốc tổ chức Hội thảo khoa học về công nghệ sinh học và ra mắt chế phẩm sinh học Sungwon ở xã Liên Minh, thành phố Hà Nội.

Toàn cảnh Hội thảo thảo khoa học về công nghệ sinh học và ra mắt chế phẩm sinh học Sungwon (Hàn Quốc)

Các đại biểu tham dự:

  • Đại diện cấp trung ương là ông Đặng Văn Cường, Cục chất lượng, chế biến và Phát triển thị trường – Bộ Nông nghiệp và Môi Trường;
  • Đại diện thành phố Hà Nội là ông Trần Sỹ Tiến, Phó chi cục trưởng chi cục trồng trọt, bảo vệ thực vật, chăn nuôi, thú ý và thủy sản;
  • Đại diện chính quyền địa phương là ông Nguyễn Quý Mạnh, chủ tịch xã Liên Minh;
  • Đại diện cho Công ty SungWon Hàn Quốc là Ông Kwon Yu, Tổng giám đốc.
  • Đại điện cho Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM là ông Hy Thành Trung Chủ tịch Hội đồng quản trị – Giám đốc và Bà Đỗ Thị Phương Hiền người đồng sáng lập.
  • Các Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, Thạc sĩ chuyên ngành nông nghiệp, thủy sản, công nghệ sinh hóa và môi trường của các Viện thuộc chuyên ngành nông nghiệp, các trường Đại học Thủy Lợi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật và Thủy sản Từ Sơn – Bắc Ninh….
  • Cùng các khách hàng rải khắp 3 miền Nam, Trung, Bắc cũng về tham dự Hội thảo.

Hội thảo là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong hợp tác nghiên cứu, sản xuất và phát triển lĩnh vực công nghệ sinh học giữa một Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao trong nước (VFARM) và một Công ty hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp của nước ngoài (SungWon Hàn Quốc).

     

Tiến sĩ Nguyễn Thị Hồng Hạnh – Giảng viên cao cấp của Học viện Nông nghiệp Việt Nam phát biểu khai mạc và điều hành Hội thảo

Phát biểu khai mạc Hội Thảo. Tiến sĩ Hạnh cho biết, hiện nay công nghệ sinh học, trong đó đặc biệt là nghiên cứu sản xuất các chế phẩm vi sinh đang rất được quan tâm, vì đây là nguồn cung cấp dinh dưỡng, chăm sóc, bảo vệ cây trồng, thân thiện với môi trường, bên cạnh phân hữu cơ. Ngoài ra các chế phẩm sinh học còn có khả năng cải tạo, giải độc đất; giải độc khí, làm sạch hồ ao, sông suối; phân hủy rác thải; cải thiện hệ sinh vật đất, thúc đẩy phân hủy chất hữu cơ, làm đệm lót sinh học hay xử lý môi trường, khử mùi hôi… Như vậy ứng dụng chế phẩm vi sinh rất phong phú, đa dạng, không chỉ hữu ích cho bà con nông dân mà còn giúp cải thiện môi trường sống, đặc biệt là giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, đất đai và không khí.

Một số chế phẩm sinh học được trưng bày tại Hội thảo

Phát biểu chào mừng Hội thảo, đại diện của cho Công ty SungWon Hàn Quốc là ông Kwon Yu, Tổng giám đốc cho biết, trong những năm qua, mối quan hệ hợp tác giữa Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM và đã phối hợp cùng Công ty SungWon Hàn Quốc đã có nhiều bước phát triển vượt bậc. Từ những cuộc trao đổi học thuật, hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, đến các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, hai bên đã cùng nhau xây dựng nền tảng cho hệ sinh thái tuyệt vời dựa trên lợi thế bản địa, nguồn dược liệu quý hiếm, đa dạng sinh học phong phú và tinh thần phát triển công nghệ xanh.

