Tag Archives: sản xuất nông nghiệp

Đồng hành cùng nhà nông xây dựng nền nông nghiệp xanh từ đất khỏe đến nông sản sạch

Không chỉ cung cấp phân bón vi sinh hữu cơ, Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính đang từng bước xây dựng hướng tiếp cận mới: kết hợp sản phẩm, khoa học kỹ thuật và đồng hành cùng người nông dân, góp phần hình thành những vùng sản xuất nông nghiệp an toàn, bền vững và có giá trị cao.

 

Muốn cây trồng phát triển bền vững, trước hết phải quan tâm đến đất

Trong sản xuất nông nghiệp hiện đại, năng suất không còn là tiêu chí duy nhất quyết định thành công của một mùa vụ. Người sản xuất ngày càng quan tâm nhiều hơn đến chất lượng nông sản, độ an toàn, chi phí đầu vào, sức khỏe đất và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Đặc biệt, khi nông nghiệp đang chuyển dần sang các mô hình sản xuất an toàn, sinh thái và bền vững, việc sử dụng phân bón hợp lý trở thành một trong những yếu tố quan trọng của quy trình canh tác.

Một nền đất được chăm sóc tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ phát triển, hỗ trợ cây hấp thu nước và dinh dưỡng, đồng thời góp phần duy trì khả năng sản xuất lâu dài của đất.

Ngược lại, nếu quá chú trọng vào việc cung cấp dinh dưỡng nhanh cho cây mà thiếu quan tâm đến chất hữu cơ, hệ sinh thái đất và cân bằng dinh dưỡng, đất có thể bị suy giảm chất lượng theo thời gian.

Từ thực tế đó, xu hướng sử dụng các sản phẩm phân bón hữu cơ, phân bón vi sinh và các giải pháp dinh dưỡng thân thiện hơn với môi trường ngày càng được người sản xuất quan tâm.

Hợp tác xã Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính xác định đây không chỉ là cơ hội phát triển sản phẩm, mà còn là một hướng đi lâu dài nhằm đồng hành cùng nhà nông trong quá trình chuyển đổi phương thức sản xuất.

 

Từ sản phẩm phân bón đến giải pháp chăm sóc đất và cây trồng

Một trong những định hướng quan trọng của Chung Thịnh Chính là phát triển phân bón vi sinh hữu cơ theo hướng gắn sản phẩm với nhu cầu thực tế của từng vùng sản xuất. Bởi mỗi loại cây trồng có đặc điểm sinh trưởng khác nhau, mỗi vùng đất lại có điều kiện dinh dưỡng và canh tác riêng. Vì vậy, việc sử dụng phân bón cần dựa trên đặc điểm cây trồng, đất đai, mùa vụ và quy trình sản xuất cụ thể.

Phân bón vi sinh hữu cơ, khi được sử dụng đúng sản phẩm, đúng hướng dẫn và phù hợp với điều kiện canh tác, có thể trở thành một thành phần trong chương trình quản lý dinh dưỡng và cải thiện đất theo hướng bền vững.

Định hướng của Chung Thịnh Chính vì thế không dừng lại ở việc đưa sản phẩm ra thị trường.

HTX hướng tới xây dựng một mô hình trong đó sản phẩm đi cùng kiến thức kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng và quá trình theo dõi ngoài đồng ruộng. Đây cũng là điểm quan trọng để tạo dựng niềm tin với người nông dân. Bởi với nhà nông, một sản phẩm tốt không chỉ được đánh giá bằng bao bì hay thông tin quảng bá, mà cần được chứng minh bằng tính phù hợp trong quá trình sử dụng và hiệu quả kinh tế của cả quy trình sản xuất.

 

Kết hợp cùng chuyên gia, đưa khoa học đến gần hơn với đồng ruộng

Để nâng cao chất lượng chuyên môn, Chung Thịnh Chính định hướng phối hợp với các chuyên gia của Viện Ứng dụng Công nghệ và Phát triển Nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) trong nghiên cứu, xây dựng quy trình kỹ thuật, kiểm chứng thực tế và chuyển giao các giải pháp phù hợp đến người sản xuất.

Sự kết hợp giữa một đơn vị trực tiếp sản xuất – kinh doanh nông nghiệp với đội ngũ chuyên gia có chuyên môn được kỳ vọng tạo ra cầu nối hiệu quả giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất. Thay vì để các giải pháp kỹ thuật chỉ nằm trong tài liệu nghiên cứu, mục tiêu là đưa kiến thức đó đến gần hơn với những người trực tiếp làm ra nông sản.

Quá trình này có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu điều kiện đất đai, cây trồng và phương thức canh tác; lựa chọn giải pháp phù hợp; xây dựng mô hình; theo dõi sự phát triển của cây; ghi nhận kết quả và tiếp tục điều chỉnh quy trình khi cần thiết.

Thông qua thực tiễn sản xuất, những kinh nghiệm của nhà nông cũng có thể được phản hồi ngược trở lại cho quá trình hoàn thiện giải pháp.

Khoa học không thay thế kinh nghiệm của người nông dân, mà giúp kinh nghiệm ấy được chuẩn hóa, kiểm chứng và phát huy hiệu quả tốt hơn.

Ông Nguyễn Quang Chung, Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc HTX CTC đang thảo luận cùng TS Nguyễn Xuân Hòa, Chuyên gia phân bón của VITAD-AGRI

 

Hướng tới những vùng đặc sản của Thái Nguyên

Thái Nguyên có nhiều sản phẩm nông nghiệp mang tính đặc trưng, trong đó nổi bật là chè cùng nhiều vùng sản xuất na, bưởi, trám và lúa nếp bao thai. Đây là những ngành hàng có tiềm năng phát triển thành các vùng nguyên liệu chất lượng cao nếu được tổ chức sản xuất bài bản, kiểm soát tốt đầu vào và xây dựng được chuỗi liên kết ổn định.

Với cây chè, yêu cầu về chất lượng nguyên liệu, an toàn thực phẩm và quy trình chăm sóc ngày càng được chú trọng. Việc quản lý đất, dinh dưỡng và sử dụng vật tư nông nghiệp hợp lý có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng vùng nguyên liệu.

Ở các vùng trồng na, bưởi và trám, cây lâu năm cần một chế độ chăm sóc có tính liên tục, trong đó sức khỏe đất và bộ rễ là những yếu tố cần được quan tâm trong suốt chu kỳ sản xuất.

Trong khi đó, lúa nếp bao thai không chỉ là cây lương thực mà còn gắn với giá trị đặc sản địa phương. Việc xây dựng quy trình sản xuất an toàn, kiểm soát vật tư đầu vào và nâng cao chất lượng hạt gạo sẽ góp phần gia tăng giá trị sản phẩm.

Đây chính là những lĩnh vực mà Chung Thịnh Chính mong muốn từng bước tiếp cận, không chỉ với vai trò nhà cung cấp phân bón mà còn là đối tác đồng hành của các hộ nông dân, tổ hợp tác và hợp tác xã trong xây dựng vùng sản xuất.

 

Mỗi vùng trồng cần một quy trình phù hợp

Một trong những nguyên tắc được Chung Thịnh Chính hướng tới là không áp dụng máy móc một công thức cho tất cả cây trồng.

Cây chè có nhu cầu khác cây ăn quả. Na có đặc điểm khác bưởi. Cây lâu năm lại có yêu cầu khác với cây lúa.

Ngay cả cùng một loại cây, nhu cầu dinh dưỡng cũng thay đổi theo tuổi cây, mùa vụ, giai đoạn sinh trưởng, điều kiện đất và mục tiêu sản xuất. Vì vậy, việc sử dụng phân bón vi sinh hữu cơ cần được đặt trong một quy trình tổng thể, kết hợp quản lý đất, nước, dinh dưỡng, sinh vật gây hại và các biện pháp canh tác phù hợp.

Định hướng này cũng mở ra khả năng xây dựng các mô hình trình diễn tại địa phương. Từ một số hộ sản xuất ban đầu, HTX có thể phối hợp với các tổ chức sản xuất lựa chọn diện tích phù hợp để triển khai mô hình, theo dõi quá trình canh tác và đánh giá các chỉ tiêu cần thiết. Khi có kết quả thực tế, mô hình có thể trở thành địa điểm tham quan, trao đổi kinh nghiệm và nhân rộng.

Một mô hình tốt có thể thuyết phục người nông dân hiệu quả hơn hàng nghìn lời quảng cáo.

 

Từ sản xuất an toàn đến câu chuyện VietGAP, OCOP và Organic

Thị trường đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với nông sản. Người tiêu dùng muốn biết sản phẩm được trồng ở đâu, sản xuất như thế nào và có đảm bảo an toàn hay không.

Đó cũng là lý do nhiều vùng sản xuất quan tâm đến VietGAP, phát triển sản phẩm OCOP và xa hơn là hướng tới sản xuất hữu cơ.

Trong hành trình này, phân bón vi sinh hữu cơ có thể đóng vai trò là một trong những đầu vào của quy trình sản xuất phù hợp.

Tuy nhiên, không thể đồng nhất việc sử dụng phân bón hữu cơ hoặc vi sinh với việc sản phẩm mặc nhiên đạt chứng nhận VietGAP, OCOP hay Organic.

Mỗi tiêu chuẩn và chương trình đều có hệ thống yêu cầu riêng. Để đạt được chứng nhận hoặc đáp ứng các tiêu chí tương ứng, người sản xuất cần thực hiện đồng bộ nhiều nội dung từ giống, đất, nước, vật tư đầu vào, quy trình chăm sóc, kiểm soát dịch hại, thu hoạch, sơ chế, bảo quản đến hồ sơ và truy xuất nguồn gốc.

Chung Thịnh Chính xác định vai trò của mình là đồng hành về sản phẩm, kỹ thuật và giải pháp đầu vào, góp phần hỗ trợ nhà nông xây dựng nền tảng sản xuất phù hợp với những yêu cầu đó.

Đây là một cách tiếp cận thực tế, bởi mục tiêu cuối cùng không phải là một khẩu hiệu “hữu cơ” trên bao bì, mà là một quy trình sản xuất có trách nhiệm và có khả năng kiểm chứng.

 

Xây dựng thương hiệu từ niềm tin của người nông dân

Trong lĩnh vực nông nghiệp, thương hiệu không thể hình thành chỉ bằng truyền thông.

Một thương hiệu phân bón muốn tồn tại lâu dài cần có sản phẩm phù hợp, chất lượng ổn định, hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng.

Chung Thịnh Chính có thể xây dựng chiến lược thị trường theo hướng phát triển mạng lưới đại lý song song với tiếp cận trực tiếp các vùng sản xuất. Tại mỗi địa phương, HTX phối hợp với các hộ nông dân và tổ chức sản xuất xây dựng mô hình; tổ chức hội thảo đầu bờ; hướng dẫn sử dụng; ghi nhận phản hồi và từng bước hình thành những vùng khách hàng trung thành dựa trên kết quả thực tế. Cùng với đó, website, Facebook, TikTok và YouTube của HTX sẽ trở thành những kênh truyền tải kiến thức về đất, cây trồng, phân bón và câu chuyện vùng sản xuất.

Những hình ảnh từ đồng ruộng, nhật ký mô hình, chia sẻ của nông dân và kết quả thực tế sẽ tạo nên một hệ thống truyền thông gần gũi, minh bạch và có sức thuyết phục.

 

Khát vọng tạo dựng những vùng nông sản giá trị cao

Với Chung Thịnh Chính, câu chuyện về phân bón vi sinh hữu cơ không chỉ bắt đầu từ nhà máy và kết thúc ở một bao sản phẩm được giao đến khách hàng.

Hành trình ấy cần tiếp tục trên đồng ruộng – nơi người nông dân trực tiếp sử dụng sản phẩm và quyết định hiệu quả cuối cùng của một giải pháp.

Sự phối hợp giữa HTX Chung Thịnh Chính và các chuyên gia VITAD-AGRI trong nghiên cứu khoa học, kiểm chứng thực tế và chuyển giao kỹ thuật là một hướng đi nhằm rút ngắn khoảng cách giữa nghiên cứu và sản xuất, đưa những giải pháp phù hợp đến gần hơn với bà con nông dân.

Từ vùng chè Thái Nguyên đến những vườn na, bưởi, trám và cánh đồng lúa nếp bao thai, mỗi vùng đất đều có thể trở thành một câu chuyện riêng về hành trình chuyển đổi nông nghiệp. Ở đó, đất được quan tâm hơn, cây được chăm sóc khoa học hơn, người nông dân được hỗ trợ tốt hơn và nông sản có thêm cơ hội gia tăng giá trị.

VietGAP có thể là một bước đi trong hành trình sản xuất an toàn. OCOP có thể mở ra cơ hội nâng tầm sản phẩm địa phương. Còn sản xuất hữu cơ là một hướng phát triển dài hạn, đòi hỏi quy trình chặt chẽ và sự kiên trì của cả vùng sản xuất.

Chung Thịnh Chính mong muốn góp một phần vào hành trình ấy bằng sản phẩm phân bón vi sinh hữu cơ, kiến thức kỹ thuật và sự đồng hành lâu dài với nhà nông.

Bởi suy cho cùng, giá trị của một sản phẩm phân bón không chỉ nằm ở lượng sản phẩm bán ra thị trường, mà còn ở những giá trị được tạo nên sau đó: một mảnh đất được chăm sóc tốt hơn, một vùng nguyên liệu được tổ chức tốt hơn, một sản phẩm nông nghiệp có chất lượng cao hơn và một cuộc sống tốt hơn cho người nông dân.

Từ nhà máy đến đồng ruộng – từ đất khỏe đến nông sản sạch – Chung Thịnh Chính hướng tới trở thành người bạn đồng hành cùng nhà nông trên hành trình xây dựng nền nông nghiệp xanh, an toàn và bền vững.

 

Thực hiện: Thành Vinh; Phó ban công nghệ và truyền thông

Thu gom, lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách, đảm bảo chất lượng, không gây ô nhiễm môi trường

Trong quá trình hoàn thiện và đưa Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh vào vận hành, công tác thu gom, phân loại và lưu trữ nguyên vật liệu được xác định là một trong những khâu quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và công tác bảo vệ môi trường. Việc tổ chức khu vực tập kết khoa học, kiểm soát độ ẩm, hạn chế phát tán bụi, nước rỉ và mùi phát sinh đang được chú trọng nhằm hướng tới quy trình sản xuất an toàn, ổn định và bền vững.

 

  1. Kiểm soát nguyên liệu từ khâu đầu vào

Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh được đầu tư theo định hướng tận dụng nguồn nguyên liệu hữu cơ, tạo ra sản phẩm phục vụ sản xuất nông nghiệp và góp phần nâng cao giá trị của các nguồn phụ phẩm. Cùng với việc đầu tư hệ thống máy móc, thiết bị và dây chuyền sản xuất, công tác quản lý nguyên vật liệu đầu vào giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Để bảo đảm quá trình sản xuất diễn ra ổn định, nguyên liệu trước khi đưa vào dây chuyền cần được kiểm tra, phân loại và tập kết tại khu vực phù hợp. Việc thu gom không chỉ nhằm bảo đảm đủ nguyên liệu cho sản xuất mà còn giúp kiểm soát chất lượng, hạn chế tạp chất và giảm nguy cơ phát sinh các vấn đề về môi trường.

Theo yêu cầu của quy trình sản xuất, nguyên liệu được tiếp nhận theo từng nhóm, kiểm tra tình trạng trước khi đưa vào khu vực lưu trữ hoặc sơ chế. Những nguyên liệu không phù hợp cần được phân loại riêng, tránh để lẫn với nguyên liệu đạt yêu cầu.

Đây là bước có ý nghĩa quan trọng bởi chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phối trộn, xử lý và tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh. Khi nguyên liệu được kiểm soát ngay từ đầu, dây chuyền sẽ hoạt động ổn định hơn, đồng thời giảm nguy cơ phải xử lý lại hoặc phát sinh chất thải không cần thiết.

 

  1. Tổ chức khu vực lưu trữ khoa học

Qua hình ảnh thực tế tại khu vực nhà máy, có thể thấy các khu vực nhà xưởng, sân bãi và khu vực chứa nguyên liệu đang được tổ chức theo hướng phục vụ đồng bộ cho hoạt động sản xuất. Các nhà xưởng có diện tích rộng, nền bê tông, mái che và hệ thống đường nội bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận, vận chuyển và tập kết nguyên liệu.

Đối với nguyên liệu hữu cơ, việc lưu trữ cần đặc biệt chú ý đến độ ẩm, khả năng phát sinh mùi và nguy cơ tạo nước rỉ. Vì vậy, nguyên liệu cần được tập kết tại khu vực có mái che, nền chắc chắn, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và có phương án thu gom phù hợp.

Việc phân chia các khu vực lưu trữ theo từng loại nguyên liệu cũng giúp công tác quản lý trở nên thuận tiện hơn. Nguyên liệu mới tiếp nhận, nguyên liệu đang chờ xử lý và nguyên liệu đã qua sơ chế cần được nhận diện rõ ràng. Cách tổ chức này giúp hạn chế tình trạng nhầm lẫn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kiểm kê và cấp nguyên liệu cho dây chuyền.

Một nguyên tắc quan trọng trong lưu trữ là không để nguyên liệu cản trở lối đi, đường vận chuyển hoặc khu vực thao tác của máy móc. Khoảng cách phù hợp giữa các đống nguyên liệu và thiết bị không chỉ phục vụ sản xuất mà còn tạo điều kiện cho việc kiểm tra, vệ sinh và xử lý sự cố khi cần thiết.

 

  1. Hạn chế tác động của thời tiết và độ ẩm

Nguyên liệu hữu cơ thường chịu ảnh hưởng đáng kể bởi điều kiện thời tiết. Nếu để ngoài trời trong thời gian dài, nguyên liệu có thể bị tác động bởi mưa, nắng và độ ẩm môi trường, dẫn đến thay đổi tính chất và gây khó khăn cho quá trình xử lý.

Do đó, khu vực lưu trữ cần được bố trí mái che phù hợp, đồng thời bảo đảm nền kho có khả năng thoát nước tốt. Vào mùa mưa, việc kiểm tra mái, tường, nền và hệ thống thoát nước cần được thực hiện thường xuyên để hạn chế nước mưa xâm nhập vào khu vực chứa nguyên liệu.

Trong trường hợp nguyên liệu có độ ẩm cao, cần có phương án kiểm soát và xử lý phù hợp trước khi đưa vào dây chuyền. Không nên để nguyên liệu ẩm ướt tích tụ quá lâu tại một vị trí mà không có biện pháp quản lý, bởi điều này có thể làm phát sinh mùi, ảnh hưởng đến chất lượng nguyên liệu và tạo điều kiện cho các quá trình phân hủy không kiểm soát.

Việc kiểm soát độ ẩm vì vậy không chỉ là yêu cầu về chất lượng mà còn là một phần của công tác bảo vệ môi trường.

 

  1. Thu gom và phân loại ngay tại nguồn

Một trong những giải pháp quan trọng để giảm lượng chất thải phát sinh trong nhà máy là thực hiện thu gom và phân loại ngay tại nguồn.

Trong quá trình tiếp nhận nguyên liệu, những thành phần không phù hợp cần được tách riêng. Tạp chất như đất đá, vật liệu vô cơ, bao bì hỏng hoặc các vật liệu không thuộc nhóm nguyên liệu sản xuất cần được thu gom theo từng nhóm để có phương án xử lý phù hợp.

Việc phân loại tại nguồn giúp tránh tình trạng các loại chất thải bị trộn lẫn với nguyên liệu hữu cơ. Đây cũng là cơ sở để tăng khả năng tận dụng các nguồn vật liệu có giá trị, đồng thời giảm khối lượng chất thải phải xử lý.

Tại khu vực sản xuất, công nhân cần được hướng dẫn rõ vị trí tập kết của từng loại nguyên liệu và chất thải. Các thùng chứa, khu vực tập kết hoặc vị trí thu gom cần có dấu hiệu nhận biết phù hợp để hạn chế nhầm lẫn.

Cùng với đó, việc vệ sinh khu vực tiếp nhận và lưu trữ cần được thực hiện định kỳ. Nguyên liệu rơi vãi trên nền phải được thu gom kịp thời, tránh để tích tụ lâu ngày gây mất vệ sinh, phát sinh mùi hoặc ảnh hưởng đến việc di chuyển của phương tiện, máy móc.

 

  1. Kiểm soát mùi, bụi và nước rỉ

Đối với một nhà máy sử dụng nguyên liệu hữu cơ, kiểm soát mùi và bụi là nội dung không thể tách rời khỏi công tác quản lý nguyên vật liệu.

Khi vận chuyển, đổ hoặc xúc nguyên liệu, đặc biệt là nguyên liệu có hàm lượng vật chất khô cao, bụi có thể phát sinh. Vì vậy, cần tổ chức thao tác hợp lý, hạn chế việc đổ nguyên liệu từ độ cao lớn và thực hiện vệ sinh thường xuyên tại các khu vực có khả năng tích tụ bụi.

Trong những điều kiện cần thiết, nhà máy có thể áp dụng các biện pháp kỹ thuật phù hợp để hạn chế phát tán bụi, đồng thời trang bị phương tiện bảo hộ lao động cho người trực tiếp làm việc.

Đối với nguyên liệu có độ ẩm cao, nguy cơ phát sinh nước rỉ cũng cần được kiểm soát. Nền khu vực lưu trữ cần được thiết kế và duy trì phù hợp để nước không chảy tràn ra khu vực xung quanh. Nước phát sinh phải được thu gom và xử lý theo quy định, tuyệt đối hạn chế tình trạng xả trực tiếp ra môi trường.

Bên cạnh đó, việc kiểm soát thời gian lưu trữ cũng rất quan trọng. Nguyên liệu cần được luân chuyển hợp lý, tránh tồn đọng quá lâu. Phương án nhập trước – sử dụng trước có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả quản lý và hạn chế nguy cơ nguyên liệu bị biến đổi trong quá trình lưu kho.

 

  1. Bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển

Hình ảnh tại nhà máy cho thấy xe cơ giới và các thiết bị vận chuyển được sử dụng để phục vụ quá trình tập kết, xử lý nguyên liệu. Do đó, công tác tổ chức giao thông nội bộ cần được thực hiện khoa học.

Khu vực dành cho xe vận chuyển nguyên liệu cần được phân định tương đối rõ với khu vực dành cho người lao động. Khi máy xúc, xe nâng hoặc phương tiện cơ giới hoạt động, người lao động cần tuân thủ quy định về khoảng cách an toàn và hướng dẫn của người phụ trách.

Nguyên liệu sau khi thu gom cần được vận chuyển theo tuyến phù hợp, tránh đi qua những khu vực không cần thiết. Cách tổ chức này vừa giảm thời gian vận chuyển, vừa hạn chế nguyên liệu rơi vãi trên đường nội bộ.