Ông Kwon Yu, Tổng giám đốc Công ty SungWon Hàn Quốc đánh giá cao sự hợp tác thân thiện của Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM

Cũng trong Hội thảo này, ông Choi Jin Young – Giám đốc truyền thông Công ty SungWon Hàn Quốc đã giới thiệu về chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc và khả năng ứng dụng trong phát triển nông nghiệp xanh và xử lý môi trường ở Việt Nam; cơ sở pháp lý và công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc; một số kết quả ban đầu khi sử dụng Chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc trong việc xử lý môi trường tại xã Liên Minh, thành phố Hà Nội. Ông nhấn mạnh: Hội thảo lần này tiếp tục là cầu nối thúc đẩy chương trình nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học tiên tiến, hỗ trợ ươm tạo cho Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM nuôi trồng và thương mại hoá các giải pháp công nghệ sinh học hiện đại, góp phần nâng cao vị thế của Hợp tác xã nói riêng, xã Liên Minh – thành phố Hà Nội nói chung trên bản đồ khoa học công nghệ của Việt Nam và thế giới. Hai nước Việt Nam và Hàn Quốc chúng ta có những đặc điểm tương đồng về địa lý, khí hậu, môi trường và thậm chí cả nền văn hóa, do vậy sự hợp tác giữa SungWon và VFARM ắt hẳn tạo nên “hoa thơm trái ngọt” và thực tế những năm qua đã diễn ra tốt đẹp như vậy.

Ông Choi Jin Young – Giám đốc truyền thông Công ty SungWon Hàn Quốc công bố ra mắt chính thức chế phẩm vi sinh Sungwon DX – Hàn Quốc tại Việt Nam

Sau lời công bố ra mắt chính thức chế phẩm sinh học, SungWon và VFARM đã chính thức ký kết hợp đồng hợp tác toàn diện sản xuất và ứng dụng sản phẩm này cho Hợp tác xã, cho toàn xã Liên Minh và tiến tới mở rộng phạm vi thành phố Hà Nội, trong nước và xuất khẩu.

Ông Kwon Yu, Tổng giám đốc Công ty SungWon Hàn Quốc và ông Hy Thành Trung – Chủ tịch Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM ký kết hợp đồng hợp tác toàn diện

Cũng tại Hội thảo này, ông Hy Thành Trung đại diện Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh Thái VFARM đã ký kết hợp đồng đại lý với bà Phan Thị Đoan Trang. Những đại lý như của bà Trang sẽ là cánh tay nối dài cho VFARM trong hành trình chinh phục thị trường chế phẩm sinh học trong nước.

Ông Hy Thành Trung và bà Phan Thị Đoan Trang ký kết hợp đồng đại lý

Tại Hội thảo, năm tham luận đã được trình bày, đó là những kinh nghiệm đúc rút từ trải nghiệm thực tiễn, những kiến thức chứa đựng hàm lượng khoa học cao. Cụ thể, các tham luận của lãnh đạo xã Liên Minh và các hộ nông dân ở đây đã khẳng định hiệu quả của chế phẩm sinh học trong nuôi trồng cây ăn quả, các loại rau và nhất là sự cải thiện môi trường rõ rệt, trong đó đặc biệt đánh giá cao hiệu quả xử lý mùi kênh sông Hát bằng chế phẩm vi sinh SungWon DX, bày tỏ nguyện vọng được sử dụng sản phẩm này thường xuyên. Sau đó là phần trình bày của PGS.TS. Đặng Thị Thanh Lê – giảng viên bộ môn kỹ thuật hóa học – Đại Học Thủy Lợi về ý nghĩa của việc giải quyết tốt mối quan hệ giữa khoa hóa và môi trường; ông Trương Quang Anh – Phó giám đốc Trung tâm khảo kiểm nghiệm phân bón quốc gia chia sẻ về chế phẩm vi sinh và ông Hy Thành Trung trình bày quy trình sản xuất chế phẩm vi sinh SungWon của Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao Địa sinh thái VFARM.

Kế tiếp là phần hỏi đáp diễn ra sôi nổi với những câu hỏi thú vị liên quan đến bao bì sản phẩm, cách vận chuyển chế phẩm sinh học lên vùng cao và những lợi thế của sự hợp tác giữa doanh nghiệp hai nước Hàn Quốc – Việt Nam để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và tạo nên một giá thành hợp lý. Những vấn đề pháp lý và quy định của Việt Nam khi sử dụng Chế phẩm sinh học SungWon Hàn Quốc cũng được thảo luận tại đây. Những câu hỏi – đáp giữa các nhà khoa học Việt Nam, các chuyên gia Hàn Quốc và những người quan tâm đã làm sáng tỏ nhiều vấn đề về giá trị cốt lõi của chế phẩm sinh học, tính ứng dụng của sản phẩm này lên thực vật, cây dược liệu, đất đai, môi trường… đã tạo nên không khí sinh hoạt học thuật thật sự.