Đặc biệt, tại các khu vực có dây chuyền, băng tải và thiết bị cơ khí, việc đưa nguyên liệu vào sản xuất phải được thực hiện đúng quy trình. Không tự ý đưa nguyên liệu vào thiết bị khi máy chưa ở trạng thái sẵn sàng hoặc khi chưa có sự kiểm tra của người phụ trách.

 

  1. Gắn quản lý nguyên liệu với bảo vệ môi trường

Quản lý nguyên liệu đúng cách không chỉ giúp nhà máy duy trì nguồn cung ổn định mà còn mang lại những lợi ích rõ rệt về môi trường.

Khi nguyên liệu được thu gom đầy đủ, phân loại đúng và lưu trữ trong điều kiện phù hợp, lượng nguyên liệu thất thoát sẽ được giảm xuống. Đồng thời, nguy cơ phát sinh mùi, bụi, nước rỉ và chất thải thứ cấp cũng được kiểm soát tốt hơn.

Đây cũng là yếu tố góp phần xây dựng hình ảnh một cơ sở sản xuất nông nghiệp theo hướng xanh và có trách nhiệm. Việc tận dụng nguyên liệu hữu cơ để sản xuất phân bón có thể tạo ra vòng tuần hoàn có ý nghĩa đối với ngành nông nghiệp: nguồn nguyên liệu được thu gom, xử lý và chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ đất và cây trồng.

Tuy nhiên, để mô hình này phát huy hiệu quả, toàn bộ quá trình phải được quản lý đồng bộ, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, lưu trữ, sơ chế, sản xuất đến đóng gói và bảo quản thành phẩm.

 

  1. Nâng cao ý thức người lao động

Bên cạnh cơ sở vật chất và thiết bị, yếu tố con người có vai trò quyết định trong việc duy trì quy trình thu gom và lưu trữ nguyên liệu.

Người lao động cần được hướng dẫn về cách nhận biết từng nhóm nguyên liệu, phương pháp thu gom, vị trí tập kết, yêu cầu vệ sinh và các quy định an toàn khi vận hành phương tiện, thiết bị.

Những thao tác tưởng như đơn giản như không để nguyên liệu chắn lối đi, thu gom ngay vật liệu rơi vãi, đóng kín hoặc che chắn nguyên liệu phù hợp, kiểm tra khu vực sau mỗi ca làm việc… nếu được thực hiện thường xuyên sẽ tạo thành quy trình quản lý hiệu quả.

Nhà máy cũng cần duy trì việc kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến nền kho, mái che, hệ thống thoát nước, khu vực tập kết và thiết bị vận chuyển. Những bất thường cần được xử lý kịp thời, tránh để phát sinh thành sự cố lớn.

 

  1. Hướng tới quy trình sản xuất sạch và bền vững

Việc đầu tư hoàn thiện nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh không chỉ dừng lại ở việc lắp đặt máy móc và đưa dây chuyền vào hoạt động. Một nhà máy vận hành hiệu quả cần có hệ thống quản lý nguyên liệu, sản xuất và môi trường được tổ chức đồng bộ.

Trong đó, thu gom và lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách là mắt xích quan trọng. Đây là nền tảng để duy trì chất lượng đầu vào, bảo đảm hoạt động ổn định của dây chuyền và hạn chế những tác động không mong muốn đến môi trường.

Với hệ thống nhà xưởng, khu vực tập kết và thiết bị đang từng bước được hoàn thiện, việc xây dựng quy trình quản lý nguyên liệu bài bản sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà máy trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu hướng đến là hình thành một quy trình khép kín, trong đó nguyên liệu được tiếp nhận có kiểm soát, phân loại, lưu trữ đúng điều kiện, đưa vào sản xuất theo kế hoạch và chất thải được thu gom, xử lý phù hợp. Qua đó, nhà máy không chỉ tạo ra sản phẩm phân bón hữu cơ vi sinh phục vụ sản xuất nông nghiệp mà còn góp phần thực hiện mục tiêu sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên hữu cơ, giảm chất thải và thúc đẩy phương thức sản xuất thân thiện với môi trường.

 

Việc thu gom, lưu trữ nguyên vật liệu đúng cách vì thế không đơn thuần là một yêu cầu trong vận hành nhà máy, mà còn là giải pháp quan trọng để bảo đảm chất lượng sản phẩm, an toàn lao động và trách nhiệm với môi trường. Khi từng khâu được kiểm soát chặt chẽ, từ nguyên liệu đầu vào đến quá trình sản xuất, Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh sẽ có thêm nền tảng để vận hành ổn định, hiệu quả và phát triển theo hướng bền vững.

Một trong những Nhà máy sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh đã thực hiện tốt công tác này mà những ai quan tâm có thể học hỏi:

Hợp tác xã (HTX) Thương mại và Dịch vụ Nông nghiệp Chung Thịnh Chính

– Website:  https://chungthinhchinh.com/

– Lĩnh vực: Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh dạng lỏng và dạng rắn, chế phẩm sinh học….

 

Hợp tác Nông nghiệp Việt Nam – Philippines: Kiến tạo Tương lai Xanh và Nâng tầm Chuỗi Giá trị Toàn cầu

HÀ NỘI – Ngày 13 tháng 5 năm 2026 đã đánh dấu một cột mốc quan trọng trong quan hệ hợp tác nông nghiệp giữa Việt Nam và Philippines. Tại trụ sở Viện Ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) – 24 Lý Thường Kiệt – Hoàn Kiếm – Hà Nội, cuộc hội thảo chiến lược và buổi làm việc cấp cao đã diễn ra giữa phái đoàn Philippines và các chuyên gia hàng đầu Việt Nam. Sự kiện không chỉ đơn thuần là buổi giao lưu kỹ thuật mà còn mở ra những triển vọng đầu tư quy mô lớn trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và thực phẩm hữu cơ.

 

Toàn cảnh cuộc họp bàn về hợp tác nông nghiệp giữa phái đoàn Davao – Philippines và VITAD-AGRI

  Khởi đầu cho một tầm nhìn chung về Nông nghiệp bền vững

Cuộc gặp gỡ được chủ trì bởi TS. Phạm Đình Nam, Viện trưởng VITAD-AGRI. Về phía Philippines, phái đoàn do ông Dony làm trưởng đoàn đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến các mô hình nông nghiệp thông minh mà Việt Nam đang triển khai thành công. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp khu vực đang đối mặt với những thách thức từ biến đổi khí hậu và yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế, sự kết hợp giữa công nghệ ứng dụng của Việt Nam và tiềm năng nguồn lực của Philippines được kỳ vọng sẽ tạo nên một “cú hích” chiến lược.

Việt Nam hiện đã khẳng định vị thế là cường quốc nông sản khi kim ngạch xuất khẩu dừa chính thức vượt mốc 1,15 tỷ USD vào năm 2025, giữ vững vị trí thứ ba thế giới sau Philippines và Indonesia. Sự thăng tiến vượt bậc này là kết quả của việc chuẩn hóa vùng nguyên liệu và ứng dụng công nghệ chế biến sâu – những kinh nghiệm quý báu mà các chuyên gia VITAD-AGRI sẵn sàng chia sẻ cùng đối tác Philippines.

Chuyển giao Công nghệ: Hạt nhân của sự hợp tác

Mở đầu buổi làm việc, TS. Trần Đăng Khoa – giảng viên Khoa Công nghệ nông nghiệp, Đại học Quốc gia Hà Nội – đã trình bày bức tranh toàn cảnh về các công nghệ nông nghiệp tiềm năng. Theo TS. Khoa, Việt Nam đang sở hữu những giải pháp đột phá có thể áp dụng ngay cho các cây trồng chủ lực của Philippines như lúa gạo, dừa và cà phê.

TS. Trần Đăng Khoa phát biểu về tiềm năng hợp tác giữa Philippines và Việt Nam trong lĩnh vực nông nghiệp

Riêng đối với ngành dừa, sự khác biệt về năng suất là điểm nhấn quan trọng. Trong khi năng suất trung bình tại Philippines đạt khoảng 3.719 trái/ha/năm, Việt Nam đã đạt mức ấn tượng 8.294 trái/ha/năm nhờ ứng dụng các giống dừa cải tiến và kỹ thuật thâm canh thông minh. Việc chuyển giao các công nghệ AI trong giám sát sức khỏe cây trồng và quy trình quản lý dịch hại đồng bộ (như đối phó với bọ cánh cứng và sâu đầu đen) sẽ giúp Philippines tối ưu hóa năng lực sản xuất của 340 triệu cây dừa hiện có.

Bên cạnh đó, các giải pháp cho ngành lúa gạo cũng được thảo luận sâu, đặc biệt trong bối cảnh Philippines dự kiến nhập khẩu từ 3,6 triệu tấn gạo vào năm 2026, trong đó khoảng 75-80% nguồn cung đến từ Việt Nam. Sự hợp tác công nghệ sẽ giúp hai bên không chỉ dừng lại ở giao thương thương mại mà còn tiến tới hợp tác sản xuất giống lúa chất lượng cao, chịu mặn và thích ứng biến đổi khí hậu.

Khẳng định thương hiệu và Tiêu chuẩn Hữu cơ quốc tế

Một phần không thể thiếu trong chuỗi giá trị nông sản là công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa. Ông Nguyễn Ngọc Tùng, Phó Tổng giám đốc VINACAB, đã giới thiệu hồ sơ năng lực về dịch vụ chứng nhận và chiến lược “kiến tạo giá trị, khẳng định thương hiệu”. Ông Tùng nhấn mạnh rằng, để nông sản Philippines thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như Mỹ hay EU, việc đạt được các chứng chỉ như BRCGS, IFS hay các mã số vùng trồng (MSVT) là điều kiện bắt buộc.

Ông Nguyễn Ngọc Tùng giới thiệu về công tác chứng nhận và tiêu chuẩn hóa

Tiếp nối chủ đề này, Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh từ Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ. Hiện nay, Việt Nam đã phát triển được hơn 24.000 ha dừa hữu cơ đạt chuẩn USDA (Mỹ) và EU Organic. Kinh nghiệm xây dựng các chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân để sản xuất sạch là giải pháp tối ưu mà Philippines có thể áp dụng để nâng cao giá trị cho 3,6 triệu ha đất trồng dừa của mình. Tiềm năng hợp tác trong ngành lúa gạo cũng rất lớn.

Tiến sĩ Nguyễn Thị Dinh trình bày chi tiết về các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ

Các chuyên gia khác của VITAD-AGRI: TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, giảng viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam; ThS Nguyễn Xuân Thọ, chuyên gia nghiên cứu và thực nghiệm nông nghiệp Israel; ThS Hoàng Văn Niên, chuyên gia về nông nghiệp hữu cơ; ThS Lê Ngọc Thành Vinh, chuyên gia về số hóa nông nghiệp cũng phát biểu những nội dung liên quan đến tiềm năng tác về khoa học công nghệ giứa hai quốc gia Philippines trong tình hình mới.

Dự án đáng chú ý: Viên nén sinh khối và Hệ sinh thái nông nghiệp tuần hoàn

Một điểm nhấn thu hút sự quan tâm của phái đoàn Philippines là dự án đầu tư của Công ty Cổ phần Evergy Phú Yên (thuộc Tập đoàn Evergy Asia), do TS. Phạm Đình Nam trực tiếp giới thiệu. Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình đặt tại Quốc lộ 29, xã Đức Bình, tỉnh Đắk Lắk.