      Các chuyên gia Hàn Quốc và các nhà khoa học Việt Nam trả lời câu hỏi của người quan tâm đến chế phẩm sinh học

Nhân dịp này, những người tham gia Hội thảo cũng có dịp tham quan, khảo sát các vườn cây ăn quả tuyệt vời tại đây – nơi mà ứng dụng chế phẩm sinh học đạt hiệu quả rõ nét, chân thật nhất.

Hội thảo mở ra một bước tiến mới cho hợp tác khoa học không chỉ giữa SungWon và VFARM mà còn là tiền đề cho các đơn vị sản xuất kinh doanh nông nghiệp, tạo nhiều cơ hội kết nối trong nghiên cứu, đào tạo, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái kinh tế sinh học quốc tế gắn với thành phố Hà Nội. Đồng thời phát huy nguồn tài nguyên thực vật và các loài cây dược liệu, chẳng hạn sâm bố chính, hồng sâm Hàn Quốc, từng bước khẳng định vị thế ngành công nghệ sinh học như một trụ cột thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, bền vững cho Thủ đô nước ta.

Dưới đây là một số hình ảnh khác của Hội thảo.

    

Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)

 

Nông nghiệp hữu cơ: Xu hướng mới gia tăng giá trị nông sản

Việc nhân rộng các mô hình sử dụng phân bón hữu cơ không những nâng cao sản lượng, giúp nông dân tiết kiệm chi phí mà còn giúp cải tạo đất, bảo vệ môi trường.

Nâng cao năng suất và thu nhập, tiết kiệm chi phí đồng thời giúp cải tạo đất, bảo vệ môi trường là hiệu quả mang lại từ những mô hình sản xuất theo hướng hữu cơ và hữu cơ đã và đang được tỉnh Vĩnh Phúc quan tâm đầu tư trong giai đoạn 2021-2025.

Những ngày này, cánh đồng su su ngay dưới chân núi Tam Đảo ở xã Hồ Sơn, huyện Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc luôn tấp nập người dân thu hái, vận chuyển su su. Từ sau Tết Nguyên đán đến nay, giá su su luôn ở mức cao nên bà con nông dân nơi đây rất phấn khởi.

Bà Lê Thị Chín, thôn Làng Hạ, xã Hồ Sơn chia sẻ, với 2 sào su su sau hơn 1 năm tham gia mô hình theo hướng hữu cơ của Tập đoàn Quế Lâm với tiêu chuẩn “5 không”: Không thuốc diệt cỏ, không thuốc trừ sâu, không chất bảo quản, không chất kích thích sinh trưởng, không dư lượng hóa chất độc hại.  Khi vào vụ, bình quân 2 ngày/lần gia đình sẽ thu hoạch ngọn su su.

Mô hình trồng su su hữu cơ ở Vĩnh Phúc.

Nếu những ruộng su su canh tác theo phương pháp thông thường chỉ thu được 35 – 40kg/sào/lần hái thì ruộng nhà bà Chín cho sản lượng từ 45 – 50kg. Với giá bán bình quân 14.000 đồng/kg, mỗi tháng bà Chín có thể thu cả chục triệu đồng, trong khi mỗi vụ su su có thể thu hoạch kéo dài từ 7 – 8 tháng.

“Trước đây bón phân vô cơ và những loại phân thông thường chi phí từ 2 – 3 triệu/sào, còn bón phân bón hữu cơ chỉ hơn 1 triệu/sào nhưng giá su su bán ra lúc nào cũng cao hơn. Su su bán chợ có nhiều giá từ 10.000 – 15.000 đồng/kg nhưng su su trồng theo hướng hữu cơ lúc nào giá cũng cao nhất. Về chăm bón, phân hữu cơ không gây hại như bón phân vô cơ mà cây lại sinh trưởng tốt, chất lượng rau ngon”, bà Chín cho biết.

Trước nhu cầu sử dụng sản phẩm hữu cơ của người dân trên địa bàn ngày càng tăng, những năm qua, tỉnh Vĩnh Phúc đã có nhiều chính sách hỗ trợ người dân sản xuất an toàn. Chỉ tính riêng trong năm 2021, Vĩnh Phúc đã cấp kinh phí 45 tỷ đồng hỗ trợ nông dân xây dựng các mô hình trồng trọt an toàn, theo hướng hữu cơ, xử lý rơm rạ, môi trường.

Mặc dù vậy, theo ông Lê Văn Dũng, Phó Giám đốc Sở NN&PTNT tỉnh Vĩnh Phúc, để sản phẩm nông nghiệp theo hướng hữu cơ ngày càng phát triển, có chỗ đứng trên thị trường, Bộ NN&PTNT cần ủy quyền cho Sở NN&PTNT các địa phương đứng ra cấp mã số vùng trồng cho các vùng sản xuất trên cơ sở thống nhất theo chỉ đạo của Bộ.

“Ngay cả sản phẩm tiêu thụ tại thị trường nội địa cũng cần có mã số vùng trồng, do vậy, nếu Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ủy quyền cho các Sở thực hiện thì tiến độ sẽ nhanh hơn rất nhiều lần”, ông Dũng đề xuất.

Từ cách làm của doanh nghiệp trong gần 20 năm qua, ông Khắc Ngọc Bá, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Quế Lâm cho rằng, phát triển canh tác theo hướng hữu cơ là đòi hỏi tất yếu để cung cấp những sản phẩm sạch, an toàn cho người tiêu dùng, vì mục tiêu bảo vệ sức khỏe cộng đồng; định hướng sản xuất hữu cơ tạo ra giá trị nhân văn, là xu thế của tương lai cũng là mục tiêu hướng đến của doanh nghiệp.

“Doanh nghiệp đang phối hợp với nhiều địa phương chuyển giao công nghệ cho bà con nông dân sử dụng chế phẩm sinh học, từ đó có thể sản xuất phân hữu cơ từ chính những phụ phẩm nông nghiệp xung quanh vốn đang bị vứt bỏ một cách lãng phí. Nếu địa phương nào có lãnh đạo và ngành chuyên môn quan tâm, các mô hình sản xuất hữu cơ sẽ phát triển nhanh và có sự lan tỏa mạnh mẽ”, ông Bá cho biết.

Theo các chuyên gia, trong bối cảnh giá phân bón tăng tới 200% thì giá phân bón hữu cơ chỉ tăng 20% – 30%, bởi vậy việc nhân rộng các mô hình sử dụng phân bón hữu cơ không những giúp nông dân tiết kiệm chi phí mà còn giúp cải tạo đất, bảo vệ môi trường.

Giám sát sinh trưởng su su theo hướng hữu cơ ở Tam Đảo.

Bà Phạm Thị Vượng, nguyên Viện trưởng Viện Bảo vệ thực vật cho biết, thực tế sản xuất những mô hình sử dụng phân bón hữu cơ ở nhiều địa phương đã giúp tăng đáng kể hiệu quả sử dụng đất, mật độ số giun trong đất tăng cao, các chủng vi sinh vật có ích cũng tăng, hàm lượng kim loại nặng giảm, sản phẩm không còn dư lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.

“Từ thực tế hiệu quả mô hình trồng su su theo hướng hữu cơ ở Hồ Sơn, ban đầu chỉ có 1 hộ tham gia nhưng chỉ sau 1 năm diện tích đã tăng lên 20 ha. Canh tác theo hướng hữu cơ bà con nông dân sẽ được 1 chữ “L” là lãi, và 2 chữ “H” đó là hạnh phúc và hồi sinh vì không lạm dụng phân bón vô cơ, thuốc trừ sâu, người tiêu dùng được ăn sản phẩm sạch, an toàn”, bà Vượng chia sẻ.

Trong Chỉ thị về sử dụng phân bón tiết kiệm, cân đối và hiệu quả, Bộ NN&PTNT đề nghị UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương chỉ đạo Sở NN&PTNT tập huấn, truyền thông, hướng dẫn người dân sử dụng phân bón cân đối và hiệu quả, tăng cường sản xuất, sử dụng phân bón hữu cơ, thay thế phân bón vô cơ bằng phân bón hữu cơ theo tỷ lệ phù hợp.

Đối với các doanh nghiệp thực hiện cam kết về sản xuất, sử dụng phân bón cân đối, tiết kiệm, hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp; chủ động tham gia liên kết sản xuất để hỗ trợ, khuyến khích nông dân tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ./.

Copyrights © 2019 VITAD-AGRI All Rights Reserved.

X