TS. Phạm Đình Nam giới thiệu Viên nén sinh khối của Evergy Phú Yên

Thông số kỹ thuật của Dự án Evergy Đắk Lắk:

Hạng mục

Chi tiết

Công suất nhà máy

300.000 tấn viên nén nhiệt sinh khối/năm

Vùng nguyên liệu

3.200 ha trồng cỏ voi Napier (giống năng suất cao)

Mô hình tổ chức

05 Hợp tác xã nông nghiệp liên kết

Quy mô hộ dân

Khoảng 500 hộ gia đình tham gia canh tác

Sản phẩm phụ trợ

Cung ứng phân bón hữu cơ chất lượng cao

Dự án này không chỉ giải quyết bài toán năng lượng xanh mà còn mang lại giá trị gia tăng khổng lồ thông qua việc sản xuất phân bón hữu cơ từ phụ phẩm. Trong bối cảnh Philippines đang nỗ lực trồng mới 50 triệu cây dừa vào năm 2026 và thực hiện chương trình bón phân cho 340 triệu cây hiện có, cũng như phát triển mở rộng diện tích trồng lúa, nguồn phân bón hữu cơ từ dự án này chính là mắt xích hợp tác hoàn hảo. TS. Phạm Đình Nam khẳng định, Evergy không chỉ bán sản phẩm mà sẵn sàng cùng đối tác xây dựng một hệ sinh thái nông nghiệp bền vững, từ năng lượng đến dinh dưỡng cây trồng.

Lời mời từ Davao và Tầm nhìn tương lai

Đáp lại sự đón tiếp nồng hậu, ông Dony – Trưởng đoàn Philippines – đã bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao những công nghệ mà phía Việt Nam trình bày. Ông khẳng định: “Philippines không chỉ xem Việt Nam là một đối tác thương mại hàng đầu mà còn là một đồng minh công nghệ nông nghiệp chiến lược.”

Ông Dony – Trưởng đoàn Philippines  bày tỏ sự cảm kích và đánh giá cao sự hợp tác giữa hai bên

Để hiện thực hóa các cam kết, ông Dony đã trân trọng mời Viện trưởng VITAD-AGRI cùng các chuyên gia của Viện sang thăm và làm việc tại Philippines trong thời gian tới. Đặc biệt, một lời mời trang trọng đã được gửi tới lãnh đạo Công ty Cổ phần Evergy để tham dự lễ chào mừng thành lập bang Davao vào tháng 6 sắp tới. Đây sẽ là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam trực tiếp khảo sát thị trường và ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác thực địa.

Kết luận

Cuộc làm việc ngày 13/5/2026 không chỉ là một sự kiện ngoại giao mà là sự hội tụ của tri thức, công nghệ và khát vọng vươn tầm của nông nghiệp Đông Nam Á. Với sự hỗ trợ kỹ thuật từ VITAD-AGRI, sự cam kết về chất lượng từ VINACAB và những dự án mang tính đột phá như Evergy, quan hệ hợp tác Việt Nam – Philippines đang đứng trước một chương mới. Sự kết hợp giữa năng lực chế biến sâu của Việt Nam và tài nguyên dồi dào của Philippines sẽ tạo nên một sức mạnh cộng hưởng, đưa nông sản khu vực tiến xa hơn trên bản đồ giá trị toàn cầu.

Hành trình từ Hà Nội đến Davao không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là con đường chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và kiến tạo những giá trị bền vững cho thế hệ tương lai.

Chụp ảnh lưu niệm cuối cuộc họp

Một số hình ảnh khác:

                

Thực hiện: Thành Vinh – Phó ban Công nghệ

V Standard – Phần mềm hữu hiệu ghi chép lịch sử quá trình sản xuất phục vụ cho công tác chứng nhận Nông nghiệp hữu cơ

Sáng 13/12/2025, tại tầng 6 – số 555 Lạc Long Quân – Tây Hồ – Hà Nội, Viện Nghiên cứu ứng dụng Xử lý môi trường (IET) cùng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) và Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) phối hợp tổ chức khóa học “Giới thiệu tiêu chuẩn TCVN, JAS, EU về Nông nghiệp hữu cơ và hướng dẫn sử dụng phần mềm ghi chép lịch sử quá trình sản xuất phục vụ cho công tác chứng nhận của bên thứ 3 cho các sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn trên và tiêu chuẩn VietGAP”.

Toàn cảnh khóa học “Giới thiệu tiêu chuẩn TCVN, JAS, EU về NNHC và hướng dẫn sử dụng phần mềm ghi chép V-Standard”   

Các đại biểu tham dự:

– TS Lê Văn Hưng – Đại diện Viện Nghiên cứu Ứng dụng xử lý môi trường (IET), chủ trì khóa học.

– TS Phạm Đình Nam – Viện trưởng Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI), đồng chủ trì.

– ThS Nguyễn Thị Hải Xuân, quản lý chương trình chứng nhận JAS và TCVN Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) – Điều phối khóa học.

– ThS Đoàn Trung Dũng, quản lý chương trình chứng nhận EU chuyên viên Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) – Giảng viên.

– Cùng gần một trăm học viên là chuyên gia nông nghiệp đến từ Hiệp hội Nông nghiệp Hữu cơ Việt Nam (VOAA), VITAD-AGRI, đại diện Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao địa sinh thái VFARM, Công ty CP Đầu tư Tiến Đông cùng một số doanh nghiệp (DN), hợp tác xã (HTX) nông nghiệp tham gia trực tiếp và trực tuyến.

Khóa học là sự kiện đánh dấu bước tiến mới trong nghiên cứu, tìm hiểu cả tiêu chuẩn về Nông nghiệp hữu cơ (NNHC) trong nước và quốc tế cũng như áp dụng phần mềm ghi chép lịch sử quá trình sản xuất sản phẩm đạt tiêu chuẩn hữu cơ.

PGS. TS Lê Văn Hưng – Đại diện Viện Nghiên cứu Ứng dụng xử lý môi trường (IET), chủ trì khóa học phát biểu khai mạc khóa học

Phát biểu khai mạc khóa học. PGS.TS Lê Văn Hưng cho biết: Để phục vụ cho công tác chứng nhận sản phẩm nông nghiệp hữu cơ và an toàn, cần hiểu rõ về Tiêu chuẩn hữu cơ trong nước cũng như một số thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam như EU hay Nhật Bản. Muốn làm được điều này, điều bức thiết là cần có một phần mềm ghi chép lịch sử quá trình sản xuất. Vì vậy, Viện Nghiên cứu Ứng dụng xử lý môi trường (IET) đã thống nhất phối hợp của Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) thuộc Bộ Khoa học Công nghệ và Viện Ứng dụng công nghệ và Phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD-AGRI) về việc tổ chức khóa bồi dưỡng và giới thiệu về Tiêu chuẩn TCVN, JAS, EU về NNHC, sản xuất an toàn theo VietGAP và hướng dẫn sử dụng phần mềm V- Standard phục vụ cho công tác chứng nhận sản phẩm theo các tiêu chuẩn trên. Đây là dự án số hóa quản lý tiêu chuẩn nông nghiệp, hỗ trợ nông dân, HTX và các bên liên quan tuân thủ tiêu chuẩn, minh bạch truy xuất nguồn gốc và nâng cao giá trị nông sản qua website & mobile app. Khóa học này sẽ hướng dẫn thực hành sử dụng nền tảng V-Standard (ghi chép nhật ký, quản lý hoạt động sản xuất, …) và quy trình truy xuất nguồn gốc.

ThS Nguyễn Thị Hải Xuân, chuyên viên Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) – Điều phối khóa học

Kế tiếp, ThS Nguyễn Thị Hải Xuân, chuyên viên Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) – Điều phối khóa học – đã trình bày sơ lược về chứng nhận hữu cơ theo tiêu chuẩn JAS, TCVN và giới thiệu Giảng viên của khóa học là ThS Đoàn Trung Dũng, chuyên viên Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) bắt đầu chương trình đào tạo.

ThS Đoàn Trung Dũng – chuyên viên Trung tâm Chứng nhận Phù hợp (QUACERT) – Giảng viên khóa học.

Trong phần đầu chương trình, ThS Dũng đã giới thiệu về các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 11041), tiêu chuẩn Nhật Bản (JAS) và quy định của EU (Reg.2018/848) về Nông nghiệp hữu cơ. Phần trình bày khá chi tiết, từ các nguyên tắc trong sản xuất cho đến các bước chính trong sản xuất NNHC. Ông đưa ra “Sơ đồ quy hoạch chức năng: Mô hình canh tác hữu cơ tuần hoàn lý tưởng”, từ đó chỉ ra những nguyên tắc cơ bản trong NNHC theo các tiêu chí: Mục tiêu, Đầu vào, Sâu bệnh, Năng lượng và chất thải; phân tích các bước sản xuất hữu cơ theo trình tự: Lựa chọn khu vực sản xuất; lựa chọn, quản lý và sử dụng đầu vào; Kiểm soát sản xuất hữu cơ; Sơ chế – Chế biến – Bao gói – Bảo quản; Ghi nhãn.

Sơ đồ quy hoạch chức năng mô hình canh tác hữu cơ tuần hoàn lý tường

Phần tiếp theo, ThS Dũng giảng giải về sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn/quy định hữu cơ. Đây là điểm đặc biệt quan trọng bởi nó giúp các DN, HTX nông nghiệp nắm được các yêu cầu cho sản phẩm của mình tùy theo nhu cầu phân phối trong nước hay xuất khẩu sang đất nước/khu vực nào. Sự khác biệt về: Cơ chế quản lý; Hiệu lực giấy chứng nhận; Đối tượng được chứng nhận; Vật tư đầu vào; Quá trình sản xuất; Thời gian chuyển đổi; Ghi nhãn và Bán hàng được ông phân tích và giảng dạy kỹ càng. Những điểm nổi bật nhất của sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn là: Không có cơ chế tương đương mà chỉ có thừa nhận song phương và hiệu lực giấy chứng nhận (TCVN 11041: Tối đa 02 năm; JAS: Không có thời hạn; EU: Tối đa 03 năm).

Sau khi kết thúc bài giảng về các tiêu chuẩn hữu cơ, Giảng viên khóa học – ThS Đoàn Trung Dũng đã nhận được một số góp ý và câu hỏi từ phía các học viên, trong đó hai vấn đề “nổi cộm” hiện nay. Tiến sĩ hóa hữu cơ Nguyễn Văn Ngọc – đại diện Công ty CP Đầu tư Tiến Đông (chuyên sản xuất kinh doanh phân bón hữu cơ) cho rằng việc tìm kiếm tổ chức cấp giấy chứng nhận hữu cơ khá mất thời gian, trong khi thời hạn của giấy chứng nhận chỉ là hai năm, sau hai năm phải cấp lại. Bà Võ Thị Thanh Nhàn – đại diện Hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao địa sinh thái VFARM (chuyên sản xuất kinh doanh chế phẩm sinh học và sàn phẩm nông nghiệp sạch) phản ánh tình trạng trà trộn các sản phẩm không sạch vào các sản phẩm hữu cơ gây nguy cơ ảnh hưởng tới sức khỏe con người và thu nhập của các DN, HTX NNHC chân chính nhưng hiện chưa có lực lượng kiểm tra xử phạt kịp thời.

ThS Dũng đã trả lời, tuy quy định thời gian hiệu lực giấy chứng nhận ở mỗi nước một khác, nhưng cả EU (Italy 03 năm, Pháp và Đức 01 năm), JAS (vô thời hạn) hay TCVN (02 năm) nhưng đều có điểm chung là yêu cầu giám sát kiểm tra sự tuân thủ hàng năm của tổ chức chứng nhận/tổ chức có thẩm quyền. Trong trường hợp vi phạm, giấy chứng nhận sẽ bị thu hồi hoặc đình chỉ ngay lập tức, bất kể thời hạn ghi trên giấy còn bao lâu. Giá trị thực sự nằm ở việc duy trì hệ thống quản lý hữu cơ hàng ngày để vượt qua các kỳ kiểm tra đột xuất hoặc định kỳ hàng năm. Riêng với tiêu chuẩn JAS của Nhật Bản, tính kỷ luật trong việc duy trì hồ sơ là yếu tố sống còn của DN/HTX vì họ không dùng cơ chế hết hạn rồi cấp lại như Việt Nam hay EU.

Đối với tình trạng trà trộn các sản phẩm không sạch vào các sản phẩm hữu cơ, ThS Dũng giải thích hiện Nhà nước và các cơ quan chức năng đang tìm phương án giải pháp giảm thiểu, ngăn chặn tình trạng này và sẽ dần đưa vào luật hóa. Một trong những giải pháp là tạo ra phần mềm Vi-Standard ghi chép lịch sử quá trình sản xuất phục vụ cho công tác chứng nhận của bên thứ 3 cho các sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn trên và tiêu chuẩn VietGAP mà chúng ta sẽ được cài đặt và hướng dẫn sử dụng sau giờ giải lao.         

TS Phạm Đình Nam giới thiệu về mô hình Nông nghiệp công nghệ cao Hikari Đà Lạt

Sau giờ giải lao, TS Phạm Đình Nam dành ít phút giới thiệu về mô hình Nông nghiệp công nghệ cao Hikari Đà Lạt với nhà máy chế xuất lớn thứ ba Đông Nam Á và vùng trồng lên tới 250ha, trong đó có sản phẩm thạch rau quả chính là đồ ăn nhẹ mà các học viên được thưởng thức trong giờ giải lao. Theo ông, những tập đoàn nông nghiệp lớn như Hikari sẽ rất cần một phầm mềm quản lý tiêu chuẩn nông nghiệp, hỗ trợ nông dân, HTX và các bên liên quan tuân thủ tiêu chuẩn, minh bạch truy xuất nguồn gốc và nâng cao giá trị nông sản như V-Standard.

Hoàn toàn nhất trí với ý kiến của TS Nam, Giảng viên khóa học – Ths Dũng dẫn bài học sang phần hai: Hướng dẫn sử dụng V-Standard – phần mềm ghi chép lịch sử quá trình sản xuất phục vụ cho công tác chứng nhận của bên thứ 3 cho các sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn trên và tiêu chuẩn VietGAP:

– Bước 1, cài đặt phần mềm V-Standard thông qua mã QR hoặc đường link https://onelink.to/zhwysm .

– Bước 2, đăng ký tài khoản, người sử dụng cần đăng ký các thông tin theo bảng, trong đó các thông tin đánh dấu * không được để trống.

– Bước 3, đăng nhập tài khoản đã đăng ký.

– Các bước tiếp theo được thực hiện thông qua giao diện tương đối dễ dàng nhập liệu: Xem tiêu chuẩn, Ghi nhật ký; Quản lý; Hồ sơ cá nhân. Các mục này được phân nhánh rất dễ sử dụng, cập nhật.

ThS Dũng vừa giảng giải, hướng dẫn vừa cho các học viên trực tiếp và học viên online cài đặt và sử dụng thử phần mềm này.

Giao diện trang chính của phần mềm

Do thời lượng có hạn, buổi học kết thúc vào lúc 11h45’, sau khi tất cả các học viên đều tải xong phần mềm V-Standard, cài đặt, đăng ký tài khoản, đăng nhập thành công và sử dụng sơ bộ một số hạng mục chính của phần mềm, thực hiện phiếu điều tra về trải nghiệm phần mềm này.

Các thành viên tham dự trực tiếp chụp ảnh lưu niệm cuối buổi học

Sau buổi học, các thành viên tham dự trực tiếp buổi học đã ngồi lại cùng nhau thảo luận thêm về buổi học. Có một vài ý kiến cho rằng phần mềm V-Standard dễ sử dụng và đặc biệt hữu ích ở phần thư viện các tiêu chuẩn, thuận tiện cho tra cứu, nhất là các phần tiêu chuẩn/quy định của nước ngoài như EU, JAS đều đã được dịch sang Tiếng Việt; tuy nhiên giao diện chưa được bắt mắt và hơi nhiều bước thao tác, có thể gây ra thiếu sót hoặc lỗi. ThS Dũng và ThS Xuân rất vui và mong nhận được những góp ý giúp QUACERT sớm hoàn thiện phần mềm này. Ban tổ chức khóa học đề xuất tổ chức những cuộc hội thảo liên quan đến NNHC và các phần mềm ứng dụng hiện đại phù hợp với ngành nghề này trong tương lai, đồng thời cũng mong muốn sẽ có thêm buổi bồi dưỡng tương tự trong thời gian tới nhằm phổ biến kiến thức liên quan đến NNHC và sớm đưa phần mềm V-Standard sau khi hoàn thiện vào áp dụng hiệu quả tại đơn vị chủ quản của các học viên tham gia cũng như các DN, HTX nông nghiệp khác trên toàn quốc.

Dưới đây là một số hình ảnh khác của buổi học.

 

  

  

Thực hiện: Lê Ngọc Thành Vinh – Phó ban Công nghệ, Viện Ứng dụng Công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam (VITAD – AGRI)

Hội nghị gặp gỡ, chia sẻ thông tin về khoa học công nghệ, sản phẩm phục vụ phát triển ngành nông nghiệp giữa các doanh nghiệp Hàn Quốc và Việt Nam (p2)

Tại phần hai Hội nghị này, nhiều công ty công nghệ và sản phẩm nông nghiệp tiên tiến của Hàn Quốc và Việt Nam đã ký kết với nhau những hợp đồng thương mại quan trọng.

Toàn cảnh phần hai “Hội thảo Giới thiệu và Thúc đẩy giao thương, Kết nối Công nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc 2025”

Ngày 27/11, Cơ quan Xúc tiến Công nghệ nông nghiệp Hàn Quốc (KOAT) tiếp tục tổ chức phần hai “Hội thảo Giới thiệu và Thúc đẩy giao thương, Kết nối Công nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc 2025” tại khách sạn Grand Plaza, số 117 Trần Duy Hưng, Hà Nội. Tại đây 12 công ty công nghệ và sản phẩm nông nghiệp tiên tiến của Hàn Quốc đã trình bày vắn tắt các công nghệ và sản phẩm nông nghiệp tiên tiến, bao gồm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, phù hợp với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp, hợp tác xã và địa phương Việt Nam. Từ đây, một số công ty đã nhận được các đơn đặt hàng từ phía Việt Nam cũng như một số thỏa thuận hợp tác về chuyển giao công nghệ và thương mại với đối tác Việt Nam.

Dưới đây là một số hình ảnh của phần hai  “Hội thảo Giới thiệu và Thúc đẩy giao thương, Kết nối Công nghiệp Việt Nam – Hàn Quốc 2025” tại khách sạn Grand Plaza.

 

   

Thực hiện: Thành Vinh

Có nhiều chính sách hỗ trợ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp

Cử tri tỉnh Hưng Yên kiến nghị có chính sách gắn kết giữa nông dân với doanh nghiệp xuất khẩu nhằm tạo sự đồng bộ trong liên kết sản xuất với tiêu thụ.

 

Hình thành hàng nghìn mô hình liên kết gắn với vùng nguyên liệu nông sản đạt chuẩn

Trả lời kiến nghị, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, hiện nay, nhiều chính sách đã được ban hành nhằm trực tiếp hỗ trợ liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu như: Nghị định số 98/2018/NĐ-CP ngày 5/7/2018 về chính sách khuyến khích phát triển hợp tác, liên kết trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp; Đề án “Thí điểm xây dựng vùng nguyên liệu nông, lâm sản đạt chuẩn phục vụ tiêu thụ trong nước và xuất khẩu giai đoạn 2022-2025” theo Quyết định số 1088/QĐ-BNN-KTHT ngày 25/3/2022; Đề án “Phát triển bền vững một triệu héc ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030” theo Quyết định số 1490/QĐ-TTg.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, hiện nay, nhiều chính sách đã được ban hành nhằm trực tiếp hỗ trợ liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu. Ảnh: Lê Hoàng Vũ.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, hiện nay, nhiều chính sách đã được ban hành nhằm trực tiếp hỗ trợ liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu. Ảnh: Lê Hoàng Vũ.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đã tập trung chỉ đạo, hướng dẫn các địa phương xây dựng vùng nguyên liệu gắn mã số vùng trồng, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc để phục vụ xuất khẩu; thường xuyên tổ chức các diễn đàn, hội nghị kết nối cung – cầu nông sản, hội chợ xúc tiến thương mại trong và ngoài nước, tạo cầu nối trực tiếp giữa nông dân, hợp tác xã với doanh nghiệp xuất khẩu.

Đồng thời, phối hợp các Bộ, ngành tháo gỡ rào cản kỹ thuật, mở cửa thị trường cho nông sản Việt Nam; thường xuyên cập nhật thông tin về nhu cầu, thị hiếu và phổ biến quy định về thị trường trong và ngoài nước; tổ chức các hội thảo tập huấn kỹ năng khai thác, tìm kiếm, dự báo thông tin thị trường, kết nối giữa sản xuất, tiêu thụ.

Đến nay, hàng nghìn mô hình liên kết đã được hình thành gắn với phát triển và mở rộng các vùng nguyên liệu nông sản đạt chuẩn phục vụ tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Tính đến hết tháng 6 năm 2025, các địa phương đã phê duyệt được 2.938 dự án, kế hoạch liên kết cho 119 sản phẩm nông nghiệp chủ lực, trong đó có 13 loại sản phẩm thuộc chủ lực quốc gia và 106 sản phẩm đặc trưng, lợi thế của địa phương; có 2.412 hợp tác xã, 538 tổ hợp tác, 1.305 doanh nghiệp và 211.545 hộ nông dân tham gia các chuỗi liên kết.

 

Qua đó, góp phần nâng cao chất lượng nông sản, mở rộng thị trường trong và ngoài nước, nhiều sản phẩm đã vào được thị trường cao cấp như EU, Nhật Bản, Hoa Kỳ.

Tuy vậy, một số liên kết còn chưa bền vững, quy mô liên kết còn nhỏ lẻ, manh mún, chưa tạo được ảnh hưởng thực sự đến thị trường tiêu thụ. Nông dân còn thiếu thông tin về thị trường và các quy định về tiêu chuẩn, quy chuẩn hàng hóa ở các thị trường quốc tế khác nhau. Vai trò trung tâm trong chuỗi liên kết của các hợp tác xã nông nghiệp chưa phát huy hiệu quả, do năng lực tổ chức sản xuất, kinh doanh còn hạn chế, thiếu vốn, thiếu hạ tầng và công nghệ phục vụ bảo quản, chế biến và logistics.

Đề xuất tăng hỗ trợ đầu tư vùng nguyên liệu nông sản đạt chuẩn

Thời gian tới, Bộ Nông nghiệp và Môi trường sẽ tiếp tục tham mưu Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ hoàn thiện cơ chế, chính sách nhằm phát triển hợp tác, liên kết bền vững giữa nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ, xuất khẩu, trong đó có việc tổng kết, kiến nghị Chính phủ sửa đổi, bổ sung Nghị định 98/2018/NĐ-CP theo hướng tăng hỗ trợ đầu tư vùng nguyên liệu nông sản đạt chuẩn; có cơ chế tín dụng hỗ trợ theo chuỗi giá trị; thúc đẩy truy xuất, mã số vùng trồng; hỗ trợ bảo hiểm và chia sẻ rủi ro trong hợp đồng liên kết.

Việc liên kết sản xuất giữa nông dân, HTX, doanh nghiệp giúp nâng cao giá trị sản xuất trên đơn vị diện tích. Ảnh: Quốc Toản.

Việc liên kết sản xuất giữa nông dân, HTX, doanh nghiệp giúp nâng cao giá trị sản xuất trên đơn vị diện tích. Ảnh: Quốc Toản.

Đồng thời đẩy mạnh đào tạo, thông tin thị trường và chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người sản xuất; tiếp tục hỗ trợ phát triển hợp tác xã, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào bảo quản chế biến nông sản và logistics, thúc đẩy chuyển đổi số và áp dụng truy xuất nguồn gốc, qua đó tạo sự gắn kết chặt chẽ, đồng bộ và bền vững giữa nông dân với doanh nghiệp xuất khẩu.

DIỄN ĐÀN CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG NÔNG NGHIỆP: NẮM BẮT CƠ HỘI, THÍCH ỨNG TƯƠNG LAI

7h30 sáng nay (29/10), Liên minh Hợp tác xã Việt Nam tổ chức “Chuyển đổi số trong nông nghiệp – nắm bắt cơ hội, thích ứng tương lai”, thảo luận và nhận góp ý về công tác này từ các chuyên gia, các nhà khoa học và các doanh nghiệp trong cả nước.

Bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh Hợp tác xã Việt Nam chủ trì Diễn đàn. Bàn chủ tịch còn có ông Trần Duy Ninh, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia – Bộ Khoa học và Công nghệ cùng ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng, Cục Kinh tế hợp tác và PTNT, Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Cùng tham dự có các đơn vị trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường như Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Cục Biến đổi khí hậu, Vụ Khoa học và Công nghệ, các Viện nghiên cứu nông nghiệp, Hiệp hội chuyển đổi xanh VGA, các nhà khoa học, Tạp chí kinh doanh, các nhà báo, đại diện các Hợp tác xã các tỉnh, thành trên cả nước. TS Phạm Đình Nam, Viện trưởng Viện ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam cùng một số chuyên gia của Viện cũng tham gia diễn đàn này.

Phát biểu khai mạc, Bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh Hợp tác xã Việt Nam nhiệt liệt chào mừng quý vị đại biểu đã đến tham dự Diễn đàn. Bà cho biết: Một cuộc khảo sát gần đây của Liên minh HTX Việt Nam cho thấy mức độ chuyển đổi số của HTX cả nước mới chỉ đạt 32%. Trong số gần 35.000 HTX thì chỉ có 13,6% HTX đã hoàn tất chuyển đổi số, 50% đang triển khai và 36,4% chưa thực hiện. Như vậy, một rào cản vô hình là vẫn còn nhiều HTX và các nông hộ hiểu chưa đúng bản chất của chuyển đổi số. Và một hiểu lầm phổ biến là đồng nhất chuyển đổi số với việc chạy theo những công nghệ “hào nhoáng” như Trí tuệ nhân tạo (AI), Công nghệ chuỗi khối (blockchain), dữ liệu lớn (Big Data) hay Internet vạn vật kết nối (IoT). Bởi thế HTX và người nông dân cần nâng cao năng lực số trong các hoạt động cốt lõi như: Sản xuất, quản lý, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin, giám sát chất lượng nông sản, giảm phát thải và ô nhiễm môi trường, cũng nhưtrong hoạt động marketing, kết nối cung cầu, quản trị nhân sự…

Bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh Hợp tác xã Việt Nam phát biểu khai mạc Diễn đàn

Kế tiếp là phần trình bày về chương trình “Chuyển đổi số trong lĩnh vực kinh tế hợp tác và hợp tác xã nông nghiệp”. Ông Trần Duy Ninh, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia – Bộ Khoa học và Công nghệ đã tổng hợp vắn tắt về Thực trạng chuyển đổi số trong kinh tế hợp tác nông nghiệp và Chủ trương, chính sách và định hướng đến năm 2030, Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong kinh tế hợp tác nông nghiệp. Theo ông, việc Luật hóa công tác chuyển đổi số sẽ giúp cho các doanh nghiệp nói chung, các HTX nông nghiệp nói riêng nắm bắt được các nội dung cần thực hiện, đảm bảo tính pháp lý. Việc ban hành Luật Chuyển đổi số song song với ban hành các nghị định, thông tư, hướng dẫn… sẽ tạo nên một khung chuyển đổi số quốc gia chuẩn mực, phân rõ nền tảng nào dùng chung, nền tàng nào dùng riêng, các dữ liệu trước đây phân tán sẽ được Bộ Công an tập hợp, chia sẻ cho các doanh nghiệp và các HTX cách hợp lý. Ba nội dung cơ bản mà các HTX cần xây dựng là: Hạ tầng, nền tảng và nguồn lực. Nhà nước sẽ hỗ trợ.

Ông Trần Duy Ninh, Cục trưởng Cục Chuyển đổi số – Bộ Nông nghiệp và Môi trường phát biểu tại Diễn đàn

Tiếp nối chương trình, ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng, Cục Kinh tế hợp tác và PTNT, Bộ Nông nghiệp và Môi trường trình bày về “Liên kết chuỗi giá trị và xây dựng hệ sinh thái số trong nông nghiệp”. Theo đó làm rõ vai trò, thực trạng, thách thức, giải pháp trong liên kết chuỗi nông sản; đề xuất mô hình hệ sinh thái số hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị hiệu quả, bền vững; gợi mở hành động chính sách, đầu tư, đào tạo và hợp tác để thúc đẩy chuyển đổi số.

Ông Lê Đức Thịnh, Cục trưởng, Cục Kinh tế hợp tác và PTNT, Bộ Nông nghiệp và Môi trường trình bày về “Liên kết chuỗi giá trị và xây dựng hệ sinh thái số trong nông nghiệp” tại Diễn đàn

Sau phần trình bày của ông Lê Đức Thịnh là bài phát biểu của PGS.TS Mai Quang Vinh, Chủ tịch Liên hiệp HTX Kinh tế số VN, Viện trưởng Viện Công nghệ Xanh về Chuyển đổi kép “Xanh – Số” trong nông nghiệp: Nắm bắt cơ hội, thích ứng tương lai của nông sản Việt. Theo ông chuyển đổi xanh là hết sức cấp bách trong thời đại ngày nay và việc kết hợp với chuyển đổi số sẽ đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh, giúp cải tạo và bảo vệ môi trường, tăng thu nhập từ việc bán tín chỉ các-bon… đổi lại chuyển đổi xanh cũng giúp công tác chuyển đổi số trở nên thuận lợi, thu thập được nhiều dữ liệu hữu ích.

PGS.TS Mai Quang Vinh, Chủ tịch Liên hiệp HTX Kinh tế số VN, Viện trưởng Viện Công nghệ Xanh trình bày về “Chuyển đổi kép “Xanh – Số” trong nông nghiệp: Nắm bắt cơ hội, thích ứng tương lai của nông sản Việt” tại Diễn đàn

Sau đó là phần tham luận của các lãnh đạo HTX trên cả nước. Bà Lê Thị Thu Hiền, Trưởng đại diện Tổ chức Agriterra tại Việt Nam trình bày nội dung “Xây dựng hệ thống dữ liệu số phục vụ quản trị HTX và liên kết thị trường: Một vài kinh nghiệm từ Hà Lan và Việt Nam”. Ông Nguyễn Thanh Mộng, Giám đốc phát triển thị trường Việt Nam giới thiệu “Hệ sinh thái chuyển đổi số cho các HTX – cơ quan hỗ trợ/quản lý HTX”. Các tham luận khác về chuyển đổi số trong các HTX như sản xuất các sản phẩm từ hoa hồi (Tràng Định, Lạng Sơn), Cam (Cao Phong, Hòa Bình – nay là Phú Thọ), Canxi từ vỏ trứng gà (Hà Đông, Hà Nội)… đã cho thấy tính cấp bách trong công tác chuyển đổi số và một số bất cập, vướng mắc, các điểm “nghẽn” khi triển khai chương trình này tại cơ sở.

Đoàn chủ tịch đã từng bước trả lời câu hỏi thảo luận của các lãnh đạo HTX và đi đến thống nhất một số nội dung liên quan đến công tác chuyển đổi số. Hai cục trưởng Cục Chuyển đổi số quốc gia – Bộ Khoa học và Công nghệ và Cục Kinh tế hợp tác và PTNT, Bộ Nông nghiệp và Môi trường hứa sẽ luôn đồng hành với các HTX trên cả nước, hỗ trợ về chính sách, vốn, kỹ thuật và tài liệu, tạo điều kiện cho Liên minh Hợp tác xã Việt Nam hoàn thành chương trình chuyển đổi số cách sớm nhất, chuẩn xác và hợp pháp.

Phát biểu tổng kết Diễn đàn, Bà Cao Xuân Thu Vân, Chủ tịch Liên minh Hợp tác xã Việt Nam khẳng định chủ trương chuyển đổi số trong nông nghiệp sẽ được thực hiện một cách triệt để, công khai và minh bạch. Liên minh HTX sẽ nắm bắt cơ hội này để kịp thời thích ứng tương lai, khi Luật Chuyển đổi số được áp dụng và phổ biến tới từng người dân, từng xã viên HTX. Bà Cao Xuân Thu Vân cũng mong muốn lãnh đạo của Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường hỗ trợ tối đa cho Liên minh Hợp tác xã Việt Nam trong công tác này.

Một số hình ảnh của Diễn đàn:

Thực hiện: Thành Vinh

            

Hội nghị công bố Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050”

8h30 sáng nay (22/10/2025), Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức Hội nghị công bố Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050” và tham vấn cho dự thảo kế hoạch hành động triển khai đề án.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung chủ trì hội nghị. Cùng dự có lãnh đạo các đơn vị trực thuộc Bộ như Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Cục Biến đổi khí hậu, Vụ Hợp tác quốc tế, Vụ Khoa học và Công nghệ, cùng đại diện UBND, Sở Nông nghiệp và Môi trường các tỉnh, thành phố theo cả hình thức trực tiếp lẫn trực tuyến. TS Phạm Đình Nam, Viện trưởng Viện ứng dụng công nghệ và phát triển nông nghiệp Việt Nam cùng một số chuyên gia của Viện tham gia với hình thức trực tuyến qua nền tảng Zoom.

 Phát biểu khai mạc, Thứ trưởng Hoàng Trung nhấn mạnh đề án được ban hành đúng thời điểm, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững ngành trồng trọt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập sâu vào thị trường quốc tế. Mục tiêu trọng tâm của đề án là vừa đảm bảo tăng trưởng về năng suất và giá trị, vừa giảm phát thải khí nhà kính, hướng tới nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn.

Kế tiếp là phần công bố những mục tiêu cụ thể của Đề án, Ông Huỳnh Tấn Đạt – Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật – khẳng định “Ngành trồng trọt đặt mục tiêu đến năm 2035 sẽ góp phần giảm ít nhất 15% lượng phát thải khí nhà kính so với năm cơ sở 2020”. Tại địa phương, mỗi tỉnh, thành sẽ triển khai ít nhất 1-2 mô hình sản xuất trồng trọt giảm phát thải có thể nhân rộng, thí điểm tối thiểu 15 mô hình canh tác đủ điều kiện phát triển tín chỉ carbon. Hệ thống dữ liệu phát thải sẽ được đồng bộ với Hệ thống đăng ký quốc gia. Ngành sẽ đào tạo tối thiểu 3.000 cán bộ kỹ thuật, khuyến nông, nông dân và doanh nghiệp; xây dựng ít nhất 5 bộ tài liệu truyền thông nhằm nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi sản xuất theo hướng phát thải thấp.

Bà Nguyễn Thị Thu Hương, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật trình bày về Kế hoạch hành động thực hiện Đề án

Tiếp nối chương trình, Bà Nguyễn Thị Thu Hương, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật trình bày về Kế hoạch hành động thực hiện Đề án. Bà Hương biết, Kế hoạch hành động gồm 7 nhóm nhiệm vụ chính: Hoàn thiện cơ chế, chính sách và tổ chức thực hiện Đề án; Chuyển đổi cơ cấu cây trồng linh hoạt, phù hợp với điều kiện từng vùng sinh thái; Phát triển và áp dụng các gói kỹ thuật sản xuất trồng trọt giảm phát thải; Triển khai mô hình sản xuất trồng trọt giảm phát thải quy mô vùng và chuỗi giá trị; Thiết lập, vận hành hệ thống đo lường – báo cáo – thẩm định (MRV) và cơ sở dữ liệu phát thải khí nhà kính; Nâng cao năng lực và chuyển đổi nhận thức; Kết nối thị trường cho sản phẩm phát thải thấp.

7 nhóm nhiệm vụ chính trong kế hoạch hành động của Đề án

Sau đó là phần tham luận của các lãnh đạo sở Nông nghiệp và Môi trường trên cả nước. Ông Nguyễn Mạnh Phương, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội trình bày về hoạt động sản xuất nông nghiệp giảm phát thải của Thủ đô. Ông Nguyễn Hoàng Phúc – Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng khẳng định tầm quan trọng của việc triển khai Đề án giảm phát thải trong trồng trọt, nhất là với các địa phương có thế mạnh như Lâm Đồng. Ông Lê Chí Thiện, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Đồng Tháp, nhấn mạnh, việc Bộ Nông nghiệp và Môi trường chuẩn bị công bố Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050” là bước đi thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam trong thực hiện mục tiêu Net zero vào năm 2050. Bà Đinh Thị Phương Khanh – Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường Tây Ninh đề xuất, để các địa phương sớm triển khai có hiệu quả các nhiệm vụ được giao trong khuôn khổ Đề án, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần sớm xây dựng bộ tiêu chí chuyển đổi cây trồng.

           Ông Nguyễn Hoàng Phúc – Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Lâm Đồng phát biểu tại Hội nghị

Các đại biểu cũng nêu những góp ý cho đề án. Theo đó PGS.TS Lê Quốc Doanh, nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), Chủ tịch Hội Làm vườn Việt Nam cho rằng, đề án trồng trọt giảm phát thải và đề án nâng cao sức khỏe đất được ban hành tháng 10/2024 chính là “xương sống” của ngành trồng trọt trong giai đoạn mới. TS Nguyễn Thị Thanh Thủy, đại diện Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam, cho rằng, để đạt được mục tiêu giảm 15% phát thải khí nhà kính đến năm 2050, cần lượng hóa rõ ràng các nhiệm vụ và mục tiêu của từng hợp phần trong Đề án. bà Hoàng Thị Liên, Chủ tịch Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam, Đề án Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt đã góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam, tạo thuận lợi để các sản phẩm trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. PGS.TS Nguyễn Trí Ngọc, Phó Chủ tịch Tổng hội Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, nguyên Cục trưởng Cục Trồng trọt, cho rằng đề án trồng trọt giảm phát thải đã đi đúng hướng phát triển được khuyến khích, đó là phát triển xanh, hữu cơ, bền vững và có định hướng thị trường rõ ràng. TS Lê Văn Tri, Chủ tịch Hiệp hội Phân bón sinh học Việt Nam đề nghị xem xét bổ sung cây cao su trong nhóm cây trồng chuyển đổi hình thức canh tác…

Đề xuất mô hình triển khai Đề án tại các địa phương

TS Cao Đức Phát, nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chủ tịch HĐQT Quỹ Cộng đồng phòng tránh thiên tai cho rằng, để quá trình chuyển đổi sang trồng trọt giảm phát thải đạt hiệu quả và bền vững, cần bổ sung 2 nhóm giải pháp lớn: Điều chỉnh cơ sở hạ tầng nông nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu mới của sản xuất xanh, đặc biệt là hệ thống thủy lợi cho cây lúa và lập kế hoạch huy động nguồn lực cho chuyển đổi trên phạm vi toàn quốc, bởi nếu chỉ trông chờ vào ngân sách thì khó có thể đi đường dài. Theo ông Phát, trong 7 nhóm nhiệm vụ trọng tâm của dự thảo kế hoạch hành động, chính sách vẫn là yếu tố then chốt. Cần thống nhất quan điểm coi nông dân và doanh nghiệp là hai chủ thể trung tâm, vừa là người thực hiện, vừa là người hưởng lợi. Khi thấy được lợi ích cụ thể và được hỗ trợ tháo gỡ khó khăn, họ sẽ chủ động tham gia, đặc biệt trong việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật.

TS Cao Đức Phát, nguyên Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chủ tịch HĐQT Quỹ Cộng đồng phòng tránh thiên tai phát biểu tại Hội nghị

Phát biểu tổng kết Hội nghị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung khẳng định chủ trương triển khai Đề án: “Rõ người, rõ việc, rõ thời gian, rõ sản phẩm, rõ quy mô địa bàn thực hiện”. Theo đó, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật – cơ quan chuyên môn chủ trì Đề án sẽ phải cập nhật chế độ báo cáo chỉ đạo định hướng vào NDC. Về cơ chế chính sách, Bộ Nông nghiệp và Môi trường chỉ đạo Cục Biến đổi khí hậu, trước 2028 thí điểm trao đổi carbon nội địa, trên cơ sở đó tham gia trao đổi carbon quốc tế. Ông nói: “Cần phải bán được, khơi thông được thị trường cho người dân”.

Thứ trưởng cũng chỉ đạo, ngay sau hội nghị, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật sẽ tiếp thu bổ sung hoàn chỉnh dự thảo Kế hoạch để thực sự khả thi, thực tế và có sự ưu tiên có chọn lọc trong từng giai đoạn thực hiện dự án. Cần phải bán được, khơi thông được thị trường cho sản phẩm trồng trọt giảm phát thải.

Ngoài ra, Cục sẽ có trách nhiệm làm việc cùng địa phương chọn lựa mô hình chuyển đổi cây trồng. Đặc biệt, Ban chỉ đạo sẽ chỉ đạo xuyên suốt kế hoạch, sơ kết, tổng kết, tháo gỡ vướng mắc trong các khâu thực hiện. Về nguồn lực, Bộ sẽ có cuộc họp thảo luận với sự tham gia cơ quan nhà nước, đối tác quốc tế có những dự án đã được phê duyệt và sắp phê duyệt và đặc biệt là nguồn lực xã hội hóa từ doanh nghiệp, hiệp hội cùng chung tay đóng góp bền vững.

Tái khẳng định tham vọng của Đề án, Thứ trưởng Hoàng Trung chia sẻ: Đề án “Sản xuất giảm phát thải lĩnh vực trồng trọt giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến 2050 không chỉ là một chương trình của Bộ, mà là một phong trào hành động quốc gia, là lời cam kết của nông nghiệp Việt Nam trước thế giới về trách nhiệm trước biến đổi khí hậu, về con đường phát triển xanh, bền vững.”

Một số hình ảnh của Hội nghị:

Thực hiện: Thành Vinh

Nông nghiệp tái sinh và hữu cơ: Tương lai của nông nghiệp toàn cầu

NINH BÌNH GS.TS André Leu cho biết, nông nghiệp tái sinh đang được nông dân, các tổ chức nông dân, tập đoàn thực phẩm, dệt may và chính phủ khắp các châu lục ủng hộ.

Trong bài trình bày tại Hội nghị hữu cơ Châu Á lần thứ 8 diễn ra từ ngày 17 – 19/9 tại Ninh Bình, GS.TS André Leu – Giám đốc Quốc tế của Tổ chức Regeneration International (RI), nguyên Chủ tịch IFOAM quốc tế (Organics International), đồng thời là một nông dân canh tác nông nghiệp hữu cơ theo hướng tái sinh đã chia sẻ những quan điểm quan trọng về con đường phát triển nông nghiệp toàn cầu trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu và môi trường.

Từ khủng hoảng nông nghiệp công nghiệp đến sự hình thành phong trào tái sinh

Theo ông Leu, trước năm 2015, khái niệm “nông nghiệp tái sinh” hầu như ít được nhắc tới. Thế nhưng chỉ sau một thập kỷ, nó đã trở thành thuật ngữ phổ biến trên báo chí toàn cầu, gắn liền với những thảo luận về môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo của nhiều phong trào hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp tổng hợp, các phong trào môi trường, sức khỏe tự nhiên đã thành lập RI. Ban chỉ đạo sáng lập gồm TS Vandana Shiva, Ronnie Cummins, TS. Hans Herren, Steve Rye và GS.TS André Leu. Sau 10 năm, hiện RI đã mở rộng tới 680 đối tác ở 80 quốc gia, trở thành một mạng lưới hợp tác toàn cầu có sức ảnh hưởng lớn.

GS.TS André Leu, Giám đốc Quốc tế của Tổ chức Regeneration International, nguyên Chủ tịch IFOAM quốc tế (Organics International) cho rằng, việc chuyển đổi khỏi nông nghiệp công nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Ảnh: Hồng Thắm.

GS.TS André Leu, Giám đốc Quốc tế của Tổ chức Regeneration International, nguyên Chủ tịch IFOAM quốc tế (Organics International) cho rằng, việc chuyển đổi khỏi nông nghiệp công nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Ảnh: Hồng Thắm.

Ông Leu chỉ rõ, nông nghiệp công nghiệp là mối đe dọa hiện hữu đối với hành tinh do bản chất thoái hóa tự nhiên của nó. Đây là nguyên nhân của 80% tình trạng phá rừng và mất đa dạng sinh học, đồng thời là nguồn phát thải khí nhà kính lớn. Hệ thống chăn nuôi công nghiệp tiêu tốn tới 10 kg protein thực vật để sản xuất 1 kg protein động vật, vừa kém hiệu quả vừa tàn phá môi trường.

Bên cạnh đó, việc lạm dụng thuốc BVTV và phân bón hóa học đã để lại những hậu quả nặng nề cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Vì vậy theo ông, việc chuyển đổi khỏi nông nghiệp công nghiệp là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ sức khỏe của con người và phúc lợi của tất cả loài khác trong hành tinh này.

Tiêu chuẩn tái sinh quốc tế và lộ trình chuyển đổi

Một trong những định hướng then chốt mà ông Leu nhắc tới là khái niệm “hữu cơ 3.0  – Organic 3.0”, coi nông nghiệp hữu cơ như một “ngọn hải đăng” dẫn dắt sự thay đổi, góp phần nâng cao tính bền vững của các hệ thống nông nghiệp chính thống.

Tuy nhiên trong quá trình triển khai hợp tác, ông và đồng sự cũng vấp phải sự phản đối mạnh mẽ nông nghiệp hữu cơ, đặc biệt là những mô hình sản xuất đã đạt được chứng nhận hữu cơ.

Nếu chọn các từ như “hữu cơ” hay “nông nghiệp sinh thái” sẽ có nhiều ý kiến của các bên liên quan tiềm năng, chẳng hạn như nông lâm kết hợp, canh tác tổng hợp, canh tác bền vững… Vì vậy, RI đã chọn thuật ngữ “tái sinh” (regenerative) – một khái niệm rõ ràng, trung lập, giúp tiếp cận nông dân và các bên liên quan một cách cởi mở. “Tái sinh” cũng là khái niệm có sức cộng hưởng sâu sắc với hầu hết mọi người.

Nông nghiệp tái sinh là phương pháp canh tác bền vững nhằm phục hồi và nâng cao chất lượng đất đai, độ phì nhiêu, đa dạng sinh học, nguồn nước và hệ sinh thái tổng thể. Ảnh: RI.

Nông nghiệp tái sinh là phương pháp canh tác bền vững nhằm phục hồi và nâng cao chất lượng đất đai, độ phì nhiêu, đa dạng sinh học, nguồn nước và hệ sinh thái tổng thể. Ảnh: RI.

Hiện nay, nông nghiệp tái sinh đã được nông dân, các tổ chức nông dân, tập đoàn thực phẩm, dệt may và nhiều chính phủ trên thế giới ủng hộ. Đáng chú ý, phong trào này không khởi phát từ các tập đoàn hay học giả mà được thúc đẩy bởi chính nông dân – những người trực tiếp đối mặt với thách thức của biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường.

Một điểm nhấn khác trong bài trình bày của ông Leu là Tiêu chuẩn tái sinh quốc tế của RI được công bố vào tháng 3/2025.

Tiêu chuẩn này được cung cấp độc quyền cho các tổ chức chứng nhận hữu cơ đã được đánh giá kỹ lưỡng vì họ có hệ thống hiệu quả nhất trong việc xác minh thực hành sản xuất và ngăn chặn gian lận.

Ông Leu cho hay, lý do đưa ra tiêu chuẩn mới là bởi bang California (Mỹ) từng ban hành định nghĩa về nông nghiệp tái sinh nhưng lại cho phép sử dụng hóa chất độc hại và sinh vật biến đổi gen – đi ngược với tinh thần “tái sinh”.

Theo tiêu chuẩn RI, người sản xuất nông nghiệp tái sinh có thể được chứng nhận ở hai cấp độ. Một là nông nghiệp tái sinh hạng A – đáp ứng tất cả yêu cầu. Hai là nông nghiệp tái sinh trong giai đoạn chuyển đổi – đang trong quá trình đáp ứng tất cả yêu cầu.

Không có thời hạn cụ thể nào cho các nhà thực hành tiêu chuẩn để tiến tới chứng nhận nông nghiệp tái sinh hạng A. Tuy nhiên, tất cả các nhà thực hành được chứng nhận nông nghiệp tái sinh trong giai đoạn chuyển đổi phải nêu rõ khung thời gian và phương pháp để loại bỏ các đầu vào và thực hành bị cấm. Điều này cần được xem xét lại hàng năm, tập trung vào việc cải tiến liên tục.

Ông Leu nhấn mạnh: “Chúng tôi khuyến khích nông dân thực hiện bước đi đầu tiên hướng tới sự thay đổi tích cực. Đây thường là khía cạnh khó khăn nhất trong bất kỳ quá trình chuyển đổi nào. Theo nghiên cứu của chúng tôi, một trong những nguyên nhân chính khiến nhiều nông dân e ngại khi tham gia sản xuất hữu cơ có chứng nhận đó là yêu cầu về giai đoạn chuyển đổi kéo dài 3 năm”.

“Với tiêu chuẩn của chúng tôi, người sản xuất có thể dễ dàng đạt chứng nhận tái sinh trong giai đoạn chuyển đổi. Do đó, chúng tôi đã giúp nông dân bắt đầu hành trình trở thành tái sinh một cách đơn giản, với mục tiêu cuối cùng là đạt được chứng nhận tái sinh hạng A”, ông Leu nói thêm.

GS.TS André Leu hiện là Giám đốc Quốc tế của Tổ chức Regeneration International (RI) từ năm 2017. Trước đó, ông từng giữ chức Chủ tịch IFOAM quốc tế (Organics International) từ năm 2011 đến 2017 – một tổ chức đại diện toàn cầu duy nhất cho lĩnh vực nông nghiệp hữu cơ. Ông là chuyên gia hàng đầu về hệ thống canh tác sinh thái dựa trên tự nhiên với hơn 50 năm kinh nghiệm làm nông nghiệp hữu cơ theo hướng tái sinh, tập trung vào nông sinh thái (agroecology).

Hồng Thắm
 
Theo nongsanviet.nongnghiepmoitruong.vn

Triển lãm ngành Nông nghiệp và Môi trường khẳng định truyền thống, thể hiện bước tiến mới

Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh, Triển lãm ngành Nông nghiệp và Môi trường phải hội tụ những thành tựu tiêu biểu nhất trong 8 thập kỷ phát triển.

 
Gấp rút hoàn thành công tác trưng bày cho Triển lãm thành tựu ngành Nông nghiệp và Môi trường. Ảnh: Linh Linh.

Gấp rút hoàn thành công tác trưng bày cho Triển lãm thành tựu ngành Nông nghiệp và Môi trường. Ảnh: Linh Linh.

Chiều 25/8, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến chủ trì cuộc họp với lãnh đạo các đơn vị trực thuộc về công tác chuẩn bị cho Triển lãm thành tựu ngành Nông nghiệp và Môi trường.

Theo báo cáo, các đơn vị đã cơ bản hoàn tất khung thiết kế, bố cục trưng bày và đang gấp rút hoàn thiện các hạng mục để kịp tiến độ. Nhiều ý kiến đề xuất triển lãm cần tạo điểm nhấn rõ ràng, lựa chọn các sản phẩm, mô hình tiêu biểu nhất của ngành, đồng thời nhấn mạnh về nội dung về khoa học công nghệ, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường, bên cạnh trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản, thủy lợi và lâm nghiệp.

Thứ trưởng Phùng Đức Tiến yêu cầu các đơn vị rà soát, sắp xếp để Triển lãm thể hiện rõ dấu ấn 80 năm của ngành. Ảnh: Linh Linh.

Thứ trưởng Phùng Đức Tiến yêu cầu các đơn vị rà soát, sắp xếp để Triển lãm thể hiện rõ dấu ấn 80 năm của ngành. Ảnh: Linh Linh.

Tại cuộc họp, Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh yêu cầu cao về chất lượng trưng bày. Theo Thứ trưởng, triển lãm lần này là dịp đặc biệt để tái hiện hành trình 80 năm phát triển của ngành, từ những năm tháng khó khăn thiếu đói đến thành tựu hôm nay khi nông nghiệp trở thành trụ đỡ của nền kinh tế với kim ngạch xuất khẩu hàng chục tỷ USD cũng như môi trường – là một trong ba trụ cột phát triển bền vững của đất nước (kinh tế – xã hội – môi trường).

Thứ trưởng đề nghị các đơn vị rà soát kỹ, phân khu trưng bày theo các giai đoạn lịch sử và thành tựu nổi bật của từng lĩnh vực. Trồng trọt cần thể hiện rõ bước chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang nền nông nghiệp hàng hóa, với các sản phẩm tỷ đô như gạo, cà phê, rau quả. Chăn nuôi phải phản ánh sự phát triển từ quy mô hộ gia đình đến trang trại công nghệ cao, bảo đảm an toàn sinh học. Thủy sản cần có cả hình ảnh khai thác và nuôi trồng, thể hiện vai trò của ngư dân và thành tựu xuất khẩu. Lâm nghiệp giới thiệu giống cây, sản phẩm gỗ, tín chỉ carbon, mô hình rừng đa dụng. Lĩnh vực thủy lợi trưng bày các công trình tiêu biểu đã góp phần quan trọng vào an ninh lương thực và kiểm soát thiên tai. Môi trường và khoa học công nghệ phải được lồng ghép xuyên suốt, với các mô hình quan trắc, xử lý chất thải, công nghệ sinh học, vaccine…

Chiều 25/8, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến chủ trì cuộc họp với lãnh đạo các đơn vị trực thuộc về công tác chuẩn bị cho Triển lãm thành tựu ngành Nông nghiệp và Môi trường. Ảnh: Linh Linh.

Chiều 25/8, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Phùng Đức Tiến chủ trì cuộc họp với lãnh đạo các đơn vị trực thuộc về công tác chuẩn bị cho Triển lãm thành tựu ngành Nông nghiệp và Môi trường. Ảnh: Linh Linh.

 

“Triển lãm phải toát lên được dấu ấn 80 năm, vừa khẳng định truyền thống, vừa thể hiện bước tiến mới, đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên hiện đại. Các đơn vị cần phối hợp chặt chẽ, chọn lọc tinh gọn, sắp xếp khoa học, để khách tham quan dễ dàng cảm nhận được những thành tựu nổi bật nhất của ngành”, Thứ trưởng nói.

Lãnh đạo Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng lưu ý, bên cạnh hiện vật, hình ảnh và phim tư liệu phải được thiết kế hợp lý, giúp truyền tải sinh động tới công chúng và báo chí. Các sản phẩm OCOP, làng nghề truyền thống sẽ được trưng bày như nền tảng bổ trợ, tạo sự phong phú bên cạnh những thành tựu then chốt của ngành.

Triển lãm thành tựu ngành Nông nghiệp và Môi trường dự kiến khai mạc từ 28/8 đến 5/9 tại Trung tâm Hội chợ Triển lãm Quốc gia, xã Đông Anh, Hà Nội, trong khuôn khổ Triển lãm thành tựu kinh tế – xã hội đất nước kỷ niệm 80 năm Quốc khánh 2/9. Với diện tích hàng trăm mét vuông, không gian trưng bày được bố trí thành các khu chuyên đề, tái hiện hành trình phát triển của ngành qua từng giai đoạn lịch sử, từ thời kỳ kháng chiến, bao cấp, đến công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế.

Những thành tựu khoa học công nghệ gắn với các lĩnh vực sẽ được trưng bày tại Triển lãm. Ảnh: Linh Linh.

Những thành tựu khoa học công nghệ gắn với các lĩnh vực sẽ được trưng bày tại Triển lãm. Ảnh: Linh Linh.

Hàng trăm sản phẩm, mô hình, hình ảnh, phim tư liệu sẽ được giới thiệu, trong đó có những điểm nhấn đặc sắc như cây cà phê Tây Nguyên thật, mô hình rừng đa dụng, công trình thủy lợi tiêu biểu, sản phẩm gỗ và tín chỉ carbon, cùng các ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số và mô hình xử lý môi trường.

Triển lãm được tổ chức song song trên nền tảng trực tuyến với công nghệ 3D, VR, kéo dài đến tháng 8/2026, tạo điều kiện để đông đảo người dân và bạn bè quốc tế cùng tham quan, tương tác. Đây không chỉ là dịp để nhìn lại những thành tựu nổi bật của nông nghiệp, nông thôn, nông dân và môi trường trong 80 năm qua, mà còn khẳng định quyết tâm đổi mới, hội nhập và phát triển bền vững của ngành trong giai đoạn tới.

 

Nguồn: nongnghiepmoitruong.vn

Copyrights © 2019 VITAD-AGRI All Rights Reserved.

